Giới thiệu
Van cầu mặt bích Kitz 150SCJS DN40 là dòng van điều tiết hơi nóng cao cấp do hãng Kitz Nhật Bản sản xuất, được thiết kế chuyên dụng cho hệ thống hơi, dầu truyền nhiệt, khí nén và chất lỏng có nhiệt độ cao. Với kích thước nhỏ gọn nhưng khả năng chịu nhiệt và áp lực vượt trội, van DN40 được ứng dụng phổ biến trong nhà máy điện, công nghiệp thực phẩm, dệt nhuộm, hóa dầu và hệ thống HVAC.
Thân van được chế tạo từ thép carbon ASTM A216 Gr.WCB, có khả năng chịu nhiệt lên đến 538°C (1000°F) và áp suất vận hành 19.5 bar. Vật liệu WCB giúp van chịu được điều kiện làm việc khắc nghiệt, không bị biến dạng hay nứt gãy khi hoạt động liên tục ở môi trường nhiệt cao. Đĩa van dạng Swivel Disc xoay nhẹ khi đóng, giúp phân bố đều lực, giảm ma sát và hạn chế mài mòn. Bề mặt đĩa được hàn phủ hợp kim Co–Cr–W (Cobalt–Chrome–Tungsten) tăng khả năng chống ăn mòn, chịu nhiệt tốt và duy trì độ kín tuyệt đối.
Với kích thước DN40 (1 1/2 inch), van cầu Kitz 150SCJS đảm bảo điều tiết lưu lượng ổn định và chính xác trong hệ thống hơi, dầu, khí và nước nóng. Thiết kế mặt bích RF chuẩn ANSI B16.5 giúp lắp đặt dễ dàng, tương thích với nhiều tiêu chuẩn đường ống quốc tế, đảm bảo độ kín khít tuyệt đối.

Tham khảo thêm các sản phẩm: van cầu thủy lực
Cấu tạo tổng quan
Van cầu hơi Kitz 150SCJS DN40 được cấu tạo gồm 10 bộ phận chính: thân van, nắp van, trục nâng, đĩa, ghế, gioăng làm kín, bu-lông, đai ốc, tay quay và ống dẫn trục. Thân và nắp van làm từ thép carbon WCB chịu nhiệt – chịu áp tốt, bề mặt sơn chống oxy hóa giúp bảo vệ khỏi môi trường ẩm, nhiệt và hơi nóng. Cấu trúc Swivel Disc tự xoay khi đóng, giúp lực ép phân bố đều, tránh mài mòn cục bộ, kéo dài tuổi thọ ghế van. Gioăng graphite mềm không amiăng đảm bảo độ kín tuyệt đối ngay cả khi nhiệt độ vượt 500°C.
Ghế và đĩa van được hàn phủ hợp kim Co–Cr–W giúp tăng khả năng chống ăn mòn và giữ độ kín lâu dài. Trục inox 403 có độ cứng cao, chống xoắn, chịu tải tốt. Tay quay gang dẻo FCD450 lớn, sơn tĩnh điện đen, giúp thao tác nhẹ và bền. Mỗi van trước khi xuất xưởng đều được Kitz kiểm định nghiêm ngặt về độ kín, khả năng chịu áp và độ bền cơ học.
| STT | Bộ phận | Vật liệu | Tiêu chuẩn ASTM |
|---|---|---|---|
| 1 | Thân van | Thép carbon WCB | ASTM A216 Gr.WCB |
| 2 | Nắp van | Thép carbon WCB | ASTM A216 Gr.WCB |
| 3 | Trục van | Inox 403 | ASTM A276 Tp.403 |
| 4 | Đĩa van | Thép 13Cr / phủ Co–Cr–W Alloy | ASTM A351 Gr.CF8M |
| 5 | Ghế van | Thép carbon + hàn cứng HF | ASTM A182 Gr.F6a |
| 6 | Gioăng làm kín | Graphite chịu nhiệt | ASTM F36 |
| 7 | Bu-lông / đai ốc | Thép hợp kim B7 / 2H | ASTM A193 / A194 |
| 8 | Tay quay | Gang dẻo FCD450 | ASTM A536 |
| 9 | Ống dẫn trục | Inox F6a | ASTM A182 |
| 10 | Đệm kín | Graphite mềm không amiăng | ASME B16.20 |
Nhờ cấu tạo đồng bộ và vật liệu cao cấp, van cầu Kitz DN40 có khả năng hoạt động ổn định trong môi trường khắc nghiệt, chịu nhiệt – chịu áp tốt, giữ độ kín hoàn hảo trong thời gian dài.
Nguyên lý hoạt động
Van cầu Kitz 150SCJS DN40 hoạt động dựa trên cơ chế nâng – hạ tuyến tính. Khi người vận hành xoay tay quay ngược chiều kim đồng hồ, trục ren nâng đĩa van lên, cho phép dòng lưu chất đi qua. Khi xoay cùng chiều, đĩa hạ xuống và ép chặt vào ghế, đóng kín hoàn toàn dòng chảy. Thiết kế Rising Stem (trục nâng ngoài) cho phép nhận biết trạng thái đóng mở trực quan nhờ độ cao của trục van.
|------ Tay quay
| |
| Trục nâng
| |
V |
+---------------------+
| Đĩa van |
| ↓ ↑ |
|-----------------------|
| → Dòng hơi / khí |
+-----------------------+
Đĩa Swivel Disc tự xoay nhẹ khi tiếp xúc ghế van, giúp phân bố đều lực ép, giảm ma sát và tránh mài mòn. Dòng hơi hoặc dầu di chuyển qua thân cầu với hướng cong mượt, giúp giảm rung động và tổn thất áp suất trong quá trình vận hành.
Ưu điểm nổi bật
1. Vật liệu thép carbon WCB chịu nhiệt đến 538°C, vận hành ổn định trong hệ thống hơi nóng.
2. Đĩa và ghế van phủ Co–Cr–W chống mài mòn, đảm bảo độ kín tuyệt đối.
3. Trục inox 403 chịu xoắn, chống biến dạng và ăn mòn.
4. Gioăng graphite mềm không amiăng, kín tuyệt đối ở nhiệt cao.
5. Tay quay FCD450 lớn, thao tác nhẹ, an toàn khi vận hành.
6. Cấu trúc Rising Stem giúp quan sát trạng thái vận hành dễ dàng.
7. Swivel Disc tự xoay giúp giảm ma sát, tăng tuổi thọ ghế van.
8. Mặt bích RF chuẩn ANSI B16.5, lắp đặt nhanh, kín khít hoàn toàn.
9. Kiểm định nghiêm ngặt tại nhà máy Kitz, độ kín đạt 100%.
10. Sản phẩm chính hãng Nhật Bản, tuổi thọ cao, hiệu suất ổn định.
Ứng dụng tiêu biểu
Van cầu Kitz 150SCJS DN40 được sử dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp nhờ khả năng chịu nhiệt, chịu áp và độ kín cao:
1. Nhà máy điện – điều tiết hơi trung áp, hơi bão hòa, hơi quá nhiệt.
2. Hóa dầu – điều khiển dầu truyền nhiệt, khí công nghiệp.
3. Dệt nhuộm – điều chỉnh hơi nóng cấp cho máy sấy, ép và nhuộm.
4. Thực phẩm – dùng trong hệ thống hơi hấp, nấu, tiệt trùng.
5. HVAC – điều tiết hơi trung tâm, nước nóng, khí nóng kỹ thuật.
6. Cơ khí – kiểm soát khí, dầu, hơi trong dây chuyền sản xuất tự động.
Hướng dẫn lắp đặt và vận hành
Bước 1 – Kiểm tra: Xác định đúng DN40, Class 150. Kiểm tra bề mặt bích, hướng dòng chảy và gioăng graphite.
Bước 2 – Lắp đặt: Căn chỉnh tâm ống, đặt đệm kín đúng vị trí, siết bulong đều theo hình sao để đảm bảo kín tuyệt đối.
Bước 3 – Vận hành: Mở tay quay kiểm tra hành trình trục, đảm bảo nâng – hạ mượt, không kẹt hoặc rò hơi.
Bước 4 – Bảo dưỡng: Tra mỡ chịu nhiệt định kỳ cho trục, thay gioăng graphite khi có dấu hiệu lão hóa.
Lưu ý: Không sử dụng với môi chất ăn mòn mạnh như axit hoặc nước muối. Luôn xả áp trước khi tháo van. Kiểm tra định kỳ 6–12 tháng để đảm bảo hiệu suất vận hành tối ưu.






