Giới thiệu
Van cầu ARITA ARV-802FE(D)-SP PN16 DN20 là dòng van cầu chữ S (S-Pattern Globe Valve) cao cấp của thương hiệu ARITA – Malaysia, được thiết kế để vận hành ổn định trong các hệ thống hơi, nước nóng, dầu và khí công nghiệp. Với kích thước DN20 (¾ inch), van có khả năng chịu áp suất làm việc 16 bar, nhiệt độ tối đa 200°C và đáp ứng tiêu chuẩn BS EN13789, BS EN558-1, BS EN1092-2:1997. Nhờ thiết kế dòng chảy chữ S, van giúp tăng lưu lượng, giảm tổn thất áp suất và hạn chế rung động trong quá trình hoạt động, phù hợp với các hệ thống áp lực cao yêu cầu độ bền và độ kín tuyệt đối.
ARITA ARV-802FE(D)-SP DN20 được chế tạo với thân van bằng gang cầu đúc, đĩa và trục van bằng thép hợp kim 2Cr13, vòng ghế van bằng thép 2Cr13 gia công chính xác và gioăng graphite + thép giãn nở chịu nhiệt cao. Tay vặn gang cầu phủ sơn tĩnh điện đen giúp thao tác dễ dàng và bền với môi trường nhiệt độ cao. Sản phẩm có cấu tạo nhỏ gọn, vận hành mượt mà và được ứng dụng rộng rãi trong nhà máy hơi, trạm năng lượng, đường dầu nóng, hệ thống HVAC và công trình công nghiệp.

Tham khảo thêm các sản phẩm: van cầu thép
Cấu tạo tổng quan
Van cầu ARITA ARV-802FE(D)-SP DN20 có kết cấu cơ khí chắc chắn, đáp ứng tiêu chuẩn châu Âu về độ bền và độ kín. Thân van được chế tạo bằng gang cầu (Cast Iron) đúc liền khối, chịu được áp lực và rung động lớn. Thiết kế dòng chảy chữ S giúp phân bố lưu lượng đều, giảm hiện tượng tụ khí và tăng hiệu quả truyền động. Trục van và đĩa van bằng thép hợp kim 2Cr13 có độ cứng cao, chống mài mòn và chịu nhiệt tốt. Gioăng graphite kết hợp thép giãn nở giúp chống rò rỉ và duy trì độ kín tuyệt đối ngay cả khi nhiệt độ thay đổi đột ngột.
| Thành phần | Vật liệu | Đặc tính kỹ thuật |
|---|---|---|
| Thân van (Body) | Gang cầu (Cast Iron) | Đúc liền khối, tiêu chuẩn BS EN13789, chịu áp 16 bar |
| Vòng ghế van (Seat Ring) | Thép 2Cr13 | Chống mài mòn, kín khít tuyệt đối, bền cơ học |
| Đĩa van (Disc) | Thép 2Cr13 | Chịu nhiệt 200°C, đóng mở êm, kín Class VI |
| Trục van (Stem) | Inox 2Cr13 | Chống ăn mòn, truyền lực ổn định, độ bền cao |
| Gioăng kín (Gasket) | Graphite + Thép giãn nở | Không amiăng, chịu nhiệt, kín tuyệt đối |
| Tay vặn (Handwheel) | Gang cầu phủ sơn tĩnh điện | Bền, thao tác nhẹ, chống oxy hóa |
| Bu lông – Đai ốc | Thép 35# | Gia cố chắc chắn, chống rung, dễ bảo trì |
Kích thước tổng thể của van DN20 dài 150 mm, đường kính mặt bích 105 mm, nhỏ gọn nhưng vẫn đảm bảo độ chắc chắn. Mặt bích được gia công chuẩn PN16 giúp kết nối chính xác, không rò rỉ khi vận hành ở áp suất cao. Lớp sơn epoxy phủ toàn thân giúp chống ăn mòn và kéo dài tuổi thọ sản phẩm. Đĩa van hình nón mài tinh giúp đóng kín hoàn toàn khi ngắt lưu chất, giảm thất thoát áp suất và đảm bảo hiệu suất hoạt động tối ưu.
Nhờ vật liệu chất lượng và công nghệ gia công chính xác, van cầu ARITA DN20 duy trì độ kín ổn định trong thời gian dài, hoạt động êm ái, ít bảo trì và tuổi thọ cao, đáp ứng tốt các yêu cầu khắt khe của ngành công nghiệp hơi và dầu.
Nguyên lý hoạt động
Van cầu ARITA ARV-802FE(D)-SP DN20 hoạt động dựa trên cơ chế điều tiết tuyến tính. Khi tay vặn được xoay ngược chiều kim đồng hồ, trục vít inox 2Cr13 nâng đĩa van lên, tạo khe hở cho lưu chất đi qua. Khi xoay ngược lại, đĩa van hạ xuống, ép chặt vào vòng ghế van, ngăn chặn hoàn toàn dòng chảy. Cấu trúc chữ S trong thân van giúp dòng lưu chất di chuyển mượt mà, giảm tổn thất áp suất và tiếng ồn trong hệ thống.
_________
| | (Tay vặn gang cầu)
| ARV-802|----> Điều tiết lưu lượng
|_________|
||
|| ← Trục inox 2Cr13
||
____||______
| | ← Đĩa van thép 2Cr13
|___________|
↓ ||
↓ || ← Dòng chảy
===================
Nhờ cấu trúc đĩa và ghế van mài tinh, ARITA DN20 đạt độ kín Class VI theo tiêu chuẩn EN12266. Khi mở một phần, van có thể điều tiết chính xác lưu lượng, thích hợp cho các ứng dụng cần kiểm soát áp lực hoặc nhiệt độ. Khi kết hợp với bộ điều khiển điện hoặc khí nén, van có thể hoạt động tự động, đảm bảo vận hành an toàn và liên tục trong các dây chuyền công nghiệp.
Van có thể lắp theo chiều ngang hoặc dọc tùy theo hướng dòng chảy, miễn đảm bảo chiều mũi tên in trên thân trùng hướng lưu chất. Tay vặn được thiết kế lớn giúp vận hành nhẹ, tránh kẹt trục khi sử dụng lâu dài trong môi trường hơi nóng hoặc dầu áp lực.
Ưu điểm nổi bật
Thiết kế chữ S (S-Pattern): Tối ưu dòng chảy, giảm tổn thất áp và hạn chế hiện tượng búa nước.
Độ kín tuyệt đối: Đĩa và ghế van được mài tinh, đạt tiêu chuẩn Class VI.
Chịu nhiệt và áp cao: Làm việc ổn định ở 16 bar, 200°C, phù hợp môi trường hơi nóng và dầu công nghiệp.
Vật liệu chất lượng cao: Gang cầu, 2Cr13, graphite – bền bỉ, chống mài mòn và chịu áp lực lớn.
Dễ bảo trì: Nắp van tháo rời, thuận tiện kiểm tra định kỳ hoặc thay thế đệm kín.
Thương hiệu uy tín: ARITA Malaysia – đạt chứng nhận EN, DIN, ISO, được sử dụng tại nhiều nhà máy khu vực Đông Nam Á.
Ứng dụng tiêu biểu
Van cầu ARITA ARV-802FE(D)-SP DN20 được ứng dụng trong hệ thống hơi nước, dầu truyền nhiệt, đường nước nóng, hệ thống HVAC và dây chuyền chế biến thực phẩm. Van thường được lắp tại vị trí điều tiết hoặc ngắt dòng trong các đường ống nhỏ.
Sản phẩm còn được dùng trong nhà máy nhiệt điện, trạm năng lượng và hệ thống dầu tuần hoàn, nơi yêu cầu độ kín và độ bền cơ học cao. ARITA DN20 mang lại hiệu suất vận hành ổn định, tiết kiệm năng lượng và an toàn tối đa cho hệ thống công nghiệp.
Hướng dẫn lắp đặt và vận hành
Bước 1: Kiểm tra mặt bích. Làm sạch hai đầu ống và đảm bảo không có dị vật hoặc dầu mỡ.
Bước 2: Đặt gioăng kín. Sử dụng gioăng graphite hoặc PTFE, căn chỉnh chính xác giữa hai mặt bích.
Bước 3: Lắp đúng chiều dòng chảy. Tuân thủ hướng mũi tên được khắc trên thân van.
Bước 4: Siết bulông đều lực. Siết chéo để đảm bảo kín tuyệt đối và tránh lệch trục.
Bước 5: Kiểm tra rò rỉ. Nâng áp từ từ, kiểm tra tại các mối nối và vùng thân van.
Bước 6: Bảo trì định kỳ. Sau mỗi 6 tháng, vệ sinh thân van, kiểm tra gioăng và tra mỡ chịu nhiệt cho trục van.
Với cấu trúc chữ S thông minh, vật liệu cao cấp và khả năng chịu nhiệt – áp cao, van cầu ARITA ARV-802FE(D)-SP DN20 là giải pháp hoàn hảo cho các hệ thống công nghiệp hơi nước, dầu nóng và khí áp lực. Sản phẩm kết hợp giữa độ kín tuyệt đối, độ bền vượt trội và hiệu suất vận hành ổn định – minh chứng cho kỹ thuật chính xác của Malaysia.






