Giới thiệu
Van cầu ARITA ARV-802FE(D)-SP PN16 DN300 là dòng van cầu công nghiệp cao cấp dạng chữ S (S-Pattern Globe Valve) của thương hiệu ARITA – Malaysia, được chế tạo chuyên biệt cho hệ thống hơi nước, dầu truyền nhiệt, khí nén và nước nóng công nghiệp. Với kích thước DN300 (12 inch), van chịu áp suất làm việc 16 bar, nhiệt độ tối đa 200°C và kết nối mặt bích tiêu chuẩn PN16 theo BS EN1092-2:1997. Thiết kế thân van dạng chữ S giúp lưu lượng lớn, giảm tổn thất áp suất, tăng hiệu suất truyền năng lượng và vận hành êm hơn so với dòng van cầu thông thường.
ARITA ARV-802FE(D)-SP DN300 được sản xuất từ vật liệu gang cầu đúc liền khối có khả năng chịu áp lực và chịu nhiệt vượt trội. Đĩa và trục van bằng thép hợp kim 2Cr13 được xử lý nhiệt, có độ cứng cao và khả năng chống mài mòn tốt. Ghế van được mài tinh đạt chuẩn Class VI, giúp đóng kín hoàn toàn. Gioăng graphite + thép giãn nở giúp chịu nhiệt độ lên tới 400°C, đảm bảo độ kín và ổn định trong thời gian dài. Tay vặn gang cầu phủ sơn tĩnh điện giúp thao tác nhẹ nhàng, bền bỉ và chống oxy hóa. Van được ứng dụng trong các hệ thống công nghiệp yêu cầu điều tiết chính xác, đặc biệt khi kết hợp với bộ điều khiển khí nén hoặc điện tự động.

Tham khảo thêm các sản phẩm: van cầu thủy lực
Cấu tạo tổng quan
Van cầu ARITA ARV-802FE(D)-SP DN300 được thiết kế với kết cấu cơ khí chính xác và chắc chắn, đảm bảo độ bền, độ kín và khả năng vận hành ổn định trong môi trường áp suất cao. Thân van được đúc nguyên khối từ gang cầu (Ductile Iron) có khả năng chịu áp 16 bar. Đĩa và trục van bằng thép hợp kim 2Cr13 có độ bền kéo và khả năng chịu nhiệt cao. Ghế van được mài tinh, giúp ngăn rò rỉ hoàn toàn. Gioăng graphite kết hợp thép giãn nở cho khả năng chịu nhiệt, chịu áp và giữ kín tuyệt đối trong quá trình vận hành lâu dài. Tay vặn gang cầu phủ sơn epoxy giúp thao tác nhẹ và tăng khả năng chống oxy hóa.
| Thành phần | Vật liệu | Đặc tính kỹ thuật |
|---|---|---|
| Thân van (Body) | Gang cầu (Ductile Iron) | Đúc liền khối, chịu áp 16 bar, thiết kế dòng chảy chữ S |
| Ghế van (Seat Ring) | Thép hợp kim 2Cr13 | Mài tinh, kín Class VI, chống mài mòn và ăn mòn |
| Đĩa van (Disc) | Thép 2Cr13 | Đóng mở êm, chịu nhiệt 200°C, bền cơ học cao |
| Trục van (Stem) | Inox 2Cr13 | Truyền động ổn định, chống ăn mòn, độ cứng cao |
| Gioăng kín (Gasket) | Graphite + Thép giãn nở | Không amiăng, chịu nhiệt cao, kín tuyệt đối |
| Tay vặn (Handwheel) | Gang cầu phủ sơn tĩnh điện | Thao tác nhẹ, bền, chống oxy hóa |
| Bu lông – Đai ốc | Thép 35# mạ kẽm | Liên kết chắc chắn, dễ bảo trì và thay thế |
Kích thước tổng thể DN300 dài 700 mm, đường kính mặt bích 460 mm, phù hợp tiêu chuẩn PN16. Thiết kế thân chữ S giúp lưu chất di chuyển ổn định, giảm ma sát và tổn thất áp suất. Lớp sơn epoxy xanh phủ ngoài thân giúp chống gỉ sét, ăn mòn và tăng tuổi thọ van. Nắp bulông rời giúp việc bảo trì, vệ sinh hoặc thay thế các chi tiết bên trong trở nên nhanh chóng và thuận tiện. Cấu trúc cơ khí chính xác cho phép ARITA DN300 hoạt động liên tục trong điều kiện công nghiệp khắc nghiệt mà vẫn duy trì độ kín tuyệt đối.
Sản phẩm được chế tạo theo tiêu chuẩn BS EN13789 và EN12266, đảm bảo chất lượng và độ bền đạt tiêu chuẩn quốc tế.
Nguyên lý hoạt động
Van cầu ARITA ARV-802FE(D)-SP DN300 hoạt động dựa trên cơ chế điều tiết tuyến tính. Khi tay vặn được xoay ngược chiều kim đồng hồ, trục vít inox 2Cr13 nâng đĩa van lên, cho phép lưu chất đi qua. Khi xoay cùng chiều, đĩa van hạ xuống ép chặt vào ghế van, ngăn dòng chảy. Thiết kế thân van chữ S giúp dòng lưu chất di chuyển trơn tru, giảm tổn thất áp suất và tránh hiện tượng búa nước trong hệ thống hơi áp lực cao.
_________
| | (Tay vặn gang cầu)
| ARV-802|----> Điều tiết lưu lượng tuyến tính
|_________|
||
|| ← Trục inox 2Cr13
||
____||______
| | ← Đĩa van thép 2Cr13
|___________|
↓ ||
↓ || ← Hướng dòng chảy
===================
Khi van được gắn bộ điều khiển khí nén, việc đóng mở sẽ được tự động hóa, đảm bảo điều tiết lưu lượng chính xác và giảm thao tác thủ công. Điều này đặc biệt hữu ích trong hệ thống hơi hoặc dầu truyền nhiệt nơi yêu cầu độ ổn định cao. Ghế và đĩa van được mài tinh giúp đạt độ kín Class VI, hạn chế rò rỉ và giảm thiểu hao tổn năng lượng.
Van có thể được lắp đặt theo phương ngang hoặc dọc, tùy theo yêu cầu hệ thống, miễn hướng dòng chảy trùng với mũi tên in nổi trên thân. Nhờ thiết kế bulông rời, van dễ tháo lắp để bảo dưỡng hoặc thay thế khi cần thiết.
Ưu điểm nổi bật
Thiết kế dòng chảy chữ S: Tăng lưu lượng, giảm tổn thất áp suất và tiếng ồn, giúp hệ thống vận hành ổn định hơn.
Độ kín Class VI: Ghế và đĩa van mài tinh, đảm bảo kín tuyệt đối, không rò rỉ dù ở áp suất cao.
Khả năng điều khiển tự động: Dễ dàng kết hợp bộ truyền động khí nén hoặc điện để vận hành tự động.
Chịu nhiệt – chịu áp tốt: Làm việc ổn định ở 16 bar, 200°C, thích hợp cho hơi nước và dầu nóng.
Vật liệu cao cấp: Gang cầu, 2Cr13, graphite – chịu mài mòn, chống ăn mòn và bền bỉ lâu dài.
Dễ bảo trì: Cấu trúc bulông rời, tháo lắp nhanh, dễ kiểm tra và thay thế linh kiện.
Thương hiệu uy tín: ARITA Malaysia – đạt tiêu chuẩn EN, DIN, ISO, được tin dùng trong hệ thống công nghiệp nặng toàn khu vực Đông Nam Á.
Ứng dụng tiêu biểu
Van cầu ARITA ARV-802FE(D)-SP DN300 được sử dụng trong hệ thống hơi nước công nghiệp, dầu truyền nhiệt, trạm năng lượng, dây chuyền hóa chất và hệ thống HVAC trung tâm. Với khả năng kết hợp bộ điều khiển khí nén, van giúp điều tiết lưu lượng chính xác, tự động hóa và đảm bảo an toàn cho toàn bộ hệ thống.
Sản phẩm còn được ứng dụng trong nhà máy hóa dầu, dây chuyền sản xuất thực phẩm và hệ thống nước ngưng tụ. Với thiết kế dòng chảy tối ưu và vật liệu chất lượng cao, ARITA DN300 mang lại hiệu suất vượt trội, độ kín tuyệt đối và tuổi thọ lâu dài trong mọi môi trường công nghiệp khắc nghiệt.
Hướng dẫn lắp đặt và vận hành
Bước 1: Chuẩn bị bề mặt ống. Làm sạch hai đầu ống, loại bỏ tạp chất, dầu mỡ hoặc gỉ sét trước khi lắp đặt.
Bước 2: Đặt gioăng kín. Dùng gioăng graphite hoặc PTFE chịu nhiệt, căn chỉnh đều giữa hai mặt bích.
Bước 3: Lắp theo hướng dòng chảy. Đảm bảo mũi tên in nổi trên thân van trùng hướng lưu chất.
Bước 4: Siết bulông đều lực. Siết chéo từng bulông để tránh lệch trục và đảm bảo kín tuyệt đối.
Bước 5: Kiểm tra vận hành. Tăng áp từ từ, kiểm tra tại các mối nối, đảm bảo không có rò rỉ hơi hoặc dầu.
Bước 6: Bảo trì định kỳ. Mỗi 6 tháng kiểm tra ghế, đĩa và gioăng, vệ sinh thân van và tra mỡ chịu nhiệt cho trục van.
Với cấu trúc dòng chảy chữ S tiên tiến, khả năng kết hợp bộ điều khiển khí nén và vật liệu bền bỉ, van cầu ARITA ARV-802FE(D)-SP DN300 là lựa chọn tối ưu cho hệ thống hơi, dầu và nước nóng công nghiệp. Sản phẩm mang lại độ kín tuyệt đối, hiệu suất cao và tuổi thọ dài lâu, thể hiện chất lượng kỹ thuật hàng đầu của Malaysia.






