Giới thiệu
Van cầu bích inox Kitz UCB DN40 là dòng van cầu cao cấp được sản xuất bởi thương hiệu Kitz – Nhật Bản, nổi tiếng toàn cầu về chất lượng và độ bền. Van được thiết kế để điều tiết và đóng ngắt lưu lượng trong hệ thống nước, hơi, khí nén và dầu, đáp ứng tiêu chuẩn JIS B2220 và KITZ Standard. Với kết nối mặt bích tiêu chuẩn 10K, sản phẩm mang lại độ kín khít tuyệt đối, khả năng chịu áp và chịu nhiệt cao, vận hành ổn định trong thời gian dài.
Thân van UCB DN40 được chế tạo từ thép không gỉ SCS13A (tương đương SUS304), kết hợp cùng trục và đĩa van bằng inox SUS304. Cấu tạo chắc chắn, vật liệu bền bỉ giúp van chống ăn mòn tốt trong môi trường nước, hơi hoặc dung môi nhẹ. Van hoạt động ổn định ở nhiệt độ đến 180°C và áp suất tối đa 1.0 MPa.
Tham khảo thêm các sản phẩm: valve cầu
Cấu tạo tổng quan
Van cầu inox Kitz UCB DN40 có thiết kế thân bích liền khối, cơ cấu đóng mở tuyến tính giúp điều tiết dòng chảy chính xác. Các chi tiết được gia công CNC chính xác, đảm bảo độ kín cao, vận hành êm và bền bỉ trong điều kiện nhiệt – áp cao. Toàn bộ vật liệu inox chống rỉ, thích hợp cho cả môi trường ẩm, nóng hoặc có dầu nhẹ.
| STT | Bộ phận | Vật liệu | Đặc tính kỹ thuật |
|---|---|---|---|
| 1 | Thân van (Body) | SCS13A | Inox đúc nguyên khối, chịu áp suất và ăn mòn tốt |
| 2 | Nắp van (Bonnet) | SCS13A | Kết nối kín, dễ tháo lắp, bảo dưỡng đơn giản |
| 3 | Trục van (Stem) | SUS304 | Bền cơ học cao, chống gỉ, truyền động mượt |
| 4 | Đĩa van (Disc) | SUS304 | Gia công tinh xảo, đóng kín tuyệt đối, chống kẹt |
| 5 | Gioăng làm kín (Packing) | PTFE / Graphite | Chịu nhiệt 180°C, chống rò rỉ, bền với dung môi nhẹ |
| 6 | Đai ép (Packing Nut) | SCS13A/SUS304 | Ổn định lực ép, chống rung động khi van hoạt động |
| 7 | Tay quay (Handwheel) | ADC12 | Nhôm đúc nhẹ, bền, dễ thao tác, không gỉ |
| 8 | Bảng tên (Nameplate) | A1050P | Khắc laser rõ nét, bền màu, dễ nhận diện model |
Thông số kích thước kỹ thuật của model DN40:
| Ký hiệu | Giá trị (mm) | Giải thích |
|---|---|---|
| L | 135 | Chiều dài thân van |
| H | 145 | Chiều cao tổng thể |
| D | 100 | Đường kính tay quay |
Thân van có độ dày đồng đều, ren bulong chính xác, đảm bảo kết nối bích JIS 10K kín khít. Bề mặt trong được đánh bóng giảm tổn thất áp suất dòng chảy, chống bám cặn, giúp van hoạt động ổn định và dễ bảo trì. Tất cả các chi tiết được kiểm định nghiêm ngặt trước khi xuất xưởng.
Nguyên lý hoạt động
Van cầu inox Kitz UCB DN40 hoạt động dựa trên cơ chế nâng – hạ đĩa tuyến tính. Khi tay quay xoay ngược chiều kim đồng hồ, trục ren nâng đĩa van lên, cho phép dòng chảy đi qua. Khi xoay theo chiều kim đồng hồ, đĩa hạ xuống ép vào ghế van, ngăn lưu chất hoàn toàn.
┌──────────────┐
│ Tay quay │
└────┬─────────┘
│ Trục van (Stem)
▼
┌──────────────┐
│ Đĩa van │ ← Lên / Xuống
└────┬─────────┘
│
┌────┴──────┐
│ Thân van │
└───────────┘
▲ ▲
Dòng vào Dòng ra
Nhờ thiết kế đĩa dạng nón, dòng chảy được điều tiết mượt mà, tránh hiện tượng búa nước. Trục và ren inox chống mài mòn, vận hành êm, độ kín cao và tuổi thọ dài, phù hợp cho hệ thống hoạt động liên tục.
Ưu điểm
1. Chất liệu inox toàn phần: Thân, đĩa và trục bằng inox SCS13A/SUS304, chống ăn mòn, bền bỉ trong môi trường khắc nghiệt.
2. Kết nối bích JIS 10K: Đảm bảo ghép kín chắc chắn, chống rò rỉ, dễ lắp đặt và bảo trì.
3. Kín tuyệt đối: Gioăng PTFE/Graphite chịu nhiệt cao, ngăn rò rỉ hiệu quả, an toàn khi vận hành áp lực lớn.
4. Gia công chính xác: Sản xuất theo tiêu chuẩn KITZ, độ kín và độ trơn tuyệt đối.
5. Dễ thao tác: Tay quay hợp kim nhôm nhẹ, thao tác mượt, giảm mỏi tay.
6. Độ bền cao: Hoạt động ổn định trong dải áp suất 1.0 MPa, nhiệt độ 180°C, ít cần bảo dưỡng.
Ứng dụng
Van cầu inox Kitz UCB DN40 được sử dụng phổ biến trong các hệ thống công nghiệp và kỹ thuật yêu cầu độ bền, độ kín và độ an toàn cao.
Hệ thống nước sạch: Dùng trong nhà máy xử lý nước, khu công nghiệp, khu dân cư hoặc hệ thống cấp thoát nước.
Hệ thống hơi: Điều tiết và đóng ngắt hơi nóng trong nồi hơi, máy sấy, hoặc dây chuyền sưởi công nghiệp.
Ngành thực phẩm – dược phẩm: Sử dụng trong hệ thống nước tinh khiết, hơi tiệt trùng hoặc dung dịch trung tính.
Ngành hóa chất nhẹ: Dẫn khí, dầu hoặc dung môi nhẹ trong môi trường trung tính.
Ngành HVAC: Điều tiết lưu lượng trong hệ thống điều hòa, làm lạnh và sưởi công nghiệp.
Lắp đặt & vận hành
Bước 1: Chuẩn bị lắp đặt
Kiểm tra thân van, mặt bích và gioăng. Làm sạch bề mặt tiếp xúc để đảm bảo kín khi siết bulong.
Bước 2: Cố định đúng hướng dòng chảy
Đặt van theo mũi tên khắc trên thân, lắp đúng chiều lưu chất, siết bulong đều tay theo hình sao.
Bước 3: Lắp đặt thẳng trục
Tránh để đường ống dồn tải trọng lên thân van. Lắp thẳng giúp đĩa van đóng mở nhẹ nhàng và bền lâu.
Bước 4: Kiểm tra vận hành
Xoay tay quay mở – đóng nhiều lần, đảm bảo đĩa di chuyển ổn định, không kẹt, không rò rỉ.
Bước 5: Bảo trì định kỳ
Kiểm tra gioăng, trục và ren bulong mỗi 6–12 tháng. Tra mỡ trục ren, thay gioăng nếu phát hiện rò rỉ nhỏ.
Lưu ý: Không sử dụng trong môi trường có axit hoặc kiềm đặc. Khi ngừng sử dụng dài ngày, nên mở van ở 50% hành trình để tránh bó trục và giảm mài mòn đĩa.






