Giới thiệu
Van cầu bích inox Kitz UCB DN50 là dòng van cầu công nghiệp cao cấp thuộc series 10K Globe Valve của thương hiệu Kitz – Nhật Bản, được thiết kế chuyên dụng để điều tiết và đóng ngắt lưu chất trong các hệ thống nước, hơi, khí và dầu. Sản phẩm đáp ứng tiêu chuẩn JIS B2220, đạt độ kín tuyệt đối, vận hành ổn định và có độ bền cơ học cao, phù hợp cho các môi trường làm việc có áp suất và nhiệt độ lớn.
Thân van được chế tạo từ thép không gỉ SCS13A (tương đương SUS304), nắp, trục và đĩa van đều sử dụng inox SUS304 chất lượng cao. Cấu tạo chắc chắn giúp van chống ăn mòn, chịu áp lực đến 1.0 MPa và nhiệt độ tối đa 180°C. Kết nối mặt bích chuẩn JIS 10K giúp lắp đặt dễ dàng, đảm bảo độ kín khít và an toàn tuyệt đối trong quá trình vận hành.
Tham khảo thêm các sản phẩm: globe valve
Cấu tạo tổng quan
Van cầu inox Kitz UCB DN50 có cấu trúc thân bích liền khối, cơ chế đóng mở tuyến tính bằng tay quay, đảm bảo điều tiết lưu lượng chính xác. Toàn bộ chi tiết được gia công tỉ mỉ theo tiêu chuẩn KITZ Standard, mang lại độ kín tuyệt đối, vận hành êm và tuổi thọ cao. Bề mặt trong van được xử lý bóng mịn để giảm tổn thất áp suất dòng chảy và chống bám cặn.
| STT | Bộ phận | Vật liệu | Đặc tính kỹ thuật |
|---|---|---|---|
| 1 | Thân van (Body) | SCS13A | Inox đúc liền khối, chịu áp suất cao, chống ăn mòn |
| 2 | Nắp van (Bonnet) | SCS13A | Kết cấu kín, dễ tháo lắp và bảo dưỡng |
| 3 | Trục van (Stem) | SUS304 | Bền cơ học, chống gỉ, vận hành trơn tru |
| 4 | Đĩa van (Disc) | SUS304 | Gia công CNC chính xác, đóng kín tuyệt đối |
| 5 | Gioăng làm kín (Packing) | PTFE / Graphite | Chịu nhiệt đến 180°C, ngăn rò rỉ hiệu quả |
| 6 | Đai ép (Packing Nut) | SCS13A/SUS304 | Ổn định lực ép, chống rung động khi vận hành |
| 7 | Tay quay (Handwheel) | ADC12 | Nhôm đúc nhẹ, dễ thao tác, không bị oxy hóa |
| 8 | Bảng tên (Nameplate) | A1050P | Khắc laser sắc nét, dễ nhận diện sản phẩm |
Thông số kích thước kỹ thuật của model DN50:
| Ký hiệu | Giá trị (mm) | Giải thích |
|---|---|---|
| L | 155 | Chiều dài thân van |
| H | 186 | Chiều cao tổng thể |
| D | 120 | Đường kính tay quay |
Thân van được đúc dày, ren bulong chính xác giúp kết nối kín khít với hệ thống mặt bích 10K. Từng chi tiết đều được kiểm tra kỹ lưỡng trong quá trình sản xuất nhằm đảm bảo độ bền và hiệu năng tối đa. Thiết kế tối ưu giúp giảm hao tổn lưu lượng và tăng hiệu quả vận hành của toàn hệ thống.
Nguyên lý hoạt động
Van cầu Kitz UCB DN50 hoạt động theo nguyên lý nâng – hạ đĩa tuyến tính. Khi người dùng xoay tay quay, trục ren di chuyển đĩa van lên hoặc xuống để điều tiết hoặc ngắt dòng chảy. Khi đĩa nâng lên, lưu chất đi qua thân van; khi hạ xuống, đĩa ép chặt vào ghế van, ngăn dòng chảy hoàn toàn.
┌──────────────┐
│ Tay quay │
└────┬─────────┘
│ Trục van (Stem)
▼
┌──────────────┐
│ Đĩa van │ ← Lên / Xuống
└────┬─────────┘
│
┌────┴──────┐
│ Thân van │
└───────────┘
▲ ▲
Dòng vào Dòng ra
Nhờ cơ chế đóng mở tuyến tính, van điều tiết lưu lượng chính xác và ổn định, hạn chế hiện tượng búa nước. Đĩa và trục inox chống mài mòn, giúp van duy trì độ kín lâu dài và hoạt động hiệu quả trong hệ thống áp suất cao.
Ưu điểm
1. Chất liệu inox toàn phần: Thân, đĩa và trục inox SCS13A/SUS304 chống ăn mòn, chịu được hơi nóng và dung môi nhẹ.
2. Kết nối bích JIS 10K: Dễ lắp đặt, kín khít tuyệt đối, phù hợp tiêu chuẩn Nhật Bản.
3. Kín hoàn hảo: Gioăng PTFE/Graphite chịu nhiệt, chống rò rỉ, an toàn cho hệ thống áp cao.
4. Độ bền vượt trội: Chịu được áp suất 1.0 MPa và nhiệt độ 180°C, tuổi thọ cao, ít cần bảo trì.
5. Vận hành dễ dàng: Tay quay hợp kim nhẹ, xoay nhẹ nhàng, giảm mỏi khi sử dụng lâu.
6. Gia công chính xác: Bề mặt mịn, khớp kín tuyệt đối, giúp van vận hành ổn định và tiết kiệm năng lượng.
Ứng dụng
Van cầu inox Kitz UCB DN50 được ứng dụng rộng rãi trong các ngành kỹ thuật, công nghiệp và hệ thống hạ tầng có yêu cầu cao về độ bền và an toàn.
Hệ thống nước sạch: Sử dụng trong nhà máy xử lý nước, khu công nghiệp, hệ thống cấp thoát nước đô thị.
Hệ thống hơi: Điều tiết hơi nóng trong nồi hơi, dây chuyền sấy, hoặc thiết bị truyền nhiệt.
Ngành thực phẩm – dược phẩm: Dẫn nước tinh khiết, hơi tiệt trùng và dung dịch trung tính.
Ngành hóa chất nhẹ: Dẫn dầu, khí hoặc dung môi có tính trung tính, không ăn mòn mạnh.
Ngành HVAC: Điều tiết lưu lượng trong hệ thống điều hòa, làm lạnh, sưởi và cấp nhiệt công nghiệp.
Lắp đặt & vận hành
Bước 1: Chuẩn bị lắp đặt
Kiểm tra bề mặt ghép bích, gioăng và ren bulong. Làm sạch các chi tiết trước khi lắp đặt.
Bước 2: Cố định đúng hướng dòng chảy
Đặt van theo hướng mũi tên khắc trên thân. Siết bulong đều theo hình sao để phân bố lực đồng đều.
Bước 3: Lắp đặt đúng phương
Nên lắp theo phương thẳng đứng để trục van hoạt động chính xác và giảm tải trọng cơ học.
Bước 4: Kiểm tra vận hành
Xoay tay quay để kiểm tra hành trình đĩa van, đảm bảo đóng mở trơn tru, không bị kẹt hoặc rò rỉ.
Bước 5: Bảo trì định kỳ
Kiểm tra gioăng, trục và bulong định kỳ 6–12 tháng. Tra mỡ bôi trơn cho trục ren và thay thế khi phát hiện rò rỉ.
Lưu ý: Không dùng trong môi trường axit mạnh, kiềm đặc. Khi dừng vận hành dài ngày, nên mở van khoảng 50% để tránh bó trục và tạo khe hở thoát nhiệt.






