Giới thiệu
Van cầu hơi ren Kitz 10SJ DN15 là dòng van ren cao cấp của hãng Kitz – Nhật Bản, được thiết kế đặc biệt cho hệ thống hơi nóng, khí nén, nước kỹ thuật và dầu truyền nhiệt có kích thước đường ống nhỏ. Với kích cỡ DN15 (1/2 inch), van thường được sử dụng trong các cụm hơi phụ trợ, bộ trao đổi nhiệt, thiết bị sấy và hệ thống dẫn dầu áp trung bình. Đây là sản phẩm chính hãng Nhật Bản, đáp ứng tiêu chuẩn JIS 10K với độ bền cơ học và khả năng chịu nhiệt vượt trội.
Thân van bằng gang cầu FCD-S đúc liền khối, có khả năng chịu áp lực đến 1.4MPa, nhiệt độ tối đa 220°C. Đĩa van và ghế van được chế tạo từ inox SUS403, mài phẳng giúp đóng kín hoàn toàn, tránh rò rỉ khi làm việc trong môi trường hơi. Trục van SUS420J2 chống xoắn, chống mài mòn, giúp quá trình đóng mở mượt mà. Tay quay gang FCD450 cứng cáp, chịu nhiệt và dễ thao tác kể cả trong môi trường công nghiệp khắc nghiệt.
Van cầu Kitz DN15 được thiết kế theo cấu trúc SBIS (Standard Body Inside Screw), nghĩa là trục vít nằm bên trong thân van, giúp giảm chiều cao tổng thể và tăng độ ổn định khi vận hành. Đây là lựa chọn hàng đầu cho các hệ thống hơi và khí quy mô nhỏ cần độ chính xác và độ kín cao.

Tham khảo thêm các sản phẩm: van cầu thủy lực
Giới hạn áp suất – nhiệt độ
Van cầu hơi ren Kitz 10SJ DN15 được thiết kế đạt chuẩn áp suất – nhiệt độ JIS 10K, cho phép hoạt động ổn định trong nhiều loại môi chất khác nhau. Tùy theo tính chất nhiệt động của môi chất, giới hạn làm việc được quy định rõ như sau:
| Môi chất làm việc | Nhiệt độ tối đa (°C) | Áp suất làm việc tối đa (MPa) | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Nước tĩnh (Static Water) | 120°C | 1.4 MPa | Thích hợp cho nước nóng, nước kỹ thuật, nước cấp thiết bị |
| Hơi nóng, khí, dầu (Steam / Air / Gas / Oil) | 220°C | 1.0 MPa | Phù hợp cho hơi bão hòa, khí nén và dầu truyền nhiệt |
Khi vận hành với nước, thân gang cầu có thể chịu áp cao đến 1.4MPa nhờ khả năng dẫn nhiệt và giãn nở thấp. Khi làm việc trong môi trường hơi hoặc khí nén ở 220°C, áp suất tối đa được khống chế còn 1.0MPa nhằm bảo vệ vật liệu gioăng graphite và ren trong thân van. Đĩa và ghế inox SUS403 chịu mài mòn và đảm bảo độ kín cao trong mọi điều kiện.
Các thông số này giúp van Kitz DN15 có thể ứng dụng linh hoạt trong nhiều hệ thống công nghiệp khác nhau mà vẫn duy trì an toàn và tuổi thọ dài lâu.
Cấu tạo
Van cầu Kitz 10SJ DN15 có cấu tạo gồm thân gang cầu FCD-S đúc dày, nắp van cùng vật liệu, liên kết ren theo chuẩn JIS B2051, giúp tháo lắp nhanh khi bảo trì. Đĩa van và ghế van inox SUS403 được mài phẳng, đảm bảo đóng kín và không bị xói mòn bởi hơi hoặc dầu. Trục van làm từ SUS420J2 – thép không gỉ có độ cứng cao, chịu mô-men xoắn lớn.
Gioăng làm kín sử dụng graphite không amiăng kết hợp vòng đệm inox để tăng độ kín ở cổ trục. Tay quay FCD450 đúc nguyên khối, sơn đen chịu nhiệt, vận hành êm. Cấu trúc SBIS (Inside Screw) giúp giảm chiều cao tổng thể, rất phù hợp cho hệ thống thiết bị lắp đặt trong tủ hoặc cụm van nhỏ. Tất cả van được Kitz kiểm định áp lực 100% trước khi xuất xưởng.
| STT | Bộ phận | Vật liệu | Tiêu chuẩn JIS |
|---|---|---|---|
| 1 | Thân van | FCD-S (Gang cầu) | JIS G5502 |
| 2 | Nắp van | FCD-S | JIS G5502 |
| 3 | Trục van | SUS420J2 | JIS G4316 |
| 4 | Đĩa van | SUS403 | JIS G4303 |
| 5 | Ghế van | SUS403 | Gia công CNC |
| 6 | Gioăng làm kín | Graphite + inox chèn | ISO 7483 |
| 7 | Packing cổ trục | Graphite không amiăng | BS 4504 |
| 8 | Tay quay | FCD450-10 | JIS G5502 |
| 9 | Bu-lông / đai ốc | SS400 | JIS G3101 |
| 10 | Vòng nắp | FCD-S | JIS B2003 |
Nhờ vật liệu đồng nhất, cấu tạo chắc chắn, van chịu được môi trường áp cao liên tục và duy trì độ kín lâu dài. Cấu trúc ren chuẩn giúp thao tác lắp đặt đơn giản, tránh hiện tượng rò rỉ khí và hơi ở các mối nối.
Nguyên lý
Van cầu hơi Kitz 10SJ DN15 hoạt động theo nguyên lý nâng hạ đĩa van thẳng góc với hướng dòng chảy. Khi xoay tay quay ngược chiều kim đồng hồ, trục van nâng đĩa lên cho phép môi chất đi qua. Khi xoay ngược lại, đĩa hạ xuống ép chặt vào ghế van, ngăn dòng chảy hoàn toàn. Nhờ hành trình tuyến tính này, van không chỉ đóng mở mà còn có thể điều tiết lưu lượng chính xác.
Thiết kế thân hình cầu giúp hơi hoặc nước chuyển hướng nhẹ, giảm tổn thất áp suất và tránh va đập. Kiểu SBIS (Inside Screw) giúp bảo vệ phần ren trục bên trong, hạn chế tiếp xúc với hơi nóng hoặc bụi. Nhờ vậy, van duy trì hiệu suất ổn định trong điều kiện nhiệt cao.
|------ Tay quay
| |
| Trục ren
| |
V |
+---------------+
| Đĩa van |
| ↓ ↑ |
|-----------------|
| → Dòng hơi |
+-----------------+
Nguyên lý hoạt động tuyến tính giúp điều tiết lưu lượng hơi hoặc khí chính xác hơn van bi, đồng thời độ kín cao hơn nhờ mặt tiếp xúc phẳng giữa đĩa và ghế van. Đặc điểm này khiến van cầu Kitz DN15 được ưa chuộng trong các hệ thống hơi có áp lực và nhiệt độ ổn định.
Ưu điểm
1. Kết cấu ren BSPT chuẩn JIS – lắp đặt nhanh, kín tuyệt đối.
2. Thân gang cầu FCD-S dày, chịu áp 1.4MPa và nhiệt độ đến 220°C.
3. Đĩa và ghế inox SUS403 bền, chống ăn mòn và mài mòn cao.
4. Trục inox SUS420J2 chịu xoắn, đóng mở nhẹ nhàng, không kẹt.
5. Gioăng graphite không amiăng chịu nhiệt, kín hơi tuyệt đối.
6. Tay quay FCD450 thiết kế tối ưu lực xoắn, thao tác nhẹ.
7. Cấu trúc nhỏ gọn SBIS, giảm chiều cao, phù hợp không gian hẹp.
8. Kiểm định áp lực từng van, đảm bảo độ tin cậy cao.
9. Tuổi thọ vận hành dài, ít bảo dưỡng, chi phí thấp.
10. Sản xuất tại Nhật Bản – tiêu chuẩn kỹ thuật cao nhất thị trường.
Ứng dụng
Van cầu Kitz 10SJ DN15 được ứng dụng rộng rãi trong các hệ thống công nghiệp nhỏ, đặc biệt là hơi, nước nóng và khí nén:
1. Hệ thống hơi trong nhà máy – điều tiết hơi đến thiết bị trao đổi nhiệt.
2. Nhà máy thực phẩm – kiểm soát hơi tiệt trùng, CIP và máy nấu.
3. Phòng thí nghiệm – điều chỉnh khí hoặc hơi ở quy mô nhỏ.
4. Nhà máy hóa chất – đóng mở dầu truyền nhiệt, khí trung tính.
5. Hệ thống HVAC nhỏ – điều tiết nước nóng, hơi và dầu nhẹ.
6. Dây chuyền tự động – điều chỉnh áp hơi trong các cụm nhiệt điều khiển.
Lắp đặt & vận hành
Bước 1 – Kiểm tra: Đảm bảo ren trong và ngoài sạch, không sứt mẻ, hướng dòng chảy đúng chiều mũi tên.
Bước 2 – Lắp đặt: Dùng băng keo non hoặc keo ren chịu nhiệt, siết chặt đều, tránh quá lực gây nứt gang.
Bước 3 – Căn chỉnh: Đặt van thẳng trục, không nghiêng lệch, tránh biến dạng mối nối.
Bước 4 – Kiểm tra vận hành: Mở tay quay thử, kiểm tra độ kín, rò rỉ và hành trình trục.
Bước 5 – Bảo dưỡng: Thay packing graphite khi có dấu hiệu rò hơi, tra mỡ chịu nhiệt vào trục định kỳ.
Lưu ý: Không sử dụng cho môi chất ăn mòn như axit, kiềm hoặc nước muối. Bảo trì định kỳ giúp van hoạt động bền bỉ và kín lâu dài, giữ hiệu suất hệ thống ổn định.






