Giới thiệu
Van cầu hơi ren Kitz 10SJ DN32 là thiết bị điều khiển lưu lượng chuyên dụng trong hệ thống hơi, khí nén, dầu truyền nhiệt và nước nóng công nghiệp. Với kích thước DN32 (1-1/4 inch), van thích hợp cho các đường ống hơi trung bình trong nhà máy, hệ thống lò hơi, cụm cấp nhiệt, dây chuyền sấy và thiết bị trao đổi nhiệt. Sản phẩm được sản xuất chính hãng bởi Kitz – thương hiệu Nhật Bản nổi tiếng về chất lượng và độ tin cậy trong ngành van công nghiệp.
Thân van được đúc từ gang cầu FCD-S có độ dày cao, chịu được áp lực lớn và nhiệt độ cao tới 220°C. Cấu tạo đĩa và ghế van bằng inox SUS403 cho độ kín hoàn hảo, hạn chế tối đa rò rỉ khi làm việc trong môi trường hơi áp suất cao. Trục van SUS420J2 được mạ cứng, chống xoắn và chịu mài mòn, giúp van vận hành nhẹ nhàng và bền bỉ. Tay quay gang FCD450 có kích thước lớn hơn các DN nhỏ, giúp thao tác dễ dàng và chính xác hơn.
Van Kitz 10SJ DN32 được thiết kế theo cấu trúc SBIS (Standard Body Inside Screw), nghĩa là trục ren nằm hoàn toàn bên trong thân, giúp giảm chiều cao tổng thể và bảo vệ ren khỏi tác động của hơi nóng. Van đạt tiêu chuẩn JIS 10K, đáp ứng yêu cầu khắt khe về độ bền, độ kín và khả năng chịu nhiệt của ngành công nghiệp Nhật Bản.

Tham khảo thêm các sản phẩm: globe valve
Giới hạn áp suất – nhiệt độ
Van cầu ren Kitz 10SJ DN32 được thiết kế cho khả năng làm việc ổn định trong nhiều loại môi chất khác nhau. Giới hạn áp suất và nhiệt độ làm việc được xác định theo bảng tiêu chuẩn JIS như sau:
| Môi chất làm việc | Nhiệt độ tối đa (°C) | Áp suất làm việc tối đa (MPa) | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Nước tĩnh (Static Water) | 120°C | 1.4 MPa | Dành cho hệ thống nước nóng, nước kỹ thuật và nước cấp |
| Hơi nóng, khí, dầu (Steam / Air / Gas / Oil) | 220°C | 1.0 MPa | Dành cho hơi bão hòa, khí nén, dầu truyền nhiệt |
Khi làm việc với nước, van có thể chịu áp lực tới 1.4MPa mà không biến dạng, nhờ vật liệu gang cầu FCD-S có độ bền cao. Trong môi trường hơi và dầu, áp suất giới hạn 1.0MPa giúp bảo vệ gioăng graphite và đảm bảo tuổi thọ van. Đĩa và ghế inox SUS403 duy trì độ kín tuyệt đối trong điều kiện 220°C mà không bị xói mòn hay biến dạng.
Nhờ dải làm việc linh hoạt, van cầu hơi Kitz DN32 có thể hoạt động ổn định trong hầu hết hệ thống hơi công nghiệp vừa và nhỏ, đặc biệt tại khu vực điều tiết hơi trung gian hoặc đầu ra nồi hơi.
Cấu tạo
Van cầu hơi Kitz 10SJ DN32 có cấu tạo chắc chắn, được tối ưu hóa cho hiệu suất và độ bền cao. Thân van đúc từ gang cầu FCD-S dày, có khả năng chịu áp cao và chống nứt khi gặp nhiệt độ lớn. Nắp van cùng vật liệu, kết nối ren chắc chắn giúp dễ tháo lắp khi bảo trì. Đĩa và ghế van bằng inox SUS403 gia công chính xác, cho mặt tiếp xúc phẳng, độ kín cao. Trục van SUS420J2 chống xoắn, vận hành mượt và ít hao mòn.
Gioăng graphite chịu nhiệt kết hợp vòng inox chèn giúp chống rò khí tuyệt đối tại cổ trục. Tay quay FCD450-10 sơn đen chịu nhiệt tốt, tạo cảm giác chắc tay khi vận hành. Cấu trúc SBIS (Inside Screw) giúp giảm chiều cao tổng thể, hạn chế bụi và hơi xâm nhập ren, đồng thời tăng độ bền cho toàn bộ cơ cấu. Tất cả các sản phẩm được Kitz kiểm tra áp lực trước khi xuất xưởng.
| STT | Bộ phận | Vật liệu | Tiêu chuẩn JIS |
|---|---|---|---|
| 1 | Thân van | FCD-S (Gang cầu) | JIS G5502 |
| 2 | Nắp van | FCD-S | JIS G5502 |
| 3 | Trục van | SUS420J2 | JIS G4316 |
| 4 | Đĩa van | SUS403 | JIS G4303 |
| 5 | Ghế van | SUS403 | Gia công CNC |
| 6 | Gioăng làm kín | Graphite + inox chèn | ISO 7483 |
| 7 | Packing cổ trục | Graphite không amiăng | BS 4504 |
| 8 | Tay quay | FCD450-10 | JIS G5502 |
| 9 | Bu-lông / đai ốc | SS400 | JIS G3101 |
| 10 | Vòng nắp | FCD-S | JIS B2003 |
Cấu tạo cơ khí chính xác cùng vật liệu chịu nhiệt cao giúp van Kitz 10SJ DN32 có độ bền vượt trội, hoạt động ổn định trong môi trường hơi bão hòa và khí công nghiệp có áp lực liên tục.
Nguyên lý
Van cầu Kitz 10SJ DN32 hoạt động theo nguyên lý tuyến tính nâng – hạ đĩa van vuông góc với hướng dòng chảy. Khi xoay tay quay ngược chiều kim đồng hồ, trục nâng đĩa van lên, hơi hoặc khí đi qua. Khi xoay cùng chiều, đĩa ép vào ghế van, ngăn dòng chảy hoàn toàn. Cơ cấu này cho phép điều tiết lưu lượng chính xác, phù hợp với hệ thống hơi trung bình cần kiểm soát áp suất ổn định.
Thân van hình cầu giúp hơi chuyển hướng nhẹ, giảm va đập áp lực (steam hammer). Thiết kế SBIS bảo vệ phần ren trục khỏi nhiệt và bụi, giúp tăng tuổi thọ. Kiểu vận hành bằng tay quay tạo cảm giác điều khiển nhẹ và chính xác, đồng thời giúp người vận hành dễ quan sát hành trình van.
|------ Tay quay
| |
| Trục ren
| |
V |
+---------------+
| Đĩa van |
| ↓ ↑ |
|-----------------|
| → Dòng hơi |
+-----------------+
Với cơ chế vận hành mượt mà và khả năng điều tiết cao, van cầu hơi ren Kitz DN32 giúp ổn định lưu lượng và áp suất, giảm tổn thất năng lượng trong toàn hệ thống.
Ưu điểm
1. Ren BSPT chuẩn JIS, đảm bảo lắp đặt kín và nhanh chóng.
2. Thân gang cầu FCD-S dày, chịu áp 1.4MPa, nhiệt độ đến 220°C.
3. Đĩa và ghế inox SUS403 chống ăn mòn, kín tuyệt đối.
4. Trục inox SUS420J2 bền, chịu xoắn, không biến dạng khi nhiệt cao.
5. Gioăng graphite không amiăng, chịu nhiệt và chống rò khí tốt.
6. Tay quay gang FCD450 xoay nhẹ, chịu lực đều, dễ thao tác.
7. Thiết kế SBIS giúp giảm chiều cao, tránh bụi bẩn và hơi xâm nhập ren.
8. Kiểm định áp lực nghiêm ngặt theo tiêu chuẩn JIS Nhật Bản.
9. Tuổi thọ cao, bảo trì đơn giản, hoạt động ổn định lâu dài.
10. Sản phẩm chính hãng Nhật Bản – độ tin cậy và an toàn tuyệt đối.
Ứng dụng
Van cầu hơi Kitz 10SJ DN32 được ứng dụng phổ biến trong nhiều lĩnh vực công nghiệp và dân dụng nhờ độ bền và độ kín cao:
1. Hệ thống hơi công nghiệp – điều tiết hơi trong lò hơi và bộ trao đổi nhiệt.
2. Nhà máy thực phẩm – kiểm soát hơi trong thiết bị nấu, hấp, tiệt trùng.
3. Ngành dệt may – điều chỉnh hơi cho máy sấy, máy ép và buồng nhiệt.
4. Ngành hóa chất – điều tiết khí và dầu truyền nhiệt ở áp suất trung bình.
5. Hệ thống HVAC công nghiệp – kiểm soát hơi và nước nóng tuần hoàn.
6. Phòng thí nghiệm và cơ sở kỹ thuật – điều chỉnh dòng khí hoặc hơi nhỏ.
Lắp đặt & vận hành
Bước 1 – Kiểm tra: Đảm bảo ren trong ngoài sạch, không nứt hoặc biến dạng. Xác định chiều dòng chảy trên thân van.
Bước 2 – Lắp đặt: Dùng băng keo non hoặc keo ren chịu nhiệt, siết chặt vừa tay, tránh quá lực gây nứt thân gang.
Bước 3 – Căn chỉnh: Căn đúng trục ống, tránh lệch tâm gây hở ren hoặc rò khí.
Bước 4 – Kiểm tra vận hành: Mở tay quay ngược chiều kim đồng hồ, kiểm tra hành trình trục và độ kín khi đóng.
Bước 5 – Bảo dưỡng: Định kỳ kiểm tra packing graphite, thay nếu có rò hơi. Tra mỡ chịu nhiệt vào trục để đảm bảo vận hành trơn tru.
Lưu ý: Không sử dụng cho môi chất ăn mòn mạnh hoặc nước muối. Khi bảo trì, cần xả hết áp suất hệ thống. Bảo trì định kỳ giúp van vận hành bền bỉ và ổn định lâu dài.






