Giới thiệu
Van cầu hơi ren Kitz 10SJ DN50 là dòng van điều khiển hơi nóng cao cấp của thương hiệu Kitz – Nhật Bản, chuyên dụng trong các hệ thống hơi, khí nén, dầu truyền nhiệt và nước nóng công nghiệp. Với kích thước DN50 (2 inch), van được sử dụng phổ biến ở các đường ống trung bình – lớn, nơi yêu cầu khả năng điều tiết chính xác, độ kín cao và độ bền vượt trội. Sản phẩm được sản xuất theo tiêu chuẩn JIS 10K, phù hợp cho các ứng dụng nhiệt độ cao lên đến 220°C và áp suất đến 1.0MPa.
Thân van được đúc nguyên khối từ gang cầu FCD-S có độ bền cơ học cao, chịu áp tốt, chống nứt khi làm việc ở nhiệt độ cao. Đĩa và ghế van làm từ thép không gỉ SUS403 được gia công chính xác giúp bề mặt tiếp xúc kín tuyệt đối. Trục van SUS420J2 có độ cứng cao, chống mài mòn, cho phép đóng mở nhẹ và chính xác. Tay quay FCD450 được sơn tĩnh điện đen chịu nhiệt, đảm bảo vận hành êm và bền theo thời gian.
Van Kitz 10SJ DN50 thuộc nhóm van cầu hơi nối ren, sử dụng cấu trúc SBIS (Standard Body Inside Screw) giúp trục ren được đặt hoàn toàn bên trong thân, bảo vệ khỏi hơi nóng và bụi bẩn. Đây là lựa chọn tối ưu cho hệ thống hơi bão hòa, khí nén và dầu truyền nhiệt trong nhà máy hơi, hóa chất, dệt nhuộm và thực phẩm.

Tham khảo thêm các sản phẩm: van cầu
Giới hạn áp suất – nhiệt độ
Van cầu hơi Kitz 10SJ DN50 được thiết kế đạt tiêu chuẩn JIS 10K, đảm bảo khả năng chịu áp suất và nhiệt độ cao trong nhiều môi trường làm việc khác nhau. Bảng sau thể hiện giới hạn cụ thể theo từng loại môi chất:
| Môi chất làm việc | Nhiệt độ tối đa (°C) | Áp suất làm việc tối đa (MPa) | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Nước tĩnh (Static Water) | 120°C | 1.4 MPa | Dùng trong hệ thống nước nóng, nước kỹ thuật và cấp tuần hoàn |
| Hơi nóng, khí, dầu (Steam / Air / Gas / Oil) | 220°C | 1.0 MPa | Dành cho hơi bão hòa, khí nén, dầu truyền nhiệt |
Khi sử dụng cho nước, van có thể chịu áp lực đến 1.4MPa mà không biến dạng nhờ thân gang cầu FCD-S dày. Trong môi trường hơi hoặc dầu, nhiệt độ lên tới 220°C, áp suất giới hạn 1.0MPa đảm bảo an toàn cho vật liệu và gioăng graphite. Đĩa và ghế van inox SUS403 vẫn giữ độ kín tuyệt đối ở nhiệt cao, hạn chế rò hơi và hao nhiệt năng.
Khả năng chịu nhiệt, áp linh hoạt giúp van Kitz DN50 hoạt động ổn định trong hệ thống hơi lớn, đảm bảo vận hành an toàn và tiết kiệm năng lượng.
Cấu tạo
Van cầu hơi Kitz 10SJ DN50 có cấu trúc cơ khí chắc chắn và đồng bộ, đảm bảo hiệu suất và tuổi thọ cao. Thân và nắp van làm từ gang cầu FCD-S chịu áp lực và nhiệt độ cao. Đĩa và ghế van bằng inox SUS403 mài phẳng cho độ kín hoàn hảo. Trục van SUS420J2 có độ cứng cao, chống xoắn và chịu mài mòn, đảm bảo thao tác đóng mở nhẹ nhàng. Gioăng graphite chịu nhiệt kết hợp vòng inox chèn giúp chống rò khí và hơi tại cổ trục.
Tay quay gang FCD450 có đường kính lớn, sơn đen chịu nhiệt, tạo cảm giác chắc tay khi vận hành. Cấu trúc SBIS giúp bảo vệ ren khỏi hơi và bụi, đồng thời giảm chiều cao lắp đặt. Mỗi sản phẩm được Kitz thử áp suất và độ kín trước khi xuất xưởng, đảm bảo độ tin cậy cao khi đưa vào sử dụng thực tế.
| STT | Bộ phận | Vật liệu | Tiêu chuẩn JIS |
|---|---|---|---|
| 1 | Thân van | FCD-S (Gang cầu) | JIS G5502 |
| 2 | Nắp van | FCD-S | JIS G5502 |
| 3 | Trục van | SUS420J2 | JIS G4316 |
| 4 | Đĩa van | SUS403 | JIS G4303 |
| 5 | Ghế van | SUS403 | Gia công CNC |
| 6 | Gioăng làm kín | Graphite mềm + inox chèn | ISO 7483 |
| 7 | Packing cổ trục | Graphite không amiăng | BS 4504 |
| 8 | Tay quay | FCD450-10 | JIS G5502 |
| 9 | Bu-lông / đai ốc | SS400 | JIS G3101 |
| 10 | Vòng nắp | FCD-S | JIS B2003 |
Cấu tạo tối ưu cùng vật liệu chuẩn Nhật giúp van Kitz 10SJ DN50 có thể vận hành ổn định trong điều kiện khắc nghiệt của hơi nóng, khí và dầu áp suất cao.
Nguyên lý
Van cầu hơi Kitz 10SJ DN50 hoạt động theo nguyên lý nâng – hạ đĩa van vuông góc với hướng dòng chảy. Khi xoay tay quay ngược chiều kim đồng hồ, trục nâng đĩa van lên, hơi hoặc khí đi qua. Khi xoay cùng chiều, đĩa hạ xuống ép chặt vào ghế van, ngăn dòng chảy hoàn toàn. Cơ chế tuyến tính này cho phép điều tiết lưu lượng hơi chính xác, đồng thời duy trì áp suất ổn định trong hệ thống.
Thân van hình cầu giúp dòng hơi di chuyển êm, giảm va đập áp lực (steam hammer) và tiếng ồn. Kiểu SBIS bảo vệ ren trục khỏi ảnh hưởng của nhiệt độ và bụi, giúp tuổi thọ van cao hơn. Tay quay xoay nhẹ nhàng nhờ ren trong trục được bôi trơn tốt, cho phép thao tác nhanh và chính xác.
|------ Tay quay
| |
| Trục ren
| |
V |
+---------------+
| Đĩa van |
| ↓ ↑ |
|-----------------|
| → Dòng hơi |
+-----------------+
Với thiết kế đơn giản nhưng chính xác, van Kitz DN50 vừa có thể đóng kín tuyệt đối, vừa điều tiết lưu lượng mượt mà, đảm bảo an toàn cho toàn hệ thống hơi.
Ưu điểm
1. Kết nối ren BSPT chuẩn JIS – dễ lắp đặt, kín tuyệt đối.
2. Thân gang cầu FCD-S dày, chịu áp tới 1.4MPa, nhiệt 220°C.
3. Đĩa và ghế inox SUS403 chống ăn mòn, mài mòn, kín tuyệt đối.
4. Trục inox SUS420J2 mạ cứng, bền, không bị xoắn biến dạng.
5. Gioăng graphite chịu nhiệt cao, chống rò khí và hơi hiệu quả.
6. Tay quay FCD450 sơn tĩnh điện đen, dễ thao tác và bền bỉ.
7. Thiết kế SBIS giảm chiều cao, chống bụi, tăng độ bền cơ học.
8. Kiểm định áp lực nghiêm ngặt – độ kín 100% theo tiêu chuẩn JIS.
9. Tuổi thọ vận hành lâu dài, ít bảo trì, tiết kiệm chi phí sử dụng.
10. Hàng chính hãng Nhật Bản, độ ổn định và an toàn cao.
Ứng dụng
Van cầu hơi Kitz 10SJ DN50 được ứng dụng phổ biến trong nhiều lĩnh vực công nghiệp và dân dụng, đặc biệt ở các hệ thống hơi công suất lớn:
1. Hệ thống hơi nhà máy – điều tiết hơi cho nồi hơi, bộ trao đổi nhiệt.
2. Ngành thực phẩm – kiểm soát hơi cho nồi nấu, hấp, tiệt trùng.
3. Nhà máy hóa chất – điều chỉnh dầu truyền nhiệt, khí trung tính.
4. Ngành dệt – cấp hơi cho máy sấy, buồng nhiệt, máy nhuộm.
5. Hệ thống HVAC – điều tiết khí, hơi và nước nóng công nghiệp.
6. Phòng thí nghiệm – điều chỉnh dòng hơi và khí nhỏ áp suất.
Lắp đặt & vận hành
Bước 1 – Kiểm tra: Đảm bảo ren trong – ngoài sạch, không nứt, xác định chiều dòng chảy theo mũi tên trên thân van.
Bước 2 – Lắp đặt: Sử dụng băng keo non hoặc keo ren chịu nhiệt, siết đều tay, tránh quá lực gây nứt thân gang.
Bước 3 – Căn chỉnh: Căn đúng tâm ống, tránh lệch gây hở ren hoặc rò hơi.
Bước 4 – Kiểm tra vận hành: Mở van nhẹ, kiểm tra hành trình trục và độ kín khi đóng.
Bước 5 – Bảo dưỡng: Tra mỡ chịu nhiệt cho trục định kỳ, thay packing graphite nếu rò hơi. Vệ sinh van để duy trì hiệu suất.
Lưu ý: Không dùng cho môi chất ăn mòn mạnh hoặc chứa muối. Luôn xả áp trước khi tháo van. Bảo trì đúng quy trình giúp van hoạt động bền bỉ, ổn định lâu dài.






