Giới thiệu
Van cầu hơi ren Kitz 10SJ DN65 là sản phẩm cao cấp của hãng Kitz – Nhật Bản, được thiết kế chuyên dụng cho hệ thống hơi nóng, khí nén, dầu truyền nhiệt và nước kỹ thuật. Với kích thước DN65 (2-1/2 inch), đây là lựa chọn lý tưởng cho các tuyến ống hơi trung bình – lớn, nơi yêu cầu điều tiết lưu lượng chính xác, độ kín tuyệt đối và độ bền cao. Sản phẩm được chế tạo từ vật liệu chịu nhiệt – chịu áp hàng đầu, đáp ứng tiêu chuẩn JIS 10K quốc tế.
Thân van được đúc từ gang cầu FCD-S có độ dày lớn, chịu được áp lực 1.4MPa (nước) và 1.0MPa (hơi, khí, dầu). Cấu trúc đĩa – ghế inox SUS403 cho độ kín hoàn hảo, không rò rỉ dù ở 220°C. Trục van SUS420J2 được mạ cứng, chống xoắn, giúp thao tác đóng mở mượt mà và bền bỉ theo thời gian. Tay quay gang FCD450 có đường kính lớn, cho mô-men xoắn cao, thao tác nhẹ nhàng dù trong điều kiện nhiệt độ khắc nghiệt.
Van cầu Kitz 10SJ DN65 sử dụng cấu trúc SBIS (Standard Body Inside Screw), nghĩa là trục ren nằm hoàn toàn bên trong thân, giúp tránh ảnh hưởng từ hơi nóng, bụi bẩn và giảm chiều cao tổng thể. Với khả năng điều tiết chính xác và độ tin cậy cao, dòng van này được tin dùng trong nhà máy hơi, dệt nhuộm, thực phẩm, dược phẩm và hóa chất.

Tham khảo thêm các sản phẩm: valve cầu
Giới hạn áp suất – nhiệt độ
Van cầu hơi Kitz 10SJ DN65 được thiết kế để vận hành ổn định trong nhiều môi trường khác nhau. Giới hạn làm việc theo từng loại môi chất được xác định như sau:
| Môi chất làm việc | Nhiệt độ tối đa (°C) | Áp suất làm việc tối đa (MPa) | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Nước tĩnh (Static Water) | 120°C | 1.4 MPa | Dành cho nước nóng, nước kỹ thuật, nước cấp tuần hoàn |
| Hơi nóng, khí, dầu (Steam / Air / Gas / Oil) | 220°C | 1.0 MPa | Phù hợp cho hơi bão hòa, khí nén và dầu truyền nhiệt |
Khi vận hành với nước, thân van FCD-S chịu áp cao đến 1.4MPa, không biến dạng. Với hơi hoặc khí, áp suất giới hạn 1.0MPa ở 220°C giúp duy trì độ bền vật liệu và độ kín hoàn hảo. Đĩa và ghế inox SUS403 hạn chế xói mòn, đảm bảo van không rò rỉ dù làm việc lâu dài. Gioăng graphite không amiăng kết hợp vòng inox chèn giúp bịt kín cổ trục trong mọi điều kiện nhiệt độ.
Nhờ thiết kế chịu nhiệt, chịu áp xuất sắc, van Kitz DN65 có thể vận hành liên tục trong các hệ thống hơi áp cao mà không giảm hiệu suất hoặc rò khí.
Cấu tạo
Van cầu hơi Kitz 10SJ DN65 có cấu tạo cơ khí tinh xảo, tối ưu cho độ kín và tuổi thọ. Thân van làm từ gang cầu FCD-S, có khả năng chống ăn mòn, chịu áp cao. Nắp van cùng vật liệu, kết nối ren chắc chắn, dễ tháo lắp bảo trì. Đĩa và ghế van inox SUS403 được gia công CNC, đạt độ phẳng cao giúp đóng kín tuyệt đối. Trục van SUS420J2 cứng, chống xoắn, chịu mài mòn tốt. Gioăng graphite chịu nhiệt, kết hợp vòng inox chèn tăng khả năng bịt kín cổ trục.
Tay quay gang FCD450-10 sơn tĩnh điện đen, chịu lực tốt, không bị nứt khi vận hành ở nhiệt cao. Kiểu ren BSPT theo JIS B0203 giúp lắp đặt nhanh và kín khít. Cấu trúc SBIS (Inside Screw) bảo vệ trục khỏi bụi, giảm chiều cao lắp đặt. Trước khi xuất xưởng, tất cả van đều được Kitz kiểm định áp suất và độ kín 100% để đảm bảo chất lượng cao nhất.
| STT | Bộ phận | Vật liệu | Tiêu chuẩn JIS |
|---|---|---|---|
| 1 | Thân van | FCD-S (Gang cầu) | JIS G5502 |
| 2 | Nắp van | FCD-S | JIS G5502 |
| 3 | Trục van | SUS420J2 | JIS G4316 |
| 4 | Đĩa van | SUS403 | JIS G4303 |
| 5 | Ghế van | SUS403 | Gia công CNC |
| 6 | Gioăng làm kín | Graphite mềm + inox chèn | ISO 7483 |
| 7 | Packing cổ trục | Graphite không amiăng | BS 4504 |
| 8 | Tay quay | FCD450-10 | JIS G5502 |
| 9 | Bu-lông / đai ốc | SS400 | JIS G3101 |
| 10 | Vòng nắp | FCD-S | JIS B2003 |
Nhờ sử dụng vật liệu cao cấp và quy trình chế tạo chính xác, van Kitz 10SJ DN65 có độ bền cơ học cao, khả năng chịu áp và kín tuyệt đối trong điều kiện làm việc liên tục của hệ thống hơi công nghiệp.
Nguyên lý
Van cầu hơi Kitz 10SJ DN65 hoạt động theo cơ chế nâng – hạ đĩa van vuông góc với hướng dòng chảy. Khi tay quay xoay ngược chiều kim đồng hồ, trục ren nâng đĩa van lên, cho phép hơi, khí hoặc dầu đi qua. Khi xoay cùng chiều, đĩa ép chặt vào ghế van, chặn dòng chảy hoàn toàn. Cơ chế tuyến tính này cho phép điều tiết lưu lượng chính xác, duy trì áp suất ổn định.
Thân van hình cầu giúp chuyển hướng dòng hơi nhẹ nhàng, giảm tổn thất áp và rung động. Thiết kế SBIS giữ trục nằm trong thân, tránh tiếp xúc trực tiếp với hơi nóng. Cơ cấu vận hành tuyến tính kết hợp tay quay lớn giúp kiểm soát dễ dàng, ổn định và an toàn trong mọi điều kiện làm việc.
|------ Tay quay
| |
| Trục ren
| |
V |
+---------------+
| Đĩa van |
| ↓ ↑ |
|-----------------|
| → Dòng hơi |
+-----------------+
Nhờ cơ chế đóng mở chính xác và lực xoay nhẹ, van cầu Kitz DN65 không chỉ điều tiết lưu lượng hiệu quả mà còn kéo dài tuổi thọ hệ thống nhờ giảm rung và hao tổn năng lượng.
Ưu điểm
1. Ren BSPT chuẩn JIS giúp kết nối nhanh, kín tuyệt đối.
2. Thân gang cầu FCD-S dày, chịu áp 1.4MPa, nhiệt độ 220°C.
3. Đĩa và ghế inox SUS403 chống ăn mòn, đảm bảo độ kín lâu dài.
4. Trục inox SUS420J2 mạ cứng, chịu xoắn tốt, không biến dạng.
5. Gioăng graphite chịu nhiệt, không amiăng, chống rò khí hiệu quả.
6. Tay quay gang FCD450-10 lớn, xoay nhẹ, mô-men xoắn cao.
7. Cấu trúc SBIS bảo vệ trục ren khỏi hơi và bụi, tăng tuổi thọ.
8. Kiểm định áp lực nghiêm ngặt, độ kín đạt 100% trước khi xuất xưởng.
9. Vận hành ổn định, bảo dưỡng đơn giản, tuổi thọ trên 10 năm.
10. Hàng chính hãng Kitz – Nhật Bản, đảm bảo an toàn và độ tin cậy cao.
Ứng dụng
Van cầu Kitz 10SJ DN65 được sử dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp nhờ khả năng chịu nhiệt và độ kín cao:
1. Hệ thống hơi nhà máy – điều tiết hơi cho lò hơi và bộ trao đổi nhiệt.
2. Ngành thực phẩm – kiểm soát hơi cho thiết bị nấu, hấp, tiệt trùng.
3. Nhà máy hóa chất – điều chỉnh dầu truyền nhiệt, khí trung tính.
4. Ngành dệt may – điều tiết hơi cho máy sấy, máy nhuộm, buồng nhiệt.
5. Hệ thống HVAC – điều chỉnh hơi và nước nóng trong hệ thống cấp nhiệt.
6. Phòng thí nghiệm – kiểm soát khí và hơi kỹ thuật áp trung bình.
Lắp đặt & vận hành
Bước 1 – Kiểm tra: Đảm bảo ren trong – ngoài sạch, không nứt, xác định chiều dòng chảy trên thân van.
Bước 2 – Lắp đặt: Dùng băng keo non hoặc keo ren chịu nhiệt, siết chặt vừa tay, tránh nứt thân gang.
Bước 3 – Căn chỉnh: Lắp van thẳng trục, tránh lệch tâm gây hở ren hoặc biến dạng.
Bước 4 – Kiểm tra vận hành: Mở tay quay ngược chiều kim đồng hồ để kiểm tra hành trình, đảm bảo không kẹt.
Bước 5 – Bảo dưỡng: Tra mỡ chịu nhiệt vào trục, thay packing graphite nếu rò hơi. Kiểm tra định kỳ để duy trì độ kín tối đa.
Lưu ý: Không sử dụng với môi chất ăn mòn mạnh hoặc nước muối. Luôn xả áp trước khi tháo van. Bảo trì định kỳ giúp duy trì hiệu suất và kéo dài tuổi thọ vận hành.






