Giới thiệu
Van cầu hơi ren Kitz 10SJ DN8 là dòng van cầu ren cao cấp của thương hiệu Kitz – Nhật Bản, được thiết kế chuyên dụng cho hệ thống hơi nóng, khí nén và dầu truyền nhiệt quy mô nhỏ. Với kích thước DN8 (1/4 inch), van phù hợp cho các đường ống điều khiển lưu lượng hơi trong nhà máy, hệ thống nồi hơi mini, dây chuyền thực phẩm, hóa chất và phòng thí nghiệm. Cấu trúc ren BSPT chuẩn JIS B0203 giúp lắp đặt dễ dàng, kín khít và chịu áp lực cao.
Van Kitz 10SJ DN8 được chế tạo từ gang cầu FCD-S, thân dày, chịu nhiệt độ đến 220°C và áp lực làm việc 1.4MPa cho nước tĩnh hoặc 1.0MPa cho hơi nóng. Cấu trúc rising stem (trục nâng) cho phép đóng mở nhẹ nhàng, dễ quan sát hành trình. Đĩa và vòng ghế bằng thép không gỉ SUS403 đảm bảo độ kín tuyệt đối, chống ăn mòn, chịu được môi chất hơi, khí, dầu và hóa chất nhẹ.
Van cầu hơi ren Kitz DN8 là lựa chọn phổ biến trong các hệ thống điều khiển hơi chính xác, yêu cầu độ kín và độ bền cao. Sản phẩm được sản xuất 100% tại Nhật Bản, đạt tiêu chuẩn JIS 10K – tiêu chuẩn nghiêm ngặt cho thiết bị đường ống công nghiệp.

Tham khảo thêm các sản phẩm: valve cầu
Giới hạn áp suất – nhiệt độ
Van cầu ren Kitz 10SJ DN8 được thiết kế để hoạt động ổn định với nhiều loại môi chất khác nhau. Áp suất và nhiệt độ làm việc của van thay đổi tùy theo đặc tính của môi chất, đảm bảo an toàn và tuổi thọ cao trong từng điều kiện sử dụng.
| Môi chất làm việc | Nhiệt độ tối đa (°C) | Áp suất làm việc tối đa (MPa) | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Nước tĩnh (Static Water) | 120°C | 1.4 MPa | Dùng cho hệ thống nước nóng, nước kỹ thuật, làm mát |
| Hơi nóng, khí, dầu (Steam / Air / Gas / Oil) | 220°C | 1.0 MPa | Dành cho hơi bão hòa, khí nén, dầu truyền nhiệt |
Khi làm việc với nước, thân gang cầu FCD-S có thể chịu áp lực cao hơn do không chịu va đập hơi, nên áp suất cho phép đạt 1.4MPa. Trong môi trường hơi nóng hoặc khí, van chịu nhiệt tới 220°C nhưng áp suất giới hạn còn 1.0MPa để bảo vệ gioăng graphite và thân van khỏi giãn nở nhiệt quá mức.
Đĩa và ghế inox SUS403 giúp van duy trì độ kín hoàn hảo ở cả hai môi trường nước và hơi, trong khi gioăng graphite linh hoạt đảm bảo không rò rỉ dù ở nhiệt độ cao. Chính nhờ khả năng chịu nhiệt và áp suất kép này, Kitz 10SJ được đánh giá là một trong những van cầu ren hơi bền bỉ nhất trong cùng phân khúc.
Cấu tạo
Van cầu hơi ren Kitz 10SJ DN8 được thiết kế nhỏ gọn nhưng cực kỳ chắc chắn. Thân van bằng gang cầu FCD-S, gia công chính xác, chịu nhiệt và áp lực cao. Nắp van cùng vật liệu, liên kết ren chuẩn JIS B2051, dễ tháo lắp khi bảo dưỡng. Đĩa van và ghế van bằng inox SUS403, mài phẳng giúp tăng độ kín khi đóng và chống ăn mòn. Trục van bằng thép không gỉ SUS420J2 đảm bảo độ cứng và khả năng chịu xoắn khi đóng mở thường xuyên.
Gioăng làm kín graphite không amiăng và packing graphite mềm linh hoạt giúp ngăn rò rỉ tại cổ trục. Tay quay gang FCD450 sơn đen, kích thước nhỏ gọn nhưng đủ lực để vận hành mượt mà. Van được thiết kế theo cấu trúc SBIS (Standard Body Inside Screw) cho các size nhỏ ≤ 2 inch, đảm bảo thao tác linh hoạt trong không gian hẹp. Tất cả chi tiết đều được xử lý chống gỉ và kiểm tra áp lực 100% trước khi xuất xưởng.
| STT | Bộ phận | Vật liệu | Tiêu chuẩn JIS |
|---|---|---|---|
| 1 | Thân van | FCD-S (Gang cầu) | JIS G5502 |
| 2 | Nắp van | FCD-S | JIS G5502 |
| 3 | Trục van | SUS420J2 | JIS G4316 |
| 4 | Đĩa van | SUS403 | JIS G4303 |
| 5 | Ghế van | SUS403 | Gia công CNC |
| 6 | Gioăng làm kín | Graphite mềm + inox chèn | ISO 7483 |
| 7 | Packing cổ trục | Graphite không amiăng | BS 4504 |
| 8 | Tay quay | FCD450-10 | JIS G5502 |
| 9 | Bu-lông / đai ốc | SS400 | JIS G3101 |
| 10 | Vòng nắp | FCD-S | JIS B2003 |
Nhờ vật liệu thép và gang chịu nhiệt cao cấp, van cầu ren Kitz DN8 có tuổi thọ vượt trội, hoạt động ổn định ngay cả trong môi trường hơi nước nóng liên tục. Kết cấu ren bên trong chắc chắn giúp chống rò khí, đảm bảo an toàn cho hệ thống đường ống nhỏ.
Nguyên lý
Van cầu hơi ren Kitz 10SJ DN8 hoạt động dựa trên cơ chế nâng – hạ đĩa van vuông góc với dòng chảy. Khi xoay tay quay ngược chiều kim đồng hồ, trục van nâng đĩa lên, cho phép hơi, khí hoặc dầu đi qua thân van. Khi xoay ngược lại, đĩa hạ xuống, ép chặt vào ghế van, chặn dòng chảy hoàn toàn. Cơ cấu này cho phép điều tiết lưu lượng chính xác và đóng kín tuyệt đối.
Kiểu ren SBIS (Inside Screw) giúp tiết kiệm không gian lắp đặt và giảm chiều cao tổng thể. Cấu trúc thân hình cầu bên trong giúp hơi chuyển hướng nhẹ nhàng, giảm xung áp và tiếng ồn. Van có thể điều tiết từng mức lưu lượng, phù hợp với hệ thống yêu cầu điều chỉnh tỉ mỉ.
|------ Tay quay
| |
| Trục ren
| |
V |
+---------------+
| Đĩa van |
| ↓ ↑ |
|-----------------|
| → Dòng hơi |
+-----------------+
Với nguyên lý vận hành đơn giản và kết cấu chắc chắn, van cầu hơi Kitz DN8 đảm bảo kiểm soát lưu lượng hơi hiệu quả, giảm tổn thất áp và duy trì độ kín lâu dài.
Ưu điểm
1. Thiết kế ren BSPT chuẩn JIS B0203 – lắp đặt dễ dàng, kín tuyệt đối.
2. Thân gang cầu FCD-S dày, chịu áp 1.4MPa, nhiệt độ đến 220°C.
3. Đĩa và ghế inox SUS403 chống mài mòn, bền trong môi trường hơi nóng.
4. Trục SUS420J2 chịu xoắn, đóng mở nhẹ, ổn định lâu dài.
5. Gioăng graphite không amiăng chịu nhiệt, chống rò khí hiệu quả.
6. Tay quay gang FCD450 xoay mượt, thao tác nhẹ, không trượt.
7. Cấu trúc nhỏ gọn, dễ lắp trong không gian hẹp hoặc hệ thống modul.
8. Sản xuất tại Nhật Bản – độ bền và độ kín đạt chuẩn công nghiệp cao.
9. Bề mặt trong mạ chống oxy hóa, tuổi thọ vận hành hơn 10 năm.
10. Thích hợp cho hơi, khí nén, dầu và nước nóng áp cao.
Ứng dụng
Van cầu hơi Kitz 10SJ DN8 được ứng dụng phổ biến trong các hệ thống đường ống hơi nhỏ và chính xác, bao gồm:
1. Hệ thống hơi nồi hơi mini – điều tiết lưu lượng hơi đến thiết bị trao đổi nhiệt.
2. Nhà máy thực phẩm – kiểm soát hơi cho máy tiệt trùng, nồi nấu, CIP.
3. Phòng thí nghiệm – điều tiết dòng hơi, khí hoặc dung môi nhẹ.
4. Nhà máy hóa chất – đóng mở lưu lượng dầu truyền nhiệt, khí trung tính.
5. Hệ thống HVAC nhỏ – kiểm soát hơi và nước nóng cục bộ.
6. Dây chuyền sản xuất tự động – tích hợp trong cụm điều khiển nhiệt độ hơi.
Lắp đặt & vận hành
Bước 1 – Kiểm tra: Đảm bảo bề mặt ren sạch, không nứt. Kiểm tra hướng mũi tên dòng chảy in trên thân van.
Bước 2 – Lắp đặt: Dùng băng keo non hoặc keo ren chịu nhiệt, siết vừa tay, tránh quá lực gây nứt ren gang.
Bước 3 – Căn chỉnh: Đặt van đúng hướng dòng chảy, tránh lệch trục ống khi nối.
Bước 4 – Kiểm tra vận hành: Mở tay quay ngược chiều kim đồng hồ, kiểm tra hành trình trục và độ kín khi đóng.
Bước 5 – Bảo dưỡng: Kiểm tra định kỳ packing graphite, thay nếu có dấu hiệu rò hơi. Tra mỡ chịu nhiệt vào trục để đảm bảo độ trơn.
Lưu ý: Không sử dụng cho môi chất axit, kiềm hoặc chất ăn mòn mạnh. Khi tháo van cần xả hết áp trong ống. Bảo trì đúng định kỳ sẽ giúp van hoạt động bền bỉ và kín tuyệt đối trong nhiều năm.






