Giới thiệu
Van cầu ren inox Kitz UCL DN10 là dòng van cầu ren tiêu chuẩn JIS 5K, được sản xuất tại Nhật Bản với chất lượng vượt trội. Sản phẩm được thiết kế để điều tiết hoặc ngắt dòng chất lỏng trong các hệ thống áp suất trung bình, với khả năng chịu áp tối đa 1.0 MPa và nhiệt độ làm việc lên đến 180°C. Đây là một trong những model nổi bật của thương hiệu Kitz – nhà sản xuất van công nghiệp hàng đầu Nhật Bản với hơn 70 năm kinh nghiệm.
Van cầu Kitz UCL DN10 được chế tạo từ inox đúc SCS13A (tương đương SUS304), giúp chống ăn mòn, không gỉ sét và đảm bảo độ kín tuyệt đối trong thời gian dài sử dụng. Với kết nối ren BSP (JIS B0203), van dễ dàng lắp đặt và bảo dưỡng, phù hợp cho các hệ thống đường ống nhỏ trong nhà máy, khu công nghiệp, tòa nhà hoặc dây chuyền sản xuất thực phẩm và dược phẩm.
Tham khảo thêm các sản phẩm: valve cầu
Cấu tạo tổng quan
Van cầu Kitz UCL DN10 có cấu tạo chắc chắn, độ kín cao và khả năng chống rò rỉ tối ưu. Toàn bộ phần thân, nắp và đai ép đều làm từ thép không gỉ SCS13A, kết hợp với trục và đĩa SUS304 cho độ bền cơ học vượt trội. Thiết kế ren chính xác theo tiêu chuẩn JIS giúp đảm bảo độ khớp hoàn hảo giữa các chi tiết.
Bảng vật liệu cấu tạo của model DN10:
| STT | Bộ phận | Vật liệu | Đặc tính |
|---|---|---|---|
| 1 | Thân van (Body) | SCS13A | Inox đúc nguyên khối, chịu áp và ăn mòn cao |
| 2 | Nắp van (Bonnet) | SCS13A | Kết cấu kín, dễ tháo rời bảo dưỡng |
| 3 | Trục van (Stem) | SUS304 | Thép không gỉ, chịu nhiệt tốt, chống biến dạng |
| 4 | Đĩa van (Disc) | SUS304 | Chống mài mòn, đóng kín tuyệt đối |
| 5 | Gioăng làm kín (Gland Packing) | PTFE / Graphite | Chống rò rỉ hiệu quả, chịu nhiệt cao |
| 6 | Đai ép gioăng (Packing Nut) | SCS13A | Giữ ổn định lực ép, dễ điều chỉnh |
| 7 | Tay quay (Handwheel) | ZDC | Nhẹ, bền, chống gỉ và dễ thao tác |
| 8 | Bảng tên (Nameplate) | A1050P | In khắc rõ ràng, chống mờ, dễ nhận dạng |
Thông số kích thước tiêu chuẩn của model DN10:
| Ký hiệu | Giá trị (mm) | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| L | 48 | Chiều dài thân van |
| H | 68 | Chiều cao tổng thể |
| D | 55 | Đường kính tay quay |
Van được gia công đạt chuẩn KITZ Std, đảm bảo độ dày thành van đồng đều, khả năng chịu va đập tốt. Bề mặt ren chính xác, giúp tăng độ kín và giảm rò rỉ trong các hệ thống chịu áp cao hoặc dòng chảy rung động.
Nguyên lý hoạt động
Van cầu Kitz UCL DN10 hoạt động theo nguyên lý đóng – mở tuyến tính. Khi xoay tay quay, trục ren sẽ kéo đĩa van di chuyển lên hoặc xuống để điều tiết lưu lượng hoặc đóng kín hoàn toàn. Cấu trúc đĩa và ghế van dạng nón giúp tạo độ kín tuyệt đối khi đóng, đồng thời điều chỉnh mượt mà lưu lượng khi mở.
┌──────────────┐
│ Tay quay │
└────┬─────────┘
│ Trục van (Stem)
▼
┌──────────────┐
│ Đĩa van │ ← Lên / Xuống
└────┬─────────┘
│
┌────┴──────┐
│ Thân van │
└───────────┘
▲ ▲
Dòng vào Dòng ra
Nhờ cấu trúc cơ khí chính xác của Kitz, lực xoay tay quay được truyền đều, giúp thao tác nhẹ nhàng, không rung, không búa nước. Đây là điểm nổi bật giúp UCL DN10 hoạt động ổn định và an toàn trong thời gian dài mà không cần bảo dưỡng thường xuyên.
Ưu điểm
1. Chống ăn mòn tuyệt vời: Thân và các chi tiết chính bằng inox SCS13A/SUS304 giúp van hoạt động ổn định trong môi trường nước, hơi hoặc hóa chất.
2. Kín tuyệt đối: Gioăng graphite hoặc PTFE giúp ngăn rò rỉ hoàn toàn, kể cả khi làm việc lâu dài.
3. Thiết kế nhỏ gọn: Kích thước DN10 phù hợp hệ thống ống nhỏ, không chiếm diện tích, dễ lắp đặt.
4. Hoạt động nhẹ: Tay quay hợp kim ZDC cho cảm giác vận hành êm, không trượt, độ bền cao.
5. Tuổi thọ cao: Cấu trúc ren chính xác, thân đúc liền khối giúp van vận hành ổn định hàng nghìn chu kỳ.
6. Tiêu chuẩn Nhật Bản: Sản xuất theo KITZ Standard và JIS B0203, đảm bảo chất lượng toàn cầu.
Ứng dụng
Van cầu inox Kitz UCL DN10 được dùng phổ biến trong nhiều hệ thống công nghiệp và dân dụng nhờ độ bền, độ kín và tính linh hoạt cao.
Hệ thống nước sạch: Lắp đặt trong tòa nhà, khu dân cư hoặc nhà máy chế biến nước.
Hệ thống hơi nhẹ: Dùng trong nồi hơi, hệ thống sấy, truyền nhiệt.
Ngành thực phẩm – dược phẩm: Đảm bảo an toàn vệ sinh, phù hợp môi trường sạch.
Ngành hóa chất nhẹ: Dẫn khí, dung môi hoặc dung dịch không ăn mòn mạnh.
Ngành cơ điện lạnh: Sử dụng trong hệ thống HVAC, điều hòa trung tâm hoặc máy lạnh công nghiệp.
Lắp đặt & vận hành
Bước 1: Kiểm tra trước khi lắp đặt
Đảm bảo thân và ren không bị trầy xước, kiểm tra hướng dòng chảy trên thân van.
Bước 2: Siết ren đúng kỹ thuật
Sử dụng băng tan PTFE hoặc keo ren chuyên dụng, siết đều tay, tránh lệch tâm hoặc quá lực.
Bước 3: Định hướng đúng chiều dòng
Chiều mũi tên khắc trên thân phải trùng hướng dòng chảy của hệ thống.
Bước 4: Kiểm tra vận hành
Xoay tay quay để kiểm tra độ trơn tru, đảm bảo đĩa mở và đóng nhẹ nhàng, không bị kẹt.
Bước 5: Bảo trì định kỳ
Kiểm tra gioăng, vệ sinh bề mặt ren, tra mỡ bôi trơn nhẹ cho trục van định kỳ 6 tháng/lần.
Lưu ý: Không dùng van trong môi trường axit mạnh hoặc áp suất vượt quá 1.0 MPa. Lắp theo phương thẳng đứng để đảm bảo tuổi thọ bellow và trục van. Khi không vận hành dài ngày, nên mở van ở 50% hành trình để tránh bó trục.






