Giới thiệu
Van cầu Yoshitake GLV-10F DN50A là dòng van mặt bích công nghiệp cỡ lớn, được thiết kế cho các hệ thống hơi, nước nóng, dầu và khí áp cao. Với kích thước danh nghĩa DN50A (2”), sản phẩm này phù hợp cho các tuyến ống chính và trạm phân phối hơi trung tâm. Van được chế tạo theo tiêu chuẩn JIS 10K, chịu áp suất tối đa 1.4 MPa và nhiệt độ làm việc tới 300°C.
Thân và nắp van được đúc từ gang cầu FCD450 – vật liệu chịu lực và chống nứt vỡ hiệu quả khi làm việc ở nhiệt độ cao. Đĩa van bằng inox SUS403 được mài phẳng tinh xảo, đảm bảo độ kín tuyệt đối và chống mài mòn khi vận hành liên tục. Kết nối mặt bích tiêu chuẩn JIS 10K FF giúp van lắp đặt dễ dàng, an toàn và bền vững theo thời gian.
DN50A là kích thước phổ biến trong các nhà máy thực phẩm, dệt, hóa chất, hệ thống HVAC và nồi hơi công nghiệp. Van vận hành nhẹ, kín khít hoàn toàn và có độ tin cậy cao, thích hợp cho môi trường nhiệt độ và áp suất khắc nghiệt.

Kích thước DN50A: chiều dài L = 203 mm, cao H = 186 mm, đường kính mặt bích D1 = 132 mm, trọng lượng 9.1 kg. Thiết kế vững chắc, dễ lắp đặt và bảo trì, giúp hệ thống hơi hoạt động ổn định và tiết kiệm năng lượng.
Tham khảo thêm các sản phẩm: globe valve
Cấu tạo tổng quan
DN50A được cấu thành từ thân van, nắp van, đĩa, ty và tay quay. Thân và nắp bằng gang cầu FCD450 giúp van chịu áp lực cao, đĩa inox SUS403 đảm bảo độ kín, bền bỉ trong môi trường hơi và dầu nóng. Ty van bằng thép mạ kẽm truyền động ổn định giữa tay quay và đĩa. Tay quay gang đúc phủ sơn bạc chống oxy hóa, thao tác nhẹ, bền với thời gian.
| Bộ phận | Vật liệu | Chức năng |
|---|---|---|
| Thân (Body) | Gang cầu FCD450 | Chịu áp, bảo vệ các chi tiết bên trong |
| Nắp (Bonnet) | Gang cầu | Liên kết trục, chịu nhiệt và áp suất cao |
| Đĩa (Disc) | Inox SUS403 | Tạo kín, chịu mài mòn, đóng mở linh hoạt |
| Ty van | Thép mạ kẽm | Truyền lực từ tay quay đến đĩa |
| Tay quay | Gang đúc phủ sơn bạc | Điều khiển đóng mở thủ công |
Đường dẫn dòng chảy thiết kế dạng chữ Z giúp phân bổ áp lực đều và giảm tổn thất áp suất. Seat và disc được gia công khớp kín chính xác, đảm bảo không rò rỉ dù làm việc trong điều kiện áp cao và nhiệt lớn.
Nguyên lý hoạt động
Van hoạt động theo cơ chế nâng-hạ đĩa. Khi tay quay xoay ngược chiều kim đồng hồ, trục van nâng đĩa ra khỏi seat, cho phép môi chất đi qua. Khi xoay ngược lại, đĩa ép sát seat, chặn hoàn toàn dòng chảy. Cấu trúc này cho phép điều chỉnh lưu lượng linh hoạt, giảm sốc áp và duy trì áp suất ổn định trong đường ống.
Dòng chảy →
____________
| |
| Disc ↑ | ← Seat
|____________|
↑
Ty van
Tay quay non-rising giúp thao tác dễ trong không gian hẹp. Cấu trúc ren mịn và bề mặt kín inox đảm bảo vận hành êm, không rò rỉ và tuổi thọ cao.
Ưu điểm
Độ kín tuyệt đối: Đĩa inox khớp seat chính xác, ngăn rò rỉ hiệu quả.
Chịu áp & nhiệt cao: Hoạt động ổn định ở 1.4 MPa, 300°C.
Tuổi thọ dài: Gang cầu và inox chống mài mòn, không nứt khi thay đổi nhiệt độ.
Thao tác nhẹ: Tay quay trơn, không cần lực lớn khi vận hành.
Dễ bảo trì: Kết cấu đơn giản, tháo lắp nhanh khi vệ sinh định kỳ.
Tiêu chuẩn Nhật Bản: Gia công tinh xảo, đảm bảo độ tin cậy cao trong công nghiệp.
Ứng dụng
Ứng dụng trong hệ thống hơi:
DN50A được sử dụng để điều tiết hơi bão hòa, cấp cho nồi hấp, bộ trao đổi nhiệt và trạm phân phối trung tâm.
Ứng dụng trong nước nóng và HVAC:
Van lắp tại hệ thống nước nóng và điều hòa trung tâm, giúp ổn định áp lực, đảm bảo nhiệt độ đồng đều.
Ứng dụng trong dầu truyền nhiệt:
Cấu tạo chịu nhiệt cao giúp DN50A hoạt động bền trong hệ thống dầu tải nhiệt và đường ống gia nhiệt công nghiệp.
Ứng dụng trong nhà máy thực phẩm và dệt:
DN50A điều tiết hơi và nước nóng cho dây chuyền sấy, hấp, đảm bảo an toàn và tiết kiệm năng lượng.
Ứng dụng trong công nghiệp hóa chất và cơ khí:
Van kiểm soát dòng hơi, nước và khí trung tính, lắp đặt tại nhà máy hóa chất, cơ khí hoặc hệ thống điều áp phụ.
Ứng dụng trong trạm năng lượng và điều áp:
DN50A phù hợp với cụm phân phối hơi lớn và trạm năng lượng trung áp, giúp hệ thống vận hành ổn định, an toàn.
Lắp đặt & vận hành
Chuẩn bị: Làm sạch mặt bích, đặt gioăng đúng vị trí, kiểm tra hướng dòng chảy.
Lắp đặt: Căn chỉnh đều, siết bu-lông chéo để phân bổ lực đều.
Kiểm tra: Sau lắp, cấp áp nhẹ để thử kín, điều chỉnh lại nếu cần.
Vận hành: Xoay tay quay chậm, tránh đóng mở nhanh gây xung áp.
Bảo dưỡng: Kiểm tra định kỳ, vệ sinh disc và seat, tra dầu nhẹ cho trục van.
An toàn: Ngắt áp và làm nguội hệ thống trước khi tháo lắp van.



