Giới thiệu sản phẩm
Van giảm áp Meiji FIG.1002N DN50 là dòng van điều áp dạng pilot chuyên dùng cho hệ thống cấp nước sạch, có nhiệm vụ ổn định áp suất đầu ra nhằm bảo vệ đường ống và thiết bị. Sản phẩm được sản xuất tại Malaysia theo tiêu chuẩn BS EN 1074-5, ISO 5208, BS EN 12266.1 và BS EN 558-1, đảm bảo độ chính xác cao, tuổi thọ lâu dài và độ kín tuyệt đối trong vận hành.
Thân van làm bằng gang cầu GJS 500-7 phủ epoxy chống ăn mòn, bên trong tích hợp cơ cấu pilot điều khiển bằng màng đàn hồi, giúp duy trì áp suất ổn định dù áp đầu vào hoặc lưu lượng thay đổi liên tục. Van phù hợp cho cả hệ thống cấp nước đô thị, khu dân cư, nhà máy xử lý nước và mạng PCCC.

Xem đầy đủ các sản phẩm: valve điều áp.
Cấu tạo tổng quan
| STT | Thành phần | Vật liệu | Tiêu chuẩn |
|---|---|---|---|
| 1 | Thân van (Body) | Gang cầu GJS 500-7 phủ epoxy | ASTM A536 |
| 2 | Đĩa van (Seat) | Inox 304/316 | AISI |
| 3 | Vòng đệm kín (O-ring) | Cao su NBR | – |
| 4 | Bu lông – ốc siết | Thép không gỉ | A2/A4 |
| 5 | Nắp van (Bonnet) | Gang cầu | GJS 500-7 |
| 6 | Lò xo phản hồi | Inox 304 | – |
| 7 | Trục truyền lực (Stem) | Inox 304 | – |
| 8 | Màng điều khiển (Diaphragm) | EPDM gia cường sợi Nylon | – |
| 9 | Bộ pilot điều áp | Inox 304 | – |
| 10 | Đồng hồ áp suất | Thép không gỉ | – |
Tất cả các chi tiết chịu áp được phủ epoxy đạt chuẩn NSF61, chống ăn mòn trong môi trường nước sạch. Bộ pilot được bố trí ngoài thân giúp dễ điều chỉnh, bảo dưỡng hoặc thay thế mà không cần tháo rời toàn bộ van khỏi đường ống.
Nguyên lý hoạt động
Van giảm áp Meiji FIG.1002N DN50 hoạt động theo nguyên tắc cân bằng áp lực giữa buồng màng chính và áp đầu ra. Khi áp suất đầu vào tăng vượt mức cài đặt, van pilot mở ra, dẫn áp lên buồng điều khiển, đẩy màng chính xuống làm giảm tiết diện lưu thông, từ đó hạ áp đầu ra. Khi áp suất đạt giá trị cài đặt, pilot tự động đóng, duy trì áp suất ổn định ở phía sau van.
Sơ đồ mô phỏng nguyên lý hoạt động:
┌───────────────┐
│ PILOT │
│ (Van điều áp) │
└──────┬────────┘
│ Áp điều khiển
▼
┌──────────────────────────┐
│ Buồng màng chính │
│ (Main Diaphragm Chamber)│
└──────┬────────────┬──────┘
│ │
Áp vào │ │ Áp ra
→====●============●→
(Inlet) (Outlet)
Cơ chế này giúp FIG.1002N duy trì áp suất đầu ra ổn định ngay cả khi áp đầu vào hoặc lưu lượng thay đổi mạnh. Dải điều chỉnh áp tiêu chuẩn: 0.1–1.0 MPa, áp suất thử kín ≥1.5 lần áp làm việc danh định. Màng EPDM đàn hồi cao cho độ phản hồi nhanh, đảm bảo không gây hiện tượng búa nước.
Ưu điểm nổi bật
1. Điều khiển chính xác, phản ứng nhanh khi áp đầu vào biến thiên, giữ ổn định áp đầu ra trong mọi chế độ hoạt động.
2. Thân gang cầu phủ epoxy toàn phần, chống rỉ, chống ăn mòn, phù hợp môi trường nước sạch và cấp nước kỹ thuật.
3. Toàn bộ bộ phận tiếp xúc nước như đĩa, trục, lò xo làm bằng inox 304/316, đảm bảo độ bền cao và không gây nhiễm kim loại nặng.
4. Kết cấu pilot ngoài dễ chỉnh, dễ vệ sinh, không cần ngắt đường ống khi bảo trì.
5. Hoạt động êm, không gây rung ồn và không tạo chấn động thủy lực.
6. Kích thước gọn, dễ lắp đặt trong không gian hạn chế, tương thích tiêu chuẩn mặt bích PN16/25 theo BS4504.
Ứng dụng tiêu biểu
Van giảm áp Meiji FIG.1002N DN50 được sử dụng phổ biến trong các hệ thống cấp nước và phòng cháy chữa cháy, nơi cần đảm bảo áp suất đầu ra luôn ổn định và an toàn.
Trong hệ thống cấp nước đô thị: van chia vùng áp lực giữa khu vực cao và thấp, giúp tránh hiện tượng vỡ ống hoặc rò rỉ do áp cao đột ngột.
Trong hệ thống PCCC: FIG.1002N kiểm soát áp suất cho mạng lưới sprinkler, trụ cứu hỏa và van một chiều, đảm bảo hiệu quả phun ổn định khi kích hoạt hệ thống.
Trong tòa nhà và khu dân cư: van thường được đặt tại tầng trệt để điều tiết áp suất nước giữa các tầng, đảm bảo nước lên đều và không gây rò rỉ cho đường ống thấp tầng.
Trong nhà máy xử lý nước: van được lắp tại khu vực bơm cấp, đầu ra bồn chứa hoặc trước các cụm lọc, giúp duy trì áp lực làm việc ổn định cho thiết bị downstream.
Hướng dẫn lắp đặt và vận hành
Bước 1: Xác định hướng dòng chảy theo mũi tên trên thân van. Lắp đúng chiều để đảm bảo cơ chế điều áp hoạt động chính xác.
Bước 2: Lắp van theo phương ngang, giữ cho pilot hướng lên trên. Dưới thân van cần có không gian tối thiểu 200 mm để thao tác bảo dưỡng.
Bước 3: Lắp bộ lọc Y trước van để loại bỏ tạp chất, tránh kẹt màng hoặc hỏng pilot. Khoảng cách từ Y-strainer đến van tối thiểu 3D (ba lần đường kính ống).
Bước 4: Kết nối đường ống chính xác, siết đều bulông theo đường chéo để tránh lệch mặt bích. Không dùng lực quá mạnh gây biến dạng mặt ép.
Bước 5: Mở chậm nguồn nước đầu vào, đồng thời nới vít pilot để van hoạt động dần dần, tránh xung áp. Điều chỉnh vít pilot đến khi áp đầu ra đạt mức mong muốn.
Bước 6: Sau khi hiệu chỉnh, khóa vít pilot cố định. Theo dõi đồng hồ áp đầu ra 5–10 phút để đảm bảo ổn định. Nếu có dao động áp, kiểm tra màng hoặc lò xo phản hồi.
Bảo dưỡng định kỳ: 6 tháng/lần cần vệ sinh lọc Y, xả cặn pilot và kiểm tra độ đàn hồi màng EPDM. Khi phát hiện rò nước nhỏ ở lỗ xả pilot, cần thay bộ gioăng làm kín.






