Giới thiệu sản phẩm
Van giảm áp Meiji FIG.1002N DN65 là thiết bị điều áp tự động được thiết kế để duy trì áp suất ổn định trong các hệ thống cấp nước sạch và PCCC. Sản phẩm sản xuất tại Malaysia, đạt tiêu chuẩn quốc tế BS EN 1074-5, ISO 5208, BS EN 12266.1 và BS EN 558-1, đảm bảo khả năng vận hành bền bỉ, chính xác, phù hợp với hệ thống áp lực trung bình đến cao.
Thân van được chế tạo bằng gang cầu GJS 500-7 phủ epoxy chống ăn mòn, bên trong sử dụng cơ cấu pilot điều khiển áp suất đầu ra thông qua màng đàn hồi EPDM. Van hoạt động hoàn toàn tự động, không cần nguồn điện hay khí điều khiển, đảm bảo duy trì áp suất ổn định cho mạng ống cấp nước và hệ thống PCCC.

Xem đầy đủ các sản phẩm: valve điều áp
Cấu tạo tổng quan
| STT | Thành phần | Vật liệu | Tiêu chuẩn |
|---|---|---|---|
| 1 | Thân van (Body) | Gang cầu GJS 500-7 phủ epoxy | ASTM A536 |
| 2 | Đĩa van (Seat) | Thép không gỉ | AISI 304/316 |
| 3 | Vòng đệm (O-ring) | Cao su NBR | – |
| 4 | Nắp van (Bonnet) | Gang cầu | GJS 500-7 |
| 5 | Màng van (Diaphragm) | EPDM gia cường sợi Nylon | – |
| 6 | Lò xo phản hồi | Inox 304 | – |
| 7 | Trục truyền động (Stem) | Inox 304 | – |
| 8 | Bộ pilot điều khiển | Inox 304 | – |
| 9 | Ống dẫn áp và van bi pilot | Inox 304 | – |
| 10 | Đồng hồ áp suất | Thép không gỉ | – |
Tất cả các chi tiết bên trong đều được xử lý chống ăn mòn, thích hợp với môi trường nước sạch. Bộ pilot điều khiển được gắn ngoài giúp thao tác dễ dàng, có thể điều chỉnh áp ra bằng vít chỉnh mà không cần tháo rời van khỏi đường ống.
Nguyên lý hoạt động
Van giảm áp Meiji FIG.1002N DN65 hoạt động theo nguyên lý điều khiển áp suất gián tiếp bằng pilot. Khi áp suất đầu vào vượt ngưỡng cài đặt, pilot mở, dẫn áp lực lên buồng trên màng van chính. Áp này tác dụng lên màng, đẩy đĩa van xuống làm giảm tiết diện dòng chảy, qua đó hạ áp suất đầu ra. Khi áp suất hạ xuống mức đã đặt, pilot đóng lại, giữ trạng thái cân bằng.
Sơ đồ mô phỏng nguyên lý hoạt động:
┌───────────────┐
│ PILOT │
│ (Van điều áp) │
└──────┬────────┘
│ Áp điều khiển
▼
┌──────────────────────────┐
│ Buồng màng chính │
│ (Main Diaphragm Chamber)│
└──────┬────────────┬──────┘
│ │
Áp vào │ │ Áp ra
→====●============●→
(Inlet) (Outlet)
Cơ chế này cho phép van FIG.1002N DN65 duy trì áp suất ổn định tại đầu ra bất chấp biến thiên lưu lượng. Khi áp đầu vào thay đổi mạnh, hệ thống pilot và màng điều khiển phản ứng tức thời, giúp tránh dao động áp suất đột ngột, bảo vệ toàn bộ đường ống.
Dải điều chỉnh áp ra tiêu chuẩn: 0.05 – 1.0 MPa, nhiệt độ làm việc tối đa 80°C. Áp suất thử thân van đạt 1.5 lần áp danh định PN16 hoặc PN25.
Ưu điểm nổi bật
1. Điều khiển tự động hoàn toàn bằng cơ học, không cần nguồn điện hay khí phụ trợ, thích hợp cho hệ thống cấp nước dân dụng và công nghiệp.
2. Độ nhạy điều chỉnh cao, giữ áp suất ổn định với sai số nhỏ hơn ±5%.
3. Thân gang cầu bền bỉ, lớp phủ epoxy dày 250 µm bảo vệ khỏi ăn mòn nước và hóa chất nhẹ.
4. Toàn bộ chi tiết trong vùng tiếp xúc nước làm bằng inox 304/316, an toàn cho nước sinh hoạt, không gây nhiễm kim loại nặng.
5. Cấu trúc pilot ngoài giúp kiểm tra, bảo trì và điều chỉnh áp ra nhanh chóng, không cần tháo van khỏi đường ống.
6. Thiết kế dòng chảy êm, giảm thiểu rung động và tiếng ồn trong quá trình vận hành.
7. Kích thước nhỏ gọn, tương thích tiêu chuẩn mặt bích PN16 và PN25 theo BS4504, dễ dàng thay thế trong các hệ thống hiện hữu.
Ứng dụng tiêu biểu
Van giảm áp Meiji FIG.1002N DN65 được ứng dụng rộng rãi trong hệ thống cấp nước và mạng PCCC nhờ khả năng điều chỉnh áp suất tự động ổn định và độ tin cậy cao.
1. Trong hệ thống cấp nước đô thị: van được lắp đặt tại các tuyến ống phân vùng để giảm áp từ mạng cao áp xuống mức áp phù hợp cho khu dân cư, hạn chế vỡ ống và rò rỉ nước.
2. Trong hệ thống PCCC: FIG.1002N duy trì áp suất ra ổn định, giúp các đầu phun sprinkler hoạt động đồng đều, đảm bảo hiệu suất phun tối ưu khi xảy ra sự cố cháy.
3. Trong nhà máy xử lý nước: van đặt tại đầu ra bơm hoặc trước các bộ lọc, giúp kiểm soát áp lực đầu vào thiết bị, tránh hư hỏng phần tử lọc hoặc van downstream.
4. Trong khu chung cư cao tầng: van chia vùng áp lực giữa các tầng, giúp cấp nước đều, tránh áp suất quá cao ở tầng thấp gây rò rỉ hoặc nổ ống.
Hướng dẫn lắp đặt và vận hành
Bước 1: Kiểm tra hướng dòng chảy và ký hiệu trên thân van, lắp đúng chiều để đảm bảo điều áp chính xác.
Bước 2: Lắp van theo phương ngang, giữ cho cụm pilot hướng lên trên. Dưới thân van cần chừa khoảng trống thao tác tối thiểu 200 mm.
Bước 3: Gắn bộ lọc Y (Y-strainer) trước van để ngăn cặn bẩn, bảo vệ pilot và màng van khỏi tạp chất trong nước.
Bước 4: Kết nối đồng hồ áp suất tại cổng đầu vào và đầu ra để tiện theo dõi trong quá trình hiệu chỉnh.
Bước 5: Mở nguồn nước đầu vào từ từ, đồng thời nới lỏng vít pilot để giảm áp, sau đó điều chỉnh dần đến áp ra mong muốn. Khi đạt mức ổn định, khóa cố định vít chỉnh.
Bước 6: Sau khi vận hành ổn định, kiểm tra rò rỉ tại các mặt bích, ống nối và cổng pilot. Nếu áp suất dao động lớn, cần kiểm tra màng EPDM hoặc lò xo phản hồi.
Bảo dưỡng định kỳ: 6 tháng/lần cần vệ sinh lọc Y, tháo kiểm tra pilot, làm sạch cặn bẩn và tra mỡ chống rỉ cho bulông. Khi thay màng hoặc gioăng, cần xả áp toàn bộ hệ thống trước khi thao tác.






