Giới thiệu sản phẩm
Van giảm áp Meiji FIG.1002N DN80 là thiết bị điều áp tự động chuyên dụng cho các hệ thống cấp nước và phòng cháy chữa cháy. Sản phẩm có nguồn gốc Malaysia, được sản xuất trên dây chuyền đạt chuẩn quốc tế BS EN 1074-5, ISO 5208 và BS EN 12266.1, đảm bảo độ bền cao, vận hành ổn định và tuổi thọ lâu dài trong môi trường nước sạch áp lực cao.
FIG.1002N DN80 sử dụng cơ cấu điều khiển pilot bên ngoài, hoạt động hoàn toàn tự động dựa trên áp suất dòng chảy. Khi áp đầu vào tăng, van tự động giảm tiết diện lưu thông để duy trì áp suất đầu ra ổn định. Thiết kế thân gang cầu phủ epoxy chống ăn mòn, kết hợp màng đàn hồi EPDM gia cường sợi nylon, giúp van vận hành êm, phản ứng nhanh và chịu áp tốt trong thời gian dài.

Xem đầy đủ các sản phẩm: valve giảm áp.
Cấu tạo tổng quan
| STT | Thành phần | Vật liệu | Tiêu chuẩn |
|---|---|---|---|
| 1 | Thân van (Body) | Gang cầu GJS 500-7 phủ epoxy | ASTM A536 |
| 2 | Nắp van (Bonnet) | Gang cầu GJS 500-7 | – |
| 3 | Đĩa van (Seat) | Thép không gỉ | AISI 304/316 |
| 4 | Màng điều khiển (Diaphragm) | EPDM gia cường sợi Nylon | – |
| 5 | Trục truyền lực (Stem) | Inox 304 | – |
| 6 | Lò xo phản hồi | Inox 304 | – |
| 7 | Bộ pilot điều khiển áp | Inox 304 | – |
| 8 | Ống dẫn áp, van bi, lọc pilot | Inox 304 | – |
| 9 | Vòng đệm kín (O-ring) | NBR | – |
| 10 | Đồng hồ áp suất | Thép không gỉ | – |
Van giảm áp DN80 có cấu tạo cơ khí chắc chắn, mọi chi tiết tiếp xúc nước đều bằng vật liệu chống gỉ. Lớp sơn epoxy bên trong và ngoài thân van đạt độ dày tiêu chuẩn 250 µm, chống ăn mòn hiệu quả trong môi trường nước sạch hoặc nước kỹ thuật.
Nguyên lý hoạt động
Van giảm áp Meiji FIG.1002N DN80 vận hành dựa trên nguyên lý cân bằng áp lực giữa buồng màng chính và pilot điều khiển. Khi áp suất đầu vào cao hơn mức cài đặt, pilot mở, dẫn áp lên khoang màng chính, đẩy đĩa van xuống làm giảm tiết diện dòng chảy. Khi áp suất đầu ra hạ về mức mong muốn, pilot đóng lại, duy trì trạng thái ổn định.
Sơ đồ mô phỏng nguyên lý hoạt động:
┌───────────────┐
│ PILOT │
│ (Van điều áp) │
└──────┬────────┘
│ Áp điều khiển
▼
┌──────────────────────────┐
│ Buồng màng chính │
│ (Main Diaphragm Chamber)│
└──────┬────────────┬──────┘
│ │
Áp vào │ │ Áp ra
→====●============●→
(Inlet) (Outlet)
Nhờ cơ chế điều áp liên tục, van duy trì áp suất đầu ra ổn định trong dải 0.05 – 1.0 MPa, ngay cả khi áp đầu vào thay đổi hoặc lưu lượng biến thiên lớn. Màng EPDM đàn hồi tốt giúp phản hồi nhanh, giảm chấn động thủy lực và hạn chế rung ồn đường ống.
Ưu điểm nổi bật
1. Vận hành hoàn toàn tự động, không cần nguồn điện, phù hợp với hệ thống cấp nước trung áp và cao áp.
2. Cấu tạo pilot ngoài dễ điều chỉnh, có thể thay đổi áp suất đầu ra bằng vít chỉnh trên thân pilot mà không cần ngắt nước.
3. Thân gang cầu GJS500-7 bền chắc, lớp phủ epoxy đạt chuẩn NSF61, đảm bảo an toàn cho nước sinh hoạt.
4. Vật liệu bên trong bằng inox 304/316, không gỉ, chịu được môi trường nước có độ pH từ 6–8.5.
5. Thiết kế dòng chảy êm, giảm tối đa hiện tượng nước búa khi áp thay đổi đột ngột.
6. Độ chính xác cao, giữ áp ổn định với sai số nhỏ hơn ±5%, phù hợp với mạng phân vùng áp lực lớn.
7. Dễ bảo dưỡng, có thể tháo kiểm tra màng, pilot và lò xo ngay trên tuyến ống mà không cần tháo van ra ngoài.
Ứng dụng tiêu biểu
Van giảm áp Meiji FIG.1002N DN80 được ứng dụng phổ biến trong hệ thống cấp nước công nghiệp, tòa nhà cao tầng, khu dân cư và hệ thống PCCC. Với kích thước DN80, van đáp ứng hoàn hảo cho các tuyến ống trung bình có lưu lượng lớn.
1. Trong hệ thống cấp nước đô thị: van đặt tại khu vực giao giữa tuyến ống truyền tải và tuyến phân phối để ổn định áp suất, bảo vệ các thiết bị downstream như đồng hồ, van một chiều và bơm tăng áp.
2. Trong hệ thống PCCC: FIG.1002N DN80 giúp chia áp cho từng khu vực phun sprinkler, duy trì áp suất đồng đều khi hệ thống hoạt động khẩn cấp, tránh hiện tượng áp cao phá hỏng đầu phun.
3. Trong tòa nhà cao tầng và khu phức hợp: van được lắp tại tầng trệt để điều tiết áp lực cấp nước giữa các tầng, đảm bảo nước phân phối đồng đều mà không gây rò rỉ tại các tầng thấp.
4. Trong nhà máy xử lý nước: van duy trì áp suất ổn định trước và sau bộ lọc hoặc bồn chứa, giúp hệ thống vận hành an toàn, tránh quá tải áp lực đường ống.
Hướng dẫn lắp đặt và vận hành
Bước 1: Xác định đúng hướng dòng chảy in trên thân van. Không lắp ngược chiều vì sẽ làm sai cơ chế điều áp.
Bước 2: Lắp van theo phương nằm ngang, bộ pilot hướng lên trên để tránh đọng khí. Chừa khoảng cách đủ rộng quanh van để thao tác bảo dưỡng.
Bước 3: Gắn bộ lọc Y (Y-strainer) ở đầu vào để loại bỏ tạp chất, tránh tắc pilot hoặc hư màng điều khiển.
Bước 4: Kết nối đồng hồ áp tại đầu vào và đầu ra, kiểm tra độ kín các mối ghép. Siết bulông mặt bích theo đường chéo để cân đều lực ép.
Bước 5: Mở dần nguồn nước, đồng thời điều chỉnh vít pilot để cài áp suất đầu ra mong muốn. Khi đạt mức ổn định, khóa chặt vít pilot và kiểm tra rò rỉ.
Bước 6: Sau khi vận hành 5–10 phút, quan sát đồng hồ áp. Nếu thấy dao động bất thường, xả khí pilot hoặc vệ sinh lưới lọc.
Bảo dưỡng định kỳ: 6 tháng/lần cần tháo kiểm tra pilot, vệ sinh cặn bẩn, bôi trơn trục và thay thế vòng đệm khi có dấu hiệu lão hóa. Khi xả nước bảo dưỡng, nên mở chậm van để tránh sốc áp.






