Giới thiệu DN50
Van giảm áp Tung Lung TL-15 DN50 là model ren 2 inch lớn nhất của dòng TL-15, được thiết kế cho các tuyến hơi chính, các cụm gia nhiệt công suất lớn và hệ thống khí nén trung tâm yêu cầu lưu lượng cao. Kích thước DN50 cho phép lưu lượng hơi qua van gấp nhiều lần các bản DN32–DN40, đồng thời vẫn giữ độ ổn định áp suất chính xác nhờ cơ chế điều áp màng – lò xo. DN50 là lựa chọn quan trọng trong các nhà máy dệt nhuộm, lò hơi công nghiệp, xưởng sấy gỗ, xưởng thực phẩm và các dây chuyền sản xuất cần hơi bão hòa cường độ lớn.
TN50 làm việc trong dải áp đầu vào 3–10 kg/cm² và áp đầu ra 1–4 kg/cm², phù hợp tiêu chuẩn hơi nóng công nghiệp. Với khả năng chịu nhiệt đến 200°C, van thích hợp cho hơi bão hòa, hơi ẩm và khí nén nóng. Vật liệu thân gang Cast Iron, ty CF8, màng AIS-301 và lò xo SUP-6 đảm bảo van vận hành ổn định và bền bỉ trong môi trường nhiệt cao liên tục.
Nhờ kích thước lớn, DN50 thường đảm nhiệm vai trò giảm áp từ tuyến hơi chính sang các nhánh phụ, giúp bảo vệ thiết bị trao đổi nhiệt, nồi hấp, máy sấy và toàn bộ đường ống hạ lưu. Kết nối ren 2″ giúp DN50 linh hoạt, trọng lượng nhẹ hơn van bích cùng kích cỡ, thuận tiện bảo trì và thay thế trong không gian hạn chế.

Xem đầy đủ các sản phẩm: valve giảm áp
Cấu tạo DN50
DN50 sở hữu cấu tạo lớn nhất dòng TL-15, với buồng màng rộng, cửa van lớn và thân gang dày tăng cường độ bền cơ học. Các thành phần bên trong đều được gia công chính xác để duy trì độ ổn định áp trong lưu lượng cao. Bố trí khoang màng và lò xo được tối ưu để tránh hiện tượng rung khi nhu cầu hơi biến động mạnh.
Dưới đây là bảng cấu tạo theo datasheet chính hãng TL-15:
| STT | Bộ phận | Vật liệu |
|---|---|---|
| 1 | Thân van | Cast Iron |
| 2 | Gasket | Non-Asbestos |
| 3 | Nút đáy | Cast Iron |
| 4 | Lò xo đáy | SUP-6 |
| 5 | Núm chỉnh | PTFE |
| 6 | Ty | CF8 |
| 7 | Stem guide | CF8 |
| 8 | Gioăng | Non-Asbestos |
| 9 | Bu lông | SS41 |
| 10 | Knob lò xo | SS41 |
| 11 | Lò xo trên | SUP-6 |
| 12 | Giá lò xo | SS41 |
| 13 | Nắp trên | Cast Iron |
| 14 | Đai định vị | SS41 |
| 15 | Vít chỉnh | SS41 |
| 16 | Nắp chụp | Cast Iron |
| 17 | Đĩa màng | AIS-301 |
Kích thước DN50 theo datasheet: L = 168 mm, H1 = 90 mm, H2 = 260 mm, trọng lượng 13 kg. Khối lượng lớn hơn giúp DN50 chống rung và giữ ổn định trong lưu lượng cao. Khoang hơi rộng đáp ứng sự thay đổi tải một cách mềm mại.
Bên trong đĩa van và stem CF8 chống ăn mòn, phù hợp cho hơi có đọng nước ngưng hoặc khí nén có dầu nhẹ. Nhờ kết cấu ren, DN50 dễ tháo rời để vệ sinh định kỳ.
Nguyên lý DN50
Nguyên lý hoạt động DN50 vẫn dựa hoàn toàn trên sự cân bằng lực giữa lò xo và áp suất tác động lên màng. Khi áp đầu ra tăng vượt giá trị cài đặt, màng bị đẩy lên kéo đĩa van xuống, thu nhỏ cửa van và giảm lưu lượng. Khi áp đầu ra giảm, lò xo đẩy mạnh xuống mở rộng khe van để tăng lưu lượng.
Quá trình này diễn ra liên tục, mượt và không gây xung áp trong hệ thống. Điều này giúp DN50 đặc biệt phù hợp với hơi bão hòa và khí nén có tải thay đổi.
Sơ đồ ASCII minh họa:
P_in
│
▼
┌────────────┐
│ Đĩa van │◄── Lực lò xo
└──────┬──────┘
│
▼
┌──────────┐
│ Màng │◄── Phản hồi P_out
└─────┬────┘
│
▼
P_out
DN50 có buồng màng lớn nhất dòng TL-15, giúp phản hồi mềm và ổn định hơn các size nhỏ. Điều này giảm thiểu rung và tránh hiện tượng dao động áp cục bộ. Trong các tuyến hơi lớn, đây là yếu tố rất quan trọng để bảo vệ thiết bị hạ lưu.
Cơ chế hoạt động hoàn toàn cơ khí giúp DN50 ít lỗi, dễ kiểm tra và đơn giản trong bảo trì định kỳ.
Ưu điểm DN50
Lưu lượng cực lớn. DN50 cung cấp hơi/khí nén ở lưu lượng cao, phù hợp cho các dây chuyền công suất rộng.
Điều áp ổn định. Giữ áp đầu ra 1–4 kg/cm² chính xác, không dao động khi tải tăng giảm đột ngột.
Chịu nhiệt cao. Vật liệu AIS-301, SUP-6 và Cast Iron hoạt động bền ở 200°C.
Dễ lắp đặt. Ren 2 inch phù hợp đường ống ren lớn mà không cần chế tạo mặt bích.
Vận hành êm. Buồng màng lớn giảm rung, giảm xung lực và tránh hư hại thiết bị sau van.
Độ bền vượt trội. Ty CF8 chống ăn mòn, thân gang dày chống va đập và chịu áp tốt.
Ít hỏng hóc. Không sử dụng pilot nên cấu trúc đơn giản, ít lỗi, dễ sửa chữa.
Ứng dụng đa dạng. Phù hợp sấy, chưng cất, hấp công nghiệp, khí nén trung tâm và gia nhiệt.
Ứng dụng DN50
DN50 thường được lắp tại tuyến hơi chính trước khi phân chia sang các nhánh nhỏ hơn trong nhà máy sản xuất. Lưu lượng lớn giúp đảm bảo cung cấp hơi đều cho toàn bộ hệ thống.
Trong các xưởng thực phẩm, DN50 cấp hơi cho máy hấp lớn, nồi nấu liên tục và các thiết bị truyền nhiệt công suất lớn. Ổn định áp giúp chất lượng sản phẩm luôn đồng nhất.
Trong xưởng gỗ, DN50 được lắp cho buồng sấy ẩm – nhiệt độ cao giúp giữ độ ẩm gỗ ổn định. Khả năng điều áp mạnh giúp hệ thống chạy trơn tru nhiều giờ.
Trong hệ khí nén công nghiệp, DN50 dùng để giảm áp cho các tuyến cung cấp khí lớn, bảo vệ hệ thống máy ép, robot và máy tự động khỏi áp cao đột ngột.
Lắp đặt & vận hành DN50
Bước 1: Chuẩn bị ren. Làm sạch ren, quấn băng tan PTFE 8–10 vòng để đảm bảo độ kín khi làm việc với hơi áp cao.
Bước 2: Lắp đúng chiều. Mũi tên trên thân phải trùng hướng dòng hơi/khí.
Bước 3: Siết lực vừa phải. Không siết quá mạnh gây nứt thân gang hoặc biến dạng ren.
Bước 4: Khởi động hệ thống. Mở hơi từ từ nhằm tránh sốc áp và búa nước trong đường ống.
Bước 5: Chỉnh áp. Vặn vít chỉnh theo chiều kim đồng hồ để tăng áp, vặn ngược để giảm.
Bảo trì định kỳ. Kiểm tra màng, lò xo và stem sau mỗi 6 tháng. Vệ sinh khoang ty để tránh kẹt.
Lưu ý sử dụng. DN50 chỉ dùng cho hơi hoặc khí nén. Không dùng cho nước lạnh hoặc môi trường ăn mòn mạnh vì vật liệu thân gang không chịu được.






