Giới thiệu sản phẩm
Van bướm vi sinh tay rút nối Clamp CSE DN50 là thiết bị điều tiết và đóng mở dòng chảy được sử dụng phổ biến trong các hệ thống vi sinh, thực phẩm, nước giải khát và dược phẩm. Với kích thước DN50 (2 inch), đây là dòng van có lưu lượng lớn, đảm bảo kiểm soát dòng chảy ổn định và an toàn trong các hệ thống yêu cầu tiêu chuẩn vệ sinh nghiêm ngặt. Sản phẩm được chế tạo từ thép không gỉ SUS316L, đạt chuẩn 3A và DIN, phù hợp lắp đặt trong dây chuyền sản xuất sữa, bia, nước tinh khiết và mỹ phẩm.
Thiết kế tay kéo rút 4 nấc của CSE giúp người vận hành dễ dàng điều chỉnh góc mở van bằng thao tác nhẹ nhàng. Thân van được đúc liền khối, hai đầu nối Clamp giúp tháo lắp nhanh mà không cần dụng cụ. Bề mặt trong và ngoài được đánh bóng gương với độ nhám Ra < 0.6 µm, đảm bảo không tích cặn và dễ dàng làm sạch bằng hệ thống CIP/SIP. Độ bền cơ học cao, khả năng chống ăn mòn và tuổi thọ vượt trội giúp DN50 là một trong những kích cỡ được ưa chuộng nhất trong dải sản phẩm CSE.
Nhờ kết cấu chuẩn vi sinh và vật liệu cao cấp, van bướm CSE DN50 đáp ứng hoàn hảo các yêu cầu về vệ sinh, độ kín và độ an toàn cho các hệ thống truyền dẫn chất lỏng có độ tinh khiết cao.

Tham khảo thêm các sản phẩm: butterfly valves
Cấu tạo tổng quan
Van bướm vi sinh tay rút CSE DN50 có cấu tạo chắc chắn với toàn bộ phần thân, trục và đĩa van làm từ inox 316L chống ăn mòn. Đĩa van được cân bằng đối xứng, giảm lực tác động khi mở, đồng thời bảo đảm độ kín nhờ áp lực ép đều quanh gioăng. Tay kéo rút bằng inox 304, được thiết kế dạng cơ khí chính xác, có chốt định vị lò xo 4 nấc tương ứng các góc mở 25%, 50%, 75% và 100%.
Thân van dạng clamp hai đầu có thể tháo nhanh, tiện lợi trong quá trình vệ sinh. Cấu trúc rãnh kẹp gioăng sâu giúp tăng độ bám, ngăn hiện tượng đùn seat khi gặp áp lực hoặc nhiệt độ cao. Gioăng silicon và EPDM của CSE có độ đàn hồi tốt, chịu được nhiệt độ từ -10°C đến 120°C, đồng thời không hấp thụ mùi hay màu của lưu chất.
Phần đĩa được đánh bóng gương cả hai mặt, tạo dòng chảy mượt và ổn định. Trục được cố định bằng hai chốt thép, kết hợp cơ cấu giữ chống xoay lệch. Toàn bộ bulong và chốt kết nối đều bằng inox 304, chịu tải và chống gỉ tốt trong môi trường ẩm ướt hoặc hóa chất nhẹ.
| STT | Chi tiết | Vật liệu | Chức năng |
|---|---|---|---|
| 1 | Thân van | SUS316L | Chịu áp lực và kết nối clamp |
| 2 | Đĩa van | SUS316L | Đóng mở và điều tiết dòng chảy |
| 3 | Trục quay | Inox 304 | Truyền mô-men xoắn từ tay gạt |
| 4 | Tay rút | Inox 304 | Điều khiển đóng mở, 4 nấc định vị |
| 5 | Gioăng làm kín | Silicon / EPDM / PTFE | Ngăn rò rỉ, tạo kín khít hoàn hảo |
| 6 | Bulong và chốt | Inox 304 | Liên kết cấu trúc tổng thể |
Kích thước DN50 có tiết diện dòng chảy lớn, giúp lưu thông chất lỏng nhanh mà không gây giảm áp đáng kể. Cấu tạo gọn nhẹ giúp van chỉ nặng khoảng 1.2 kg, dễ thao tác và bảo trì. Thiết kế cân đối, thẩm mỹ cao, phù hợp lắp đặt trên các đường ống nổi, giàn inox hoặc bồn chứa.
Nguyên lý hoạt động
Van hoạt động theo cơ chế xoay trục truyền động trung tâm. Khi người vận hành kéo tay rút, trục inox quay và truyền lực tới đĩa van. Ở vị trí 0°, đĩa nằm vuông góc với dòng chảy – van đóng hoàn toàn. Khi xoay 90°, đĩa song song dòng – van mở toàn phần. Ở các góc trung gian, van điều tiết lưu lượng tùy nhu cầu. Mỗi nấc định vị được cố định bằng lò xo, giúp van không tự xoay khi có rung động đường ống.
_______
| |
| o---|----o (Trục)
|_______|
|
(Đĩa van)
=======|=======
Dòng lưu chất
Cơ chế đồng tâm giúp đĩa đóng đều quanh seat, tạo lực ép vừa phải, tránh mòn gioăng. Khi mở, dòng chất lỏng đi qua phần giữa đĩa với tổn thất áp nhỏ, duy trì tốc độ ổn định. Nhờ đó, van bướm vi sinh DN50 được đánh giá là tiết kiệm năng lượng và giảm rung động hệ thống đáng kể so với van bi hoặc van cổng cùng cỡ.
Ưu điểm nổi bật
1. Chuẩn vệ sinh 3A quốc tế: Phù hợp tiêu chuẩn DIN, SMS, đáp ứng yêu cầu ngành thực phẩm và dược phẩm.
2. Kết nối Clamp tháo nhanh: Không cần dụng cụ, vệ sinh nhanh, tiết kiệm thời gian bảo trì.
3. Độ kín tuyệt đối: Gioăng silicon và PTFE chịu nhiệt 120°C, chịu áp lực 10 bar, không rò rỉ.
4. Thiết kế tay rút 4 nấc: Linh hoạt trong điều chỉnh lưu lượng, thao tác nhẹ, an toàn.
5. Bề mặt đánh bóng gương: Giúp giảm ma sát dòng chảy, hạn chế cặn bẩn, dễ vệ sinh CIP/SIP.
6. Chống ăn mòn vượt trội: Inox 316L ổn định với axit nhẹ, dung dịch muối và hơi nước nóng.
7. Độ bền cơ học cao: Cấu trúc trục vững chắc, tuổi thọ hơn 50.000 chu kỳ vận hành.
8. Dễ nâng cấp tự động hóa: Có thể lắp bộ điều khiển khí nén hoặc điện theo tiêu chuẩn ISO5211.
Ứng dụng tiêu biểu
Van bướm vi sinh tay rút DN50 được ứng dụng phổ biến trong dây chuyền sản xuất quy mô lớn. Trong ngành sữa và nước giải khát, DN50 lắp tại các tuyến chính của hệ thống CIP, đường hồi lưu, hoặc đầu ra của bồn chứa. Trong nhà máy bia, van điều tiết dòng dịch lên men, nước rửa hoặc CO₂, đảm bảo độ kín và an toàn vệ sinh.
Ở lĩnh vực dược phẩm, DN50 được sử dụng cho hệ thống phân phối dung dịch hoặc nước cất, nhờ khả năng đóng kín tuyệt đối và vật liệu đạt chuẩn FDA. Ngoài ra, van cũng xuất hiện trong dây chuyền sản xuất mỹ phẩm và thực phẩm chức năng, nơi yêu cầu vệ sinh và độ chính xác cao trong điều tiết lưu lượng. Tại các nhà máy nước tinh khiết, DN50 được lắp ngay sau bộ lọc RO để kiểm soát tốc độ cấp nước vào bồn chứa trung gian.
Hướng dẫn lắp đặt và vận hành
Bước 1: Kiểm tra trước khi lắp. Đảm bảo thân, đĩa và seat sạch, không bám dầu hoặc cặn. Nếu có bụi kim loại, nên rửa bằng nước tinh khiết và để khô tự nhiên.
Bước 2: Gắn van vào đường ống. Đặt gioăng silicon đúng vị trí giữa hai đầu clamp, đưa van vào tâm và cố định bằng vòng clamp inox. Siết đều hai bên để tránh lệch trục.
Bước 3: Kiểm tra hành trình đóng mở. Kéo tay rút, xoay nhẹ qua các vị trí để đảm bảo cơ cấu trơn tru, không kẹt.
Bước 4: Vận hành thử áp. Cho nước sạch chạy thử, quan sát mối nối. Nếu rò rỉ, siết nhẹ thêm vòng clamp hoặc thay gioăng.
Bước 5: Vệ sinh định kỳ. Sau mỗi ca, tháo van, ngâm dung dịch CIP 1–2%, rửa sạch và lau khô. Không dùng bàn chải sắt hoặc hóa chất mạnh.
Bước 6: Bảo dưỡng chu kỳ. Thay gioăng mới mỗi 6 tháng, kiểm tra độ nhẵn của đĩa. Khi không sử dụng lâu, mở van góc 15° để bảo vệ seat.
Lưu ý: Không siết quá chặt vòng clamp, vì có thể làm biến dạng gioăng hoặc thân van. Trong môi trường nhiệt cao, nên kiểm tra seat định kỳ để đảm bảo độ đàn hồi luôn đạt chuẩn.






