Tổng quan
Cảm biến áp suất Sensys PCP Series là dòng thiết bị truyền dẫn áp suất chuyên dụng chống ăn mòn (Teflon Coated Ceramic Diaphragm Type Corrosion Proof Pressure Transmitter) được sản xuất bởi thương hiệu Sensys tại Hàn Quốc. Sản phẩm được thiết kế đặc biệt tối ưu cho các môi trường làm việc có tính ăn mòn hóa học cao nhờ sử dụng màng gốm phủ Teflon (PTFE), cổng áp suất làm bằng nhựa PTFE/PP/PVC và lớp vỏ bảo vệ bằng PE.
Thiết bị được tích hợp sẵn mạch khuếch đại bên trong (built-in amplifier circuit), cho phép tương thích hoàn hảo với nhiều loại bộ điều khiển tự động hóa khác nhau. Với đa dạng các tùy chọn tín hiệu ngõ ra điện áp và dòng điện, dòng cảm biến PCP là giải pháp đo lường áp lực lý tưởng cho ngành sản xuất bán dẫn, hóa chất và xử lý chất thải.
Cấu tạo thành phần
Cấu trúc cơ khí của cảm biến áp suất Sensys PCP được cấu thành từ các vật liệu phi kim loại và hợp chất chống chịu hóa chất mạnh, đảm bảo độ bền vững tối đa trong môi trường axit và dung môi.
| Thành phần chính | Chức năng và Đặc tính kỹ thuật | Vật liệu chế tạo tiêu chuẩn |
|---|---|---|
| Phần tử cảm biến (Pressure Cell) | Tiếp nhận áp lực dòng chảy và chuyển đổi thành đại lượng điện với độ chính xác cao. | Màng gốm phủ Teflon (PTFE Coated Ceramic Al2O3) |
| Cổng kết nối áp suất (Pressure Port) | Tiếp xúc trực tiếp với hóa chất ăn mòn, liên kết ren hoặc rắc co vào hệ thống đường ống. | Nhựa chuyên dụng PTFE, PP hoặc PVC |
| Vòng đệm làm kín (O-Ring) | Ngăn chặn rò rỉ lưu chất tuyệt đối tại các điểm kết nối của cảm biến. | Vật liệu VITON, Karlez hoặc Perfluoro |
| Thân vỏ thiết bị (Housing / Case) | Bảo vệ hệ thống bo mạch điện tử bên trong khỏi tác động ngoại lực và môi trường hơi ăn mòn. | Vỏ nhựa PE kết hợp cáp bảo vệ PVC hoặc đầu nối DIN (PA) |
| Hệ thống kết nối điện | Truyền dẫn nguồn cấp và tín hiệu ngõ ra về tủ điều khiển trung tâm. | Tùy chọn dạng cáp liền (Cable) hoặc giắc cắm DIN 43650-A |
Đặc điểm kỹ thuật
Cảm biến áp suất Sensys PCP sở hữu hệ thống thông số kỹ thuật tối ưu cho các ứng dụng đo lường dung dịch tinh khiết và hóa chất ăn mòn:
- Dải đo áp suất: Hỗ trợ dải đo áp suất tương đối (Gauge) từ 0~100kPa đến 1MPa.
- Độ chính xác tiêu chuẩn: Sai số toàn dải đạt mức ±0.5%FS (RSS).
- Hệ số ảnh hưởng nhiệt độ: Hệ số nhiệt độ trên điểm không (Zero) và độ nhạy (Span) đều ở mức ±0.06%FS/°C.
- Dải nhiệt độ làm việc: Nhiệt độ bù trừ sai số từ -10 đến 70°C; nhiệt độ môi trường hoạt động cho phép từ -20 đến 80°C.
- Nguồn điện cấp (Excitation): Yêu cầu nguồn điện một chiều ổn định nằm trong dải từ 11 đến 28VDC.
- Tín hiệu ngõ ra đa dạng: Hỗ trợ các chuẩn điện áp 0~5VDC, 1~5VDC, 0~10VDC và dòng điện 4~20mA (hệ thống 2 dây).
- Khả năng chịu quá áp và phá hủy:
- Áp suất chịu quá tải (Proof Pressure): Tối đa 150%FS.
- Áp suất phá hủy (Burst Pressure): Tối thiểu 200%FS.
- Chuẩn kết nối cơ khí: Hỗ trợ các loại ren R(PT) 1/4″, 3/8″, 1/2″ và chuẩn rắc co UNION (G1″).
Ứng dụng thực tế
Nhờ cấu trúc màng gốm phủ Teflon chống chịu hóa chất tuyệt hảo, cảm biến áp suất Sensys PCP xuất xứ Hàn Quốc được tin dùng trong các lĩnh vực đặc thù:
- Thiết bị sản xuất chất bán dẫn (Semiconductor Manufacturing Equipment): Giám sát áp suất dòng hóa chất siêu tinh khiết trong các dây chuyền vi điện tử.
- Hệ thống lưu chất độ tinh khiết cao (High-purity Fluids): Kiểm soát áp lực các đường ống dẫn chất lỏng đặc biệt đòi hỏi độ sạch tuyệt đối.
- Ngành công nghiệp hóa chất (Chemical Process): Đo lường áp suất trong các bể chứa và đường ống dẫn axit, bazo hoặc dung môi có tính ăn mòn mạnh.
- Thiết bị vật lý và hóa học (Physics and Chemistry Equipment): Phục vụ trong các phòng thí nghiệm và máy móc phân tích chuyên dụng.
- Hệ thống xử lý chất thải (Waste Disposing Equipment): Giám sát áp lực tại các trạm xử lý nước thải công nghiệp chứa nhiều thành phần hóa chất độc hại.
Hướng dẫn lắp đặt và đấu nối kỹ thuật
Quá trình lắp đặt cơ khí và đấu nối điện cho cảm biến Sensys PCP cần tuân thủ các nguyên tắc kỹ thuật sau để đảm bảo thiết bị hoạt động bền bỉ và chính xác:
- Lắp đặt cơ khí: Lắp đặt cảm biến vào vị trí ren chờ hoặc rắc co trên hệ thống đường ống thông qua các chuẩn kết nối tương thích (như ren R 1/4″, 3/8″, 1/2″ hoặc UNION G1″). Do cổng áp suất làm bằng nhựa (PTFE/PP/PVC), cần siết lực vừa phải, tránh dùng lực quá mạnh làm biến dạng ren nhựa, kết hợp vòng đệm O-ring chuẩn (VITON/Karlez/Perfluoro) để làm kín chống rò rỉ.
- Đấu nối điện: Tùy thuộc vào phiên bản kết nối (dạng cáp liền PE hoặc đầu nối DIN 43650-A), kỹ sư cần tra cứu kỹ sơ đồ mạch điện đi kèm. Đối với mạch 2 dây (4~20mA), chân dương nguồn cấp đồng thời mang tín hiệu; đối với mạch ngõ ra VDC, cần kết nối chính xác các đường Input, Common/Output và dây tiếp địa (Shield/Earth) để triệt tiêu nhiễu điện từ.



