Tổng quan
Đồng hồ áp suất Wise P252 series là dòng đồng hồ đo áp suất công nghiệp, thuộc nhóm Euro gauge, được thiết kế cho các hệ thống có điều kiện làm việc khắt khe hơn so với đồng hồ áp suất thông dụng. Sản phẩm phù hợp với môi trường có tính ăn mòn, môi trường hóa chất, dầu khí, nhà máy, hệ thống năng lượng, hàng hải và một số ứng dụng trong ngành thực phẩm.
Điểm nổi bật của Wise P252 series nằm ở kết cấu inox, phần kết nối áp suất bằng inox 316SS và vỏ đồng hồ bằng inox 304SS. Nhờ đó, sản phẩm có khả năng đáp ứng tốt hơn tại các khu vực có độ ẩm, hóa chất, hơi, môi chất kỹ thuật hoặc điều kiện vận hành yêu cầu vật liệu bền hơn so với đồng hồ vỏ thép thông thường.
Dòng P252 có nhiều đường kính mặt như 63mm, 80mm, 100mm và 160mm, đáp ứng cả vị trí lắp nhỏ gọn lẫn khu vực cần mặt đồng hồ lớn để quan sát từ xa. Dải đo thay đổi theo từng kích thước mặt, có thể dùng cho áp suất dương, áp suất chân không hoặc dải compound tùy mã đặt hàng.
Cấu tạo thành phần
Đồng hồ áp suất Wise P252 series có cấu tạo gồm vỏ đồng hồ, nắp bảo vệ, mặt kính, mặt số, kim chỉ thị, bộ truyền động, phần tử đo áp suất và chân kết nối. Đây là dạng đồng hồ áp suất cơ, không cần cấp nguồn điện, áp lực từ hệ thống sẽ tác động lên phần tử đo và làm kim dịch chuyển trên mặt hiển thị.
Vỏ đồng hồ được làm bằng inox 304SS, kết hợp nắp inox 304SS dạng bayonet giúp tăng độ chắc chắn và tạo hình thức chuyên nghiệp hơn cho thiết bị. Mặt kính sử dụng kính an toàn nhiều lớp, giúp bảo vệ mặt số và kim chỉ thị trong quá trình vận hành tại môi trường công nghiệp.
Phần kết nối áp suất và phần tử đo sử dụng inox 316SS, phù hợp hơn cho môi trường có tính ăn mòn hoặc yêu cầu vật liệu tiếp xúc lưu chất có độ bền cao. Bộ truyền động bên trong cũng sử dụng inox, giúp tăng độ ổn định cho đồng hồ trong quá trình làm việc lâu dài.
- Vỏ inox 304SS phù hợp với môi trường kỹ thuật và công nghiệp.
- Chân kết nối inox 316SS hỗ trợ làm việc với môi chất có tính ăn mòn hơn.
- Kính an toàn nhiều lớp giúp bảo vệ mặt hiển thị và kim chỉ thị.
- Bộ truyền động inox giúp tăng độ ổn định trong quá trình vận hành.
- Nắp bayonet thuận tiện cho cấu trúc đồng hồ công nghiệp.
Phần tử đo của Wise P252 series có thể là ống Bourdon dạng chữ C hoặc dạng xoắn tùy model và dải áp suất. Với P2524 100mm và P2526 160mm, dải dưới 10MPa dùng ống Bourdon chữ C, từ 10MPa trở lên dùng dạng xoắn; với P2522 63mm và P2523 80mm, mốc chuyển đổi là 6MPa.
Ứng dụng
Đồng hồ áp suất Wise P252 series được thiết kế cho các môi trường có tính ăn mòn, phù hợp với hệ thống hóa chất, hóa dầu, lọc dầu, nhà máy điện, hàng hải và ngành thực phẩm. Đây là lựa chọn phù hợp khi người dùng cần một đồng hồ áp suất có vật liệu inox và độ bền cao hơn các dòng đồng hồ đo áp thông dụng.
Trong hệ thống ngành nước và xử lý nước, sản phẩm có thể được sử dụng tại các vị trí có độ ẩm cao, khu xử lý hóa chất, cụm châm hóa chất, đường ống kỹ thuật hoặc hệ thống yêu cầu vật liệu tiếp xúc lưu chất bằng inox 316SS. Tuy nhiên, cần kiểm tra loại môi chất cụ thể trước khi lựa chọn để đảm bảo tính tương thích vật liệu.
Trong nhà máy công nghiệp, Wise P252 series hỗ trợ theo dõi áp suất tại đường ống, bồn chứa, cụm bơm, hệ thống nhiệt, hệ thống khí, dầu hoặc các điểm cần giám sát áp lực. Việc quan sát áp suất thường xuyên giúp phát hiện sớm tình trạng quá áp, tụt áp, tắc nghẽn, rò rỉ hoặc thiết bị vận hành ngoài dải thiết kế.
| Ứng dụng | Vai trò của đồng hồ áp suất |
|---|---|
| Hệ thống hóa chất | Theo dõi áp suất tại đường ống hoặc thiết bị có môi trường ăn mòn |
| Nhà máy hóa dầu, lọc dầu | Giám sát áp lực trong các tuyến ống và cụm thiết bị công nghiệp |
| Hệ thống xử lý nước | Kiểm tra áp suất tại cụm lọc, bơm hoặc điểm châm hóa chất |
| Nhà máy điện | Theo dõi áp suất trong các hệ thống phụ trợ và đường ống kỹ thuật |
| Hàng hải, thực phẩm | Sử dụng tại các vị trí cần vật liệu inox và độ bền môi trường tốt hơn |
Dòng P252 có nhiều kiểu lắp như chân dưới, chân sau, lắp trực tiếp, lắp mặt tủ, lắp có vành hoặc có gá tùy mã mounting. Khi chọn sản phẩm, người dùng nên xác định rõ vị trí lắp đặt để chọn đúng kiểu kết nối, tránh sai mã khi đưa vào công trình.
Hướng dẫn đọc chỉ số
Để đọc chỉ số trên đồng hồ áp suất Wise P252 series, người dùng quan sát vị trí kim chỉ thị trên mặt đồng hồ. Kim đang chỉ vào vạch nào thì đó là giá trị áp suất hiện tại tại điểm đồng hồ được lắp trên hệ thống.
Dòng P252 có thể hiển thị theo đơn vị bar, MPa hoặc kPa tùy mã đặt hàng. Khi ghi nhận thông số, cần xác định đúng đơn vị trên mặt đồng hồ để tránh nhầm lẫn, đặc biệt trong các hệ thống công nghiệp có hồ sơ kỹ thuật, bản vẽ hoặc quy trình vận hành quy định rõ đơn vị áp suất.
Về dải đo, dòng 63mm và 80mm có thể chọn từ dải chân không -0.1 đến 0MPa đến các dải áp suất dương tới 100MPa. Dòng 100mm và 160mm có thể có dải đo cao hơn, từ -0.1 đến 0MPa tới 200MPa tùy cấu hình đặt hàng.
- Đọc kim theo hướng nhìn thẳng để hạn chế sai lệch do góc quan sát.
- Kiểm tra đúng đơn vị bar, MPa hoặc kPa trước khi ghi nhận chỉ số.
- Không nên để áp suất làm việc thường xuyên vượt giới hạn khuyến nghị.
- Nếu kim rung mạnh, cần kiểm tra dao động áp, rung động đường ống hoặc vị trí lắp.
Theo thông số làm việc, áp suất ổn định khuyến nghị là 75% toàn thang đo với mặt 63mm và 80mm, còn mặt 100mm và 160mm có thể làm việc ở 100% toàn thang đo. Khả năng bảo vệ quá dải được nêu ở mức 130% toàn thang đo, tuy nhiên không nên vận hành quá áp kéo dài để bảo vệ đồng hồ.
Lưu ý lắp đặt
Khi lắp đặt đồng hồ áp suất Wise P252 series, cần chọn đúng đường kính mặt, kiểu lắp, dải đo, chuẩn ren và vật liệu kết nối theo yêu cầu hệ thống. Các chuẩn kết nối có thể gồm PT, NPT, PF, BSPT, BSP hoặc chuẩn khác tùy mã đặt hàng.
Chuẩn ren khả dụng thay đổi theo đường kính mặt. Với mặt 63mm, ren có thể là 1/8″ hoặc 1/4″ PT, NPT, PF; với mặt 80mm có thể là 1/4″ hoặc 3/8″; với mặt 100mm và 160mm có thể là 1/4″, 3/8″ hoặc 1/2″ PT, NPT, PF.
Đồng hồ nên được lắp tại vị trí dễ quan sát, ít rung động mạnh và thuận tiện cho bảo trì. Không nên dùng thân đồng hồ làm điểm tỳ lực khi siết ren, mà cần sử dụng dụng cụ phù hợp tại chân kết nối để tránh làm hỏng ren hoặc ảnh hưởng đến cơ cấu đo bên trong.
- Chọn đúng dải đo theo áp suất làm việc thực tế của hệ thống.
- Kiểm tra đúng chuẩn ren và kiểu mounting trước khi đặt hàng.
- Không dùng cho môi chất vượt quá khả năng tương thích của vật liệu.
- Lắp tại vị trí dễ quan sát, hạn chế rung động và va chạm cơ học.
- Kiểm tra mặt kính, kim chỉ thị, chân ren và điểm rò rỉ trong quá trình bảo dưỡng.
Trong quá trình sử dụng, nếu kim không trở về 0 khi đã xả áp, mặt kính bị mờ, chân ren rò rỉ hoặc chỉ số sai lệch bất thường, người dùng nên kiểm tra và thay thế khi cần. Với các hệ thống có yêu cầu độ chính xác cao, nên thực hiện hiệu chuẩn định kỳ theo quy trình vận hành của đơn vị sử dụng.

