Tổng quan
Đồng hồ áp suất Wise P720 (bao gồm các model tiêu chuẩn P721 và P722) là dòng thiết bị đo áp suất dạng màng ngăn kết nối mặt bích cao cấp, được nhập khẩu trực tiếp từ hãng Wise Control Hàn Quốc. Thiết bị được thiết kế đặc biệt cho các ứng dụng đo lường mà môi chất có tính chất phức tạp, có khả năng ăn mòn mạnh hoặc làm tắc nghẽn các dòng đồng hồ ống Bourdon thông thường.
Với kết cấu màng ngăn cách ly kết hợp kiểu kết nối mặt bích dạng cổ cao (I-type flange process connection), dòng sản phẩm Wise P720 là giải pháp kỹ thuật tối ưu cho các hệ thống chứa lưu chất đặc dính, lưu chất chứa chất rắn lơ lửng, hoặc các môi chất dễ bị đóng băng, đông đặc khi nhiệt độ thay đổi. Thiết bị đạt các tiêu chuẩn quốc tế nghiêm ngặt như ATEX Ex II GD c IIC TX, CRN và CE, khẳng định chất lượng vượt trội trong môi trường công nghiệp nặng.
Cấu tạo
| Bộ phận cấu thành | Vật liệu chế tạo tiêu chuẩn & Tùy chọn mở rộng | Chức năng vận hành |
|---|---|---|
| Cơ cấu đồng hồ đo | Tùy thuộc vào model đồng hồ phối ghép (Vỏ inox 304SS/316SS, mặt số nhôm, kính an toàn)[cite: 10, 15] | Hiển thị giá trị áp suất đo được tại hiện trường hoặc truyền tín hiệu đi xa[cite: 14, 15] |
| Màng ngăn cách ly (Diaphragm) | Inox 316L SS, Monel, Hastelloy-C, Titanium, Tantalum, Nickel, Alloy20, hoặc phủ PTFE | Tiếp xúc trực tiếp với lưu chất, chịu lực ép và truyền áp lực qua lớp dầu truyền dẫn |
| Mặt bích trên (Upper Flange) | Thép không gỉ 304SS, 316SS hoặc Titanium | Nằm ở phía đồng hồ đo, giữ cố định lớp màng ngăn và chứa dầu truyền dẫn |
| Mặt bích dưới (Under Flange) | Inox 304SS, 304L SS, 316SS, 316L SS, Monel, Hastelloy-C, Titanium, Nickel, hoặc lót/phủ PTFE | Nằm ở phía quy trình (process side), kết nối trực tiếp vào mặt bích của đường ống hệ thống |
| Chất lưu truyền dẫn (Filling Liquid) | Dầu Silicone (Silicone oil) tiêu chuẩn đầy buồng màng và ống mao dẫn | Truyền tải nguyên vẹn áp lực cơ học từ màng ngăn lên bộ phận cảm biến bên trong đồng hồ |
Điểm đắt giá nhất trong cấu tạo của dòng Wise P720 chính là thiết kế hệ thống màng ngăn cách ly nội bộ (Internal diaphragm). Môi chất hệ thống hoàn toàn bị chặn lại ở bề mặt màng và mặt bích dưới mà không thể len lỏi vào bên trong kết nối của đồng hồ. Sự tách biệt này giúp bảo vệ tuyệt đối các linh kiện chuyển động nhạy cảm bên trong thiết bị đo.
Nhằm đáp ứng với mọi loại hóa chất ăn mòn nguy hiểm, hãng Wise cung cấp dải vật liệu màng và mặt bích dưới vô cùng đa dạng, từ các mác thép không gỉ cơ bản đến các hợp kim siêu bền như Hastelloy-C, Tantalum hay Monel. Đặc biệt, đối với các ứng dụng có tính axit hoặc kiềm cực đậm đặc, người dùng có thể tùy chọn lớp phủ lớp lót bằng nhựa Teflon (PTFE coating/lining) cho cả màng ngăn và mặt bích dưới đối với dải áp suất dưới 7 MPa.
Nguyên lý hoạt động
Đồng hồ áp suất màng Wise P720 vận hành dựa trên nguyên lý truyền áp lực gián tiếp qua chất lưu giảm chấn. Khi dòng lưu chất quy trình (chất lỏng đặc, dung môi hóa chất ăn mòn hoặc dòng khí bẩn) đi vào hệ thống và tiếp xúc trực tiếp với bề mặt của màng ngăn cách ly nằm ở cụm mặt bích dưới.
Áp lực của dòng lưu chất sẽ ép lên lá màng kim loại, làm lá màng này bị biến dạng cơ học (phồng lên). Độ biến dạng cơ lý của màng tỉ lệ thuận chính xác với giá trị áp suất thực tế đang có trên đường ống quy trình. Khi màng ngăn bị ép vào, nó lập tức nén chất lưu dẫn truyền (dầu Silicone oil) được điền đầy sẵn bên trong khoang kín phía sau màng.
Theo nguyên lý truyền thủy lực chất lỏng, dầu Silicone sẽ truyền dẫn nguyên vẹn áp lực nén này đi theo trục kết nối (đối với model P721 đo trực tiếp) hoặc đi dọc theo đường ống mao dẫn capillary (đối với model P722 đo từ xa) để đi thẳng vào bộ phận cảm biến (như ống Bourdon) bên trong đồng hồ đo[cite: 10, 15]. Bộ truyền động cơ học của đồng hồ nhận lực, dịch chuyển bánh răng và làm quay kim chỉ thị hiển thị chính xác áp suất lưu chất lên mặt số hiển thị mà không làm rò rỉ hay ô nhiễm môi chất[cite: 11, 14, 15].
Ứng dụng
- Ngành sản xuất hóa chất và phân bón: Đo lường áp suất các đường ống dẫn axit mạnh, dung môi kiềm, hóa chất độc hại ăn mòn cao nhờ màng lót PTFE hoặc Hastelloy-C.
- Ngành xử lý nước thải và bùn công nghiệp: Giám sát áp lực bơm trên các đường ống chứa nước thải thô, bùn đặc có chứa nhiều tạp chất rắn lơ lửng mà không sợ nghẹt ống đo.
- Nhà máy giấy và bột gỗ: Kiểm soát áp suất dòng bột giấy đặc vón, dung dịch tẩy trắng cellulose có độ nhớt và tính bám dính cao.
- Ngành công nghiệp lọc hóa dầu: Theo dõi áp suất các dòng dầu thô, nhựa đường nóng hoặc các sản phẩm dầu mỏ đậm đặc dễ bị đông đặc ở nhiệt độ môi trường.
- Ngành thực phẩm và đồ uống: Ứng dụng đo lường yêu cầu súc rửa, vệ sinh đường ống thường xuyên (flushing) nhằm ngăn ngừa tuyệt đối sự nhiễm khuẩn và bám cặn lưu chất.
Hướng dẫn lựa chọn
Lựa chọn theo phương thức kết nối (Direct hoặc Remote)
Dòng Wise P720 mang đến hai kiểu thiết kế đo lường tùy theo vị trí và nhiệt độ của điểm đo:
- Model P721 (Direct type): Đồng hồ đo được gắn trực tiếp, cố định trên cụm mặt bích màng. Phù hợp cho các vị trí lắp đặt thông thường, không gian thoáng và nhiệt độ môi chất không quá khắc nghiệt.
- Model P722 (Remote type): Đồng hồ đo được nối với cụm màng thông qua ống mao dẫn (capillary tube) có bọc vỏ bảo vệ. Tùy chọn chiều dài dây mao dẫn phổ biến gồm 2000mm, 3000mm, 6000mm hoặc các kích thước tùy chỉnh khác. Đây là giải pháp hoàn hảo khi điểm đo nằm ở vị trí chật hẹp, trên cao khó tiếp cận hoặc nơi có nhiệt độ lưu chất quá cao cần cách ly nhiệt để bảo vệ đồng hồ.
Lựa chọn theo dải đo áp suất (Scale Range)
Dòng sản phẩm P720 hỗ trợ dải đo áp suất rất rộng, đáp ứng từ các dải áp suất chân không âm (-0.1 ~ 0 MPa cho đến -0.1 ~ 2.5 MPa) cho đến các dải áp suất dương cao (từ 0 ~ 0.1 MPa cho đến tối đa đạt 0 ~ 35 MPa). Hãy lưu ý chọn dải thang đo của đồng hồ lớn hơn khoảng 25-30% áp lực làm việc thực tế của hệ thống để đảm bảo màng và đồng hồ luôn hoạt động ổn định trong ngưỡng đàn hồi an toàn[cite: 10]. Nếu bạn chọn vật liệu phi kim loại như nhựa (PVC, CPVC, PVDF) làm mặt bích dưới, dải áp suất giới hạn tối đa của thiết bị sẽ chỉ đạt mức 2 MPa.
Lựa chọn Model đồng hồ phối ghép (Gauge Model)
Mã P720 quy định về phần kết nối màng mặt bích chữ I, người dùng cần lựa chọn model đồng hồ đo cụ thể để phối ghép lên phía trên (ký tự thứ 5 và thứ 6 trong mã đặt hàng). Bạn có thể chọn kết hợp với dòng đồng hồ inox tiêu chuẩn (P252, P258), dòng đồng hồ ruột đồng vỏ inox (P253, P259), dòng đồng hồ có tiếp điểm điện điều khiển (P510, P520)[cite: 14, 15] hoặc dòng đồng hồ đo chênh áp (P600 series). Kích thước mặt hiển thị đồng hồ (63, 80, 100, 125, 150, 160mm) và độ chính xác (±1.0% hoặc ±1.6%) sẽ tuân theo tiêu chuẩn của model đồng hồ đo được lựa chọn đó[cite: 9, 10, 15].
Lựa chọn tiêu chuẩn mặt bích quy trình (Process Flange Standard)
Vì Wise P720 kết nối vào hệ thống dạng bích cổ cao, kỹ sư cần đối chiếu chính xác tiêu chuẩn mặt bích có sẵn trên đường ống nhà máy để chọn mã kết nối tương thích. Thiết bị cung cấp đầy đủ các chuẩn mặt bích toàn cầu bao gồm tiêu chuẩn Mỹ ANSI/ASME (Class 150, Class 300, Class 600… với các dạng bề mặt RF, FF, RTJ) và tiêu chuẩn Nhật Bản JIS (JIS 5K, JIS 10K, JIS 20K, JIS 30K…). Kích cỡ mặt bích (Connection size) trải rộng từ dải nhỏ 1/2″ (15A), 3/4″ (20A), 1″ (25A) cho đến kích cỡ lớn 2″, 3″, 4″ (100A).
Lựa chọn chất điền đầy theo nhiệt độ vận hành
Chất lưu điền đầy buồng màng tiêu chuẩn của P720 là dầu Silicone, hỗ trợ nhiệt độ môi chất tối đa đạt mức 100 °C. Bạn cần chọn phiên bản dầu điền đầy trong vỏ đồng hồ đo phù hợp với nhiệt độ môi trường làm việc ngoài trời: điền dầu Glycerine cho vùng nhiệt độ môi trường dao động trong khoảng -20 ~ 65 °C, hoặc điền dầu Silicone cho các khu vực chịu dải nhiệt khắc nghiệt hơn từ -40 ~ 65 °C.
Lựa chọn theo chứng chỉ xuất xứ CO CQ chính hãng
Đồng hồ áp suất màng mặt bích Wise P720 là dòng thiết bị kỹ thuật cao yêu cầu độ chính xác và độ kín tuyệt đối để tránh rò rỉ hóa chất nguy hiểm. Để bảo vệ an toàn cho nhà máy và người vận hành, quý khách hàng nên ưu tiên lựa chọn mua thiết bị từ các nhà phân phối chính thức có đầy đủ chứng chỉ xuất xứ CO và chứng chỉ chất lượng CQ rõ ràng từ nhà máy Wise Control Hàn Quốc. Chế độ bảo hành chính hãng 12 tháng từ nhà sản xuất là sự đảm bảo tốt nhất cho chất lượng và độ bền của toàn hệ thống.

