Tổng quan
Đồng hồ áp suất Unival PGSS Series là thiết bị đo áp suất cơ học sử dụng cơ cấu ống Bourdon, được thiết kế cho hệ thống HVAC và nhiều ứng dụng công nghiệp. Sản phẩm giúp người vận hành theo dõi áp lực của chất lỏng hoặc khí trong đường ống, máy bơm và thiết bị kỹ thuật.
Dòng PGSS có hai lựa chọn đường kính mặt phổ biến là 63 mm và 100 mm, phù hợp với nhiều vị trí lắp đặt khác nhau. Dải đo được catalogue công bố gồm 0–10 bar và 0–20 bar, đáp ứng nhu cầu kiểm tra áp suất trong hệ thống nước kỹ thuật, điều hòa không khí và các đường ống công nghiệp.
Phiên bản mặt đồng hồ chứa dầu glycerin đặc biệt phù hợp với phòng bơm hoặc khu vực có rung động, áp suất thay đổi nhanh. Lớp dầu bên trong giúp hạn chế kim dao động liên tục, hỗ trợ người vận hành quan sát và ghi nhận giá trị áp suất ổn định hơn.
Cấu tạo & vật liệu
Đồng hồ áp suất Unival PGSS có kết cấu dạng tròn, chân kết nối đặt phía dưới và mặt hiển thị kim cơ học. Phần vỏ được chế tạo từ inox 304, giúp bảo vệ cơ cấu bên trong trước độ ẩm và điều kiện môi trường thường gặp tại phòng máy hoặc khu vực công nghiệp.
Cửa sổ quan sát sử dụng kính acrylic có trọng lượng nhẹ và khả năng chịu va chạm thông thường. Mặt số bằng nhôm được in các vạch đo rõ ràng, trong khi bộ truyền động sử dụng hợp kim đồng để chuyển đổi biến dạng của ống Bourdon thành chuyển động quay của kim chỉ thị.
| Bộ phận | Vật liệu theo catalogue | Vai trò |
|---|---|---|
| Vỏ đồng hồ | Inox 304 | Bảo vệ mặt số và cơ cấu đo bên trong |
| Cửa sổ quan sát | Kính acrylic | Che chắn mặt số, hỗ trợ quan sát chỉ số |
| Mặt hiển thị | Nhôm | Hiển thị thang đo và đơn vị áp suất |
| Cơ cấu truyền động | Hợp kim đồng | Truyền chuyển động từ bộ phận cảm biến đến kim chỉ thị |
| Chất lỏng giảm rung | Glycerin | Giảm rung kim trong hệ thống có dao động áp suất |
Catalogue không công bố cụ thể vật liệu của ống Bourdon, cấp bảo vệ hoặc tiêu chuẩn ren kết nối. Các thông tin này cần được kiểm tra theo cấu hình sản phẩm thực tế trước khi đặt hàng.
Nguyên lý & dải đo
Khi áp suất từ đường ống đi vào đồng hồ, ống Bourdon bên trong sẽ biến dạng theo mức áp lực của môi chất. Chuyển động này được truyền qua cơ cấu bánh răng và làm kim quay trên mặt số, từ đó hiển thị giá trị áp suất tại thời điểm đo.
Unival PGSS Series có hai dải đo được catalogue cung cấp là 0–10 bar và 0–20 bar. Người dùng cần lựa chọn dải đo cao hơn áp suất làm việc thực tế của hệ thống để tránh vận hành kim thường xuyên ở cuối thang đo và hạn chế nguy cơ quá tải cơ cấu cảm biến.
Áp suất vận hành tối đa được khuyến nghị bằng 75% giá trị toàn thang khi áp suất ổn định. Đối với hệ thống có áp suất dao động, giá trị vận hành nên giới hạn ở mức 60% toàn thang đo. Nhiệt độ môi trường cho phép nằm trong khoảng từ -25°C đến +60°C.
| Thông số | PGSS mặt 63 mm | PGSS mặt 100 mm |
|---|---|---|
| Đường kính danh nghĩa | 63 mm | 100 mm |
| Dải đo | 0–10 bar hoặc 0–20 bar | 0–10 bar hoặc 0–20 bar |
| Kích thước ren T | 1/4 inch | 1/2 inch |
| Chiều cao tổng H | 92 mm | 136,5 mm |
| Đường kính ngoài D | 71 mm | 110 mm |
| Chiều rộng chân W | 14 mm | 22 mm |
| Kích thước A | 33 mm | 43,5 mm |
| Kích thước B | 63,4 mm | 98,5 mm |
| Nhiệt độ môi trường | -25°C đến +60°C | |
Catalogue không ghi cấp chính xác cụ thể của sản phẩm. Khi ứng dụng yêu cầu sai số đo xác định, người mua cần xác nhận cấp chính xác, kiểu chia vạch và đơn vị hiển thị theo model được cung cấp.
Ứng dụng
Đồng hồ áp suất Unival PGSS được thiết kế cho môi chất dạng lỏng hoặc khí không có độ nhớt cao và không kết tinh. Sản phẩm có thể được lựa chọn cho các hệ thống kỹ thuật cần quan sát áp suất trực tiếp tại đường ống hoặc thiết bị.
- Theo dõi áp suất tại phòng bơm và cụm máy bơm cấp nước.
- Lắp trong hệ thống HVAC, đường nước lạnh và nước giải nhiệt.
- Kiểm tra áp suất tại đường ống nước kỹ thuật trong nhà máy.
- Giám sát áp lực trong đường khí hoặc khí nén phù hợp.
- Lắp trên thiết bị công nghiệp có môi chất không nhớt, không kết tinh.
Đối với môi chất có cặn, độ nhớt cao, khả năng kết tinh hoặc tính ăn mòn mạnh, cần kiểm tra lại khả năng tương thích vật liệu. Trong các trường hợp này có thể phải sử dụng đồng hồ màng hoặc bộ cách ly phù hợp thay cho đồng hồ áp suất trực tiếp.
Hướng dẫn lựa chọn
Trước tiên cần xác định áp suất vận hành bình thường và áp suất lớn nhất có thể xuất hiện trong hệ thống. Dải 0–10 bar phù hợp với đường ống có áp suất làm việc thấp đến trung bình, trong khi dải 0–20 bar dành cho hệ thống có mức áp lực cao hơn.
Đường kính mặt 63 mm có kích thước gọn, phù hợp lắp trên thiết bị hoặc vị trí có không gian hạn chế. Mặt 100 mm có vùng hiển thị lớn hơn, thuận tiện quan sát từ xa tại phòng bơm, tủ kỹ thuật hoặc dây chuyền công nghiệp.
- Không nên duy trì áp suất ổn định vượt quá 75% toàn thang đo.
- Với áp suất dao động, nên giới hạn ở mức 60% toàn thang.
- Ưu tiên phiên bản chứa glycerin tại khu vực có rung động hoặc xung áp.
- Kiểm tra kích thước chân ren 1/4 inch hoặc 1/2 inch trước khi lắp.
- Xác nhận chuẩn ren thực tế vì catalogue chưa ghi rõ BSP, NPT hay PT.
- Lắp đồng hồ theo phương thẳng đứng và dùng dụng cụ siết tại phần chân kết nối.
Nên bố trí van khóa trước đồng hồ để thuận tiện tháo lắp và bảo trì. Khi đặt hàng, khách hàng cần cung cấp dải áp suất, kích thước mặt, loại ren, môi chất sử dụng và điều kiện rung động để nhà cung cấp tư vấn đúng cấu hình Unival PGSS, xuất xứ, chứng từ CO/CQ nếu có và báo giá chính xác.

