Tổng quan
Đồng hồ áp suất Wise P110 series là dòng đồng hồ đo áp suất cơ dùng cho các ứng dụng đo áp thông dụng trong hệ thống đường ống, máy bơm, khí nén, dầu, gas và nước. Đây là dòng general service pressure gauge, phù hợp với môi chất không có tính ăn mòn và các vị trí cần theo dõi áp suất trực tiếp tại hiện trường.
Wise P110 series được thiết kế với nhiều lựa chọn đường kính mặt như 40mm, 50mm, 60mm, 75mm, 100mm, 150mm và 200mm tùy nhu cầu sử dụng. Nhờ có nhiều kích thước, sản phẩm có thể lắp cho cả vị trí nhỏ gọn trên cụm thiết bị lẫn các khu vực cần mặt đồng hồ lớn để quan sát từ xa.
Dòng P110 có nhiều dải đo theo đơn vị bar, MPa và kPa, bao gồm cả dải áp suất dương, dải chân không và dải compound tùy cấu hình đặt hàng. Khi lựa chọn, người dùng cần đối chiếu đúng đường kính mặt, dải đo, kiểu ren và kiểu lắp để đảm bảo phù hợp với hệ thống thực tế.
Cấu tạo thành phần
Đồng hồ áp suất Wise P110 series có cấu tạo gồm vỏ đồng hồ, mặt kính, mặt số, kim chỉ thị, bộ truyền động, phần tử đo áp suất và chân kết nối. Đây là dạng đồng hồ cơ, không cần cấp nguồn điện, áp suất từ hệ thống sẽ tác động lên phần tử đo và làm kim dịch chuyển trên mặt hiển thị.
Vỏ và nắp đồng hồ theo datasheet sử dụng thép sơn đen hoàn thiện, riêng kích thước 200mm có thể dùng vỏ nhôm sơn đen. Mặt số là nhôm trắng với vạch chia màu đen, kim chỉ thị bằng hợp kim nhôm sơn đen, giúp người vận hành dễ quan sát chỉ số trong quá trình kiểm tra.
Phần cửa sổ quan sát sử dụng kính, giúp bảo vệ mặt số và kim chỉ thị khỏi bụi bẩn hoặc tác động nhẹ từ môi trường lắp đặt. Bộ chuyển động bên trong sử dụng vật liệu brass, còn phần tử đo có thể là brass hoặc inox 316 tùy đường kính mặt và mức áp suất của từng cấu hình.
- Vỏ thép sơn đen, hỗ trợ bảo vệ cơ cấu đo bên trong.
- Mặt số nhôm trắng, vạch chia đen, dễ quan sát khi vận hành.
- Cửa sổ kính giúp bảo vệ mặt hiển thị và kim chỉ thị.
- Bộ chuyển động brass, phù hợp với dòng đồng hồ áp suất thông dụng.
- Phần tử đo có thể là brass hoặc 316SS tùy dải áp và đường kính mặt.
Wise P110 series sử dụng phần tử đo dạng ống Bourdon chữ C hoặc ống Bourdon xoắn tùy cấu hình. Với các dải áp thấp, vật liệu brass thường được sử dụng; với một số dải áp cao hơn, phần tử đo có thể chuyển sang inox 316 để đáp ứng điều kiện làm việc phù hợp hơn.
Ứng dụng
Đồng hồ áp suất Wise P110 series phù hợp cho các hệ thống cần đo áp suất của môi chất không ăn mòn như khí, dầu, gas hoặc nước. Đây là nhóm ứng dụng phổ biến trong nhà máy, xưởng sản xuất, trạm bơm, hệ thống cấp nước, khí nén và các tuyến ống kỹ thuật.
Trong hệ thống ngành nước, đồng hồ có thể được dùng để theo dõi áp lực tại đường ống, sau máy bơm, trước hoặc sau cụm van và các vị trí cần kiểm tra áp suất vận hành. Việc quan sát chỉ số giúp người dùng nhận biết tình trạng tụt áp, quá áp, dao động áp hoặc tắc nghẽn trong hệ thống.
Trong hệ thống khí nén, dầu và gas, Wise P110 series hỗ trợ kiểm tra áp suất tại các điểm cần giám sát. Tuy nhiên, do dòng này được định hướng cho môi chất không ăn mòn, người dùng cần kiểm tra lại điều kiện lưu chất, nhiệt độ và vật liệu tiếp xúc trước khi lắp đặt.
| Ứng dụng | Vai trò của đồng hồ áp suất |
|---|---|
| Đường ống cấp nước | Theo dõi áp lực nước tại điểm lắp đặt |
| Máy bơm, cụm bơm | Kiểm tra áp suất đầu ra hoặc điểm cần giám sát |
| Hệ thống khí nén | Quan sát áp lực khí trong đường ống hoặc thiết bị |
| Hệ thống dầu, gas | Theo dõi áp suất nếu môi chất phù hợp với vật liệu đồng hồ |
| Cụm van kỹ thuật | Kiểm tra áp trước và sau van nếu hệ thống yêu cầu |
Với nhiều kiểu lắp như chân dưới, chân sau, lắp trực tiếp hoặc lắp mặt tủ tùy mã mounting, dòng Wise P110 có thể đáp ứng nhiều vị trí lắp đặt khác nhau. Người dùng nên chọn kiểu lắp theo không gian thực tế để mặt đồng hồ dễ quan sát và thuận tiện bảo trì.
Hướng dẫn đọc chỉ số
Để đọc chỉ số trên đồng hồ áp suất Wise P110 series, người dùng quan sát vị trí kim chỉ thị trên mặt đồng hồ. Kim đang chỉ vào vạch nào thì đó là giá trị áp suất hiện tại tại điểm đồng hồ được lắp trên hệ thống.
Dòng P110 có thể sử dụng các đơn vị bar, MPa hoặc kPa tùy mặt hiển thị và mã đặt hàng. Khi ghi nhận thông số, cần xác định đúng đơn vị đang đọc để tránh nhầm lẫn, đặc biệt khi hệ thống có yêu cầu áp suất theo bản vẽ kỹ thuật hoặc quy trình vận hành.
Một số cấu hình có dải đo chân không hoặc compound, ví dụ dải -1 đến 0bar hoặc -1 đến một mức áp dương nhất định. Với loại này, kim nằm ở vùng âm thể hiện trạng thái áp suất âm hoặc chân không; kim nằm ở vùng dương thể hiện áp suất cao hơn áp suất khí quyển.
- Đọc kim theo hướng nhìn thẳng để hạn chế sai lệch do góc quan sát.
- Kiểm tra đúng đơn vị bar, MPa hoặc kPa trước khi ghi nhận chỉ số.
- Không nên để áp suất làm việc thường xuyên sát mức tối đa của thang đo.
- Nếu kim rung mạnh, cần kiểm tra dao động áp, rung động đường ống hoặc vị trí lắp.
Khi chọn dải đo, nên chọn đồng hồ có khoảng dự phòng so với áp suất làm việc thực tế. Việc chọn dải đo quá sát với áp suất vận hành có thể khiến kim thường xuyên nằm gần cuối thang đo, làm giảm khả năng quan sát ổn định và ảnh hưởng đến tuổi thọ cơ cấu đo.
Lưu ý lắp đặt
Khi lắp đặt đồng hồ áp suất Wise P110 series, cần chọn đúng đường kính mặt, kiểu lắp, chuẩn ren và dải đo theo yêu cầu hệ thống. Các chuẩn ren có thể gồm PT, NPT, PF và một số kết nối đặc biệt như BSP hoặc BSPT nếu đặt theo yêu cầu.
Với các kích thước khác nhau, chuẩn ren khả dụng cũng thay đổi theo datasheet. Ví dụ, dòng 60mm thường có ren 1/4″ PT, NPT hoặc PF; dòng 75mm và 100mm new thường có ren 3/8″; các dòng 100mm, 150mm và 200mm có thể có ren 1/2″ hoặc 3/8″ tùy cấu hình.
Đồng hồ nên được lắp tại vị trí dễ quan sát, ít rung động mạnh và thuận tiện cho việc kiểm tra định kỳ. Không nên dùng thân đồng hồ làm điểm tỳ lực khi siết ren; cần sử dụng dụng cụ phù hợp tại vị trí chân kết nối để tránh làm hỏng ren hoặc ảnh hưởng đến cơ cấu đo.
- Chọn đúng dải đo theo áp suất làm việc thực tế của hệ thống.
- Kiểm tra đúng chuẩn ren PT, NPT, PF hoặc chuẩn đặc biệt trước khi lắp.
- Lắp ở vị trí dễ quan sát, hạn chế rung động và va chạm cơ học.
- Không dùng cho môi chất ăn mòn nếu vật liệu đồng hồ không phù hợp.
- Kiểm tra kim, mặt kính, chân ren và điểm rò rỉ trong quá trình bảo dưỡng.
Trong quá trình sử dụng, nếu kim không trở về 0 khi đã xả áp, mặt kính mờ, chân ren rò rỉ hoặc chỉ số sai lệch bất thường, người dùng nên kiểm tra và thay thế khi cần. Với các hệ thống có yêu cầu độ chính xác cao, nên thực hiện kiểm tra hoặc hiệu chuẩn định kỳ theo quy trình vận hành của đơn vị sử dụng.

