Tổng quan
Dupan điện từ màn hình liền(model:HG) là thiết bị đo lưu lượng dạng màn hình liền, sử dụng nguyên lý cảm ứng điện từ để xác định vận tốc và lưu lượng chất lỏng trong đường ống. Sản phẩm hỗ trợ giám sát lưu lượng tức thời, tổng lượng nước và truyền tín hiệu về hệ thống điều khiển.
Dupan HG có kết nối mặt bích từ DN15 đến DN500, dải vận tốc đo 0,3–10 m/s, áp suất làm việc tối đa 16 bar và nhiệt độ làm việc đến 120°C. Thiết bị phù hợp với chất lỏng có độ dẫn điện từ 5 μS/cm trở lên.
Vật liệu cấu tạo
Thân đồng hồ đo nước Dupan HG được chế tạo bằng thép carbon, tạo kết cấu chịu lực và liên kết trực tiếp với đường ống thông qua hai đầu mặt bích. Bên trong thân được lót PTFE nhằm cách ly môi chất với phần thân kim loại và hỗ trợ làm việc trong điều kiện nhiệt độ cao.
Hai điện cực tiếp xúc với môi chất được làm bằng inox 316L. Điện cực có nhiệm vụ tiếp nhận tín hiệu điện áp cảm ứng hình thành khi chất lỏng dẫn điện chuyển động qua từ trường bên trong cảm biến.
| Bộ phận | Vật liệu phổ biến | Vai trò |
|---|---|---|
| Thân đồng hồ | Thép carbon | Tạo kết cấu chịu lực, bảo vệ cảm biến và liên kết với đường ống. |
| Lớp lót trong | PTFE | Cách ly môi chất với thân thép và tạo bề mặt dòng chảy bên trong. |
| Điện cực đo | Inox 316L | Tiếp nhận tín hiệu điện áp cảm ứng từ chất lỏng dẫn điện. |
| Cuộn dây từ | Vật liệu cần xác nhận theo cấu hình | Tạo từ trường trong vùng đo của đồng hồ. |
| Bộ chuyển đổi tín hiệu | Mạch điện tử | Xử lý tín hiệu đo và chuyển đổi thành giá trị lưu lượng. |
| Màn hình hiển thị | Màn hình liền thân | Hiển thị lưu lượng tức thời, tổng lưu lượng và trạng thái vận hành. |
| Bộ kết nối | Mặt bích DN15–DN500 | Kết nối đồng hồ với đường ống bằng bulong và gioăng làm kín. |
| Đầu tín hiệu | Tín hiệu 4–20mA | Truyền giá trị lưu lượng đến PLC, bộ điều khiển hoặc hệ thống giám sát. |
Khác với đồng hồ nước cơ, thiết bị điện từ không sử dụng cánh quạt hoặc tuabin nằm trong lòng ống. Kết cấu không có chi tiết chuyển động trực tiếp trong dòng chảy giúp hạn chế hiện tượng kẹt cơ khí và giảm tổn thất áp suất qua thiết bị.
Lớp lót PTFE và điện cực 316L là hai bộ phận tiếp xúc trực tiếp với môi chất. Tuy nhiên, khả năng sử dụng với từng loại hóa chất, nước có tính ăn mòn hoặc môi chất đặc biệt vẫn cần được kiểm tra theo thành phần thực tế.
Ứng dụng
Đồng hồ đo lưu lượng nước Dupan HG được sử dụng cho các chất lỏng có khả năng dẫn điện từ 5 μS/cm trở lên. Thiết bị không phù hợp với dầu, khí, hơi hoặc chất lỏng có độ dẫn điện thấp hơn giới hạn yêu cầu.
- Đo lưu lượng nước sạch và nước cấp trong nhà máy hoặc khu công nghiệp.
- Giám sát nước kỹ thuật trong hệ thống sản xuất và đường ống tuần hoàn.
- Đo nước thô, nước tưới hoặc nước trong hệ thống xử lý nước.
- Đo nước thải đã qua xử lý sơ bộ khi độ dẫn điện và điều kiện môi chất phù hợp.
- Truyền tín hiệu lưu lượng về PLC, tủ điều khiển hoặc hệ thống SCADA.
Dải kích thước DN15–DN500 cho phép Dupan HG được lắp trên cả đường ống nhánh và tuyến ống chính. Việc chọn đúng DN cần dựa trên vận tốc dòng chảy, lưu lượng vận hành thường xuyên và phạm vi 0,3–10 m/s của thiết bị.
Không nên chọn đồng hồ chỉ theo đường kính ống. Nếu kích thước đồng hồ quá lớn, vận tốc môi chất có thể thấp hơn giới hạn đo; nếu chọn quá nhỏ, vận tốc và tổn thất áp suất có thể tăng cao hơn mức phù hợp.
Đối với nước thải hoặc nước có tạp chất, cần kiểm tra tỷ lệ cặn, rác, bùn và khả năng bám phủ lên điện cực. Chất rắn lơ lửng có thể được phép đi qua trong một số điều kiện, nhưng không nên để đường ống tích tụ cặn hoặc xuất hiện lớp bám cách điện trên bề mặt điện cực.
Cách đọc chỉ số
Màn hình liền của đồng hồ Dupan HG thường hiển thị lưu lượng tức thời và tổng lưu lượng đã đi qua đường ống. Lưu lượng tức thời cho biết lượng chất lỏng đang chảy trong một đơn vị thời gian, còn tổng lưu lượng thể hiện giá trị tích lũy.
Đơn vị hiển thị có thể được cài đặt theo cấu hình của bộ chuyển đổi, chẳng hạn m³/h cho lưu lượng tức thời và m³ cho tổng lượng. Trước khi ghi chỉ số, người vận hành cần kiểm tra đúng đơn vị đang được hiển thị trên màn hình.
Lượng nước sử dụng trong một khoảng thời gian được tính theo công thức: lượng nước tiêu thụ = chỉ số tổng cuối kỳ – chỉ số tổng đầu kỳ. Ví dụ, tổng đầu kỳ là 12.500 m³ và cuối kỳ là 13.260 m³ thì lượng nước đã đi qua là 760 m³.
Tín hiệu 4–20mA có thể được đưa về PLC hoặc bộ hiển thị từ xa để theo dõi liên tục. Trong quá trình cài đặt, cần khai báo đúng giá trị tương ứng tại 4mA và 20mA để hệ thống điều khiển quy đổi chính xác về lưu lượng thực tế.
Độ chính xác được cung cấp là ±0,5%. Để duy trì kết quả đo ổn định, đường ống cần luôn đầy chất lỏng, điện cực phải tiếp xúc tốt với môi chất và thiết bị phải được nối đất đúng kỹ thuật.
Hướng dẫn lắp đặt
Trước khi lắp đồng hồ đo nước điện từ Dupan HG, cần kiểm tra đúng kích thước DN, tiêu chuẩn mặt bích, áp suất, nhiệt độ và lưu lượng của hệ thống. Nguồn cấp tại vị trí lắp đặt phải phù hợp với điện áp 220VAC của thiết bị.
- Lắp đúng chiều dòng chảy theo mũi tên được đánh dấu trên thân đồng hồ.
- Căn chỉnh hai mặt bích đồng tâm, không dùng bulong để kéo lệch đường ống.
- Bảo đảm đường ống luôn đầy chất lỏng tại vị trí đặt cảm biến.
- Ưu tiên lắp trên đoạn ống đứng có dòng chảy đi từ dưới lên khi hệ thống dễ xuất hiện bọt khí.
- Không lắp tại điểm cao nhất của đường ống hoặc vị trí dễ tích tụ khí.
- Giữ đoạn ống thẳng trước và sau đồng hồ theo hướng dẫn của nhà cung cấp.
- Tránh lắp gần bơm, van điều tiết hoặc cút gấp gây nhiễu dòng chảy mạnh.
- Thực hiện nối đất cảm biến đúng kỹ thuật để hạn chế nhiễu tín hiệu.
Lớp lót PTFE có khả năng chịu nhiệt nhưng cần tránh bị va đập, trầy xước hoặc biến dạng trong quá trình lắp đặt. Không để gioăng chèn vào tiết diện dòng chảy và không siết bulong lệch làm hư hỏng mép lớp lót.
Cáp tín hiệu 4–20mA nên được đi riêng hoặc có biện pháp chống nhiễu khi đặt gần cáp động lực. Nguồn điện 220VAC phải có thiết bị bảo vệ phù hợp, đồng thời cần đấu dây theo đúng sơ đồ trên bộ chuyển đổi.
Catalogue riêng chưa cung cấp chiều dài đoạn ống thẳng, kích thước L/H, tiêu chuẩn mặt bích và số lỗ bulong của từng model. Các thông số này cần được xác nhận trước khi gia công đường ống hoặc chuẩn bị vị trí lắp đặt.
Sau khi hoàn thiện, mở van từ từ để chất lỏng điền đầy cảm biến, kiểm tra rò rỉ tại mặt bích và theo dõi giá trị trên màn hình. Nếu lưu lượng dao động bất thường, cần kiểm tra bọt khí, trạng thái đầy ống, nối đất và cấu hình tín hiệu.
Khách hàng nên liên hệ nhà cung cấp để được tư vấn đúng DN, dải lưu lượng, tiêu chuẩn mặt bích và điều kiện môi chất. Xuất xứ, cấu hình hiển thị, chứng từ CO/CQ nếu có và báo giá cần được xác nhận theo model thực tế.








