Tổng quan
Dupan điện từ màn hình rời (HG) là thiết bị đo lưu lượng có màn hình hiển thị lắp rời khỏi thân cảm biến. Thiết kế này hỗ trợ theo dõi lưu lượng tức thời, tổng lượng nước và bố trí bộ hiển thị tại vị trí thuận tiện cho vận hành.
Sản phẩm có xuất xứ Malaysia, kết nối mặt bích DN50–DN500, dây cáp tín hiệu dài 15 m và độ chính xác ±0,5%. Đồng hồ làm việc với chất lỏng có độ dẫn điện từ 5 μS/cm, vận tốc dòng chảy 0,3–10 m/s, áp suất 16 bar và nhiệt độ tối đa 120°C.
Vật liệu cấu tạo
Thân cảm biến của đồng hồ đo nước Dupan HG (màn rời) được chế tạo bằng thép carbon, tạo kết cấu chịu lực và liên kết với đường ống thông qua hai đầu mặt bích. Bề mặt tiếp xúc bên trong được lót PTFE để cách ly môi chất với phần thân kim loại.
Điện cực đo được làm bằng inox 316L và tiếp xúc trực tiếp với chất lỏng. Khi môi chất dẫn điện chuyển động qua vùng từ trường, điện cực tiếp nhận tín hiệu điện áp cảm ứng để bộ chuyển đổi tính toán giá trị lưu lượng.
| Bộ phận | Vật liệu phổ biến | Vai trò |
|---|---|---|
| Thân cảm biến | Thép carbon | Tạo kết cấu chịu lực, bảo vệ cuộn dây và liên kết với đường ống. |
| Lớp lót bên trong | PTFE | Cách ly môi chất với thân thép và tạo bề mặt dẫn dòng bên trong. |
| Điện cực đo | Inox 316L | Tiếp nhận tín hiệu điện áp hình thành trong chất lỏng dẫn điện. |
| Cuộn dây từ | Vật liệu cần xác nhận theo cấu hình | Tạo từ trường trong khu vực đo của cảm biến. |
| Bộ chuyển đổi | Mạch điện tử | Xử lý tín hiệu cảm biến và quy đổi thành giá trị lưu lượng. |
| Màn hình hiển thị | Kiểu màn hình rời | Hiển thị lưu lượng tức thời, tổng lượng và trạng thái vận hành. |
| Dây kết nối | Cáp dài 15 m | Kết nối cảm biến trên đường ống với bộ hiển thị lắp tại vị trí riêng. |
| Đầu ra tín hiệu | 4–20mA | Truyền giá trị lưu lượng đến PLC, tủ điều khiển hoặc hệ thống giám sát. |
| Bộ kết nối | Mặt bích DN50–DN500 | Liên kết thiết bị với đường ống bằng bulong và gioăng làm kín. |
Khác với đồng hồ nước cơ, Dupan HG(màn rời) không sử dụng cánh quạt hoặc tuabin nằm trong tiết diện dòng chảy. Cấu tạo không có bộ phận chuyển động trực tiếp giúp hạn chế nguy cơ kẹt cơ khí và giảm ảnh hưởng của ma sát lên quá trình đo.
Màn hình rời phù hợp với các vị trí đường ống nằm cao, trong hố kỹ thuật, khu vực rung hoặc nơi khó quan sát trực tiếp. Cáp dài 15 m cho phép tách bộ hiển thị khỏi cảm biến, nhưng việc kéo dài thêm cáp cần được xác nhận với nhà cung cấp.
Ứng dụng
Đồng hồ đo lưu lượng nước Dupan HG(màn rời) dùng cho chất lỏng có độ dẫn điện từ 5 μS/cm trở lên. Thiết bị không phù hợp để đo khí, hơi, dầu khoáng hoặc các chất lỏng có độ dẫn điện thấp hơn giới hạn yêu cầu.
- Đo lưu lượng nước sạch và nước cấp trong nhà máy, trạm bơm hoặc khu công nghiệp.
- Giám sát nước kỹ thuật trong dây chuyền sản xuất và hệ thống tuần hoàn.
- Đo nước thô, nước tưới và lưu lượng tại các trạm xử lý nước.
- Đo nước thải đã qua xử lý sơ bộ khi độ dẫn điện và thành phần môi chất phù hợp.
- Truyền tín hiệu lưu lượng về PLC, tủ điều khiển hoặc hệ thống SCADA.
Dải kết nối từ DN50 đến DN500 phù hợp với các tuyến ống có lưu lượng trung bình và lớn. Việc lựa chọn kích thước cần căn cứ vào lưu lượng thực tế và vận tốc dòng chảy 0,3–10 m/s, không nên chỉ chọn theo DN hiện có của đường ống.
Nếu chọn đồng hồ quá lớn, vận tốc chất lỏng có thể thấp hơn vùng đo phù hợp. Ngược lại, cảm biến quá nhỏ có thể làm vận tốc tăng cao, gây tổn thất áp suất và khiến thiết bị hoạt động gần giới hạn trên của dải đo.
Đối với nước thải, cần kiểm tra mức độ cặn, rác, bùn và nguy cơ bám phủ lên điện cực. Mặc dù cảm biến không có cánh quạt, lớp bám cách điện trên điện cực vẫn có thể ảnh hưởng đến độ ổn định của tín hiệu đo.
Cách đọc chỉ số
Màn hình rời của Dupan HG thường được sử dụng để theo dõi lưu lượng tức thời và tổng lưu lượng tích lũy. Lưu lượng tức thời cho biết lượng chất lỏng đi qua trong một đơn vị thời gian, còn tổng lưu lượng thể hiện lượng nước đã ghi nhận từ thời điểm cài đặt.
Đơn vị hiển thị có thể được cấu hình theo yêu cầu vận hành, chẳng hạn m³/h cho lưu lượng tức thời và m³ cho tổng lượng. Trước khi ghi chỉ số, người sử dụng cần kiểm tra đúng đơn vị và thông số đang hiển thị trên màn hình.
Lượng nước tiêu thụ được tính theo công thức: chỉ số tổng cuối kỳ – chỉ số tổng đầu kỳ. Ví dụ, chỉ số đầu kỳ là 25.600 m³ và chỉ số cuối kỳ là 26.450 m³ thì lượng nước đã đi qua trong kỳ là 850 m³.
Tín hiệu 4–20mA cho phép truyền giá trị lưu lượng đến bộ điều khiển. Khi cài đặt, cần khai báo đúng lưu lượng tương ứng với mức 4mA và 20mA để PLC hoặc bộ hiển thị phụ quy đổi chính xác.
Độ chính xác của thiết bị là ±0,5% trong điều kiện lắp đặt và vận hành phù hợp. Đường ống phải đầy chất lỏng, điện cực tiếp xúc ổn định với môi chất và hệ thống nối đất cần được thực hiện đúng kỹ thuật.
Hướng dẫn lắp đặt
Trước khi lắp đồng hồ đo nước Dupan HG(màn rời), cần kiểm tra đúng DN, lưu lượng, vận tốc, áp suất, nhiệt độ và tiêu chuẩn mặt bích. Nguồn điện tại vị trí đặt màn hình phải phù hợp với điện áp cấp 220VAC.
- Lắp đúng chiều dòng chảy theo mũi tên được đánh dấu trên thân cảm biến.
- Căn chỉnh hai mặt bích đồng tâm, không dùng bulong để kéo lệch đường ống.
- Bảo đảm cảm biến luôn được điền đầy chất lỏng trong quá trình đo.
- Ưu tiên lắp trên ống đứng với chiều dòng chảy từ dưới lên khi hệ thống dễ có bọt khí.
- Không đặt cảm biến tại điểm cao nhất của đường ống hoặc vị trí dễ tích tụ khí.
- Giữ đoạn ống thẳng trước và sau đồng hồ theo khuyến nghị kỹ thuật của nhà cung cấp.
- Tránh lắp sát bơm, cút gấp hoặc van điều tiết gây rung và nhiễu dòng chảy.
- Thực hiện nối đất cảm biến và đi dây tín hiệu đúng sơ đồ kỹ thuật.
Lớp lót PTFE cần được bảo vệ khỏi va đập, trầy xước và biến dạng trong quá trình lắp. Gioăng không được chèn vào tiết diện dòng chảy, đồng thời bulong mặt bích phải được siết cân đối để tránh làm hỏng mép lớp lót.
Bộ hiển thị nên được lắp tại vị trí khô ráo, thuận tiện quan sát và nằm trong phạm vi cáp 15 m. Không kéo cáp tín hiệu chung với cáp động lực nếu chưa có giải pháp chống nhiễu, đặc biệt tại khu vực có biến tần, động cơ hoặc thiết bị công suất lớn.
Nguồn điện 220VAC cần có thiết bị đóng cắt và bảo vệ phù hợp. Tín hiệu 4–20mA phải được đấu đúng cực tính, đúng chân kết nối và khai báo đúng thang đo tại PLC hoặc hệ thống giám sát.
Thông tin hiện có chưa nêu chiều dài thân, chiều cao, tiêu chuẩn mặt bích, số lỗ bulong và chiều dài đoạn ống thẳng cho từng DN. Các thông số này cần được xác nhận trước khi gia công đường ống và bố trí vị trí lắp đặt.
Sau khi hoàn thiện, mở van từ từ để chất lỏng điền đầy cảm biến, kiểm tra rò rỉ tại mặt bích và theo dõi giá trị trên màn hình. Nếu tín hiệu dao động, cần kiểm tra trạng thái đầy ống, bọt khí, nối đất, dây cáp và thông số cài đặt.
Khách hàng nên liên hệ nhà cung cấp để được tư vấn đúng DN, dải lưu lượng, tiêu chuẩn mặt bích và điều kiện môi chất. Cấu hình hiển thị, thông số tín hiệu, xuất xứ, chứng từ CO/CQ nếu có và báo giá cần được xác nhận theo model thực tế.



