Giới thiệu
Van bướm inox điều khiển điện EMEB-OSW DN100 là dòng van tự động chuyên dụng cho các hệ thống công nghiệp cần độ bền cao, khả năng chống ăn mòn mạnh, vận hành ổn định và kiểm soát lưu lượng chính xác. Nhờ sử dụng vật liệu inox toàn thân, dòng DN100 đặc biệt phù hợp cho môi trường nước sạch, nước thải xử lý, hóa chất nhẹ, sản xuất thực phẩm hoặc những khu vực có độ ẩm cao cần van không bị rỉ theo thời gian.
Bộ điều khiển điện tích hợp cho phép van đóng mở tự động theo tín hiệu điều khiển trung tâm, hỗ trợ kết nối với hệ thống BMS, PLC và các bộ điều khiển công nghiệp. DN100 là một trong những kích thước phổ biến nhất trong các tuyến ống chính của nhà máy, khu xử lý nước và các hệ HVAC, vì lưu lượng đạt được ở mức lớn mà vẫn giữ tổn thất áp lực thấp. Cấu trúc seat PTFE mang lại độ kín cao, đáp ứng yêu cầu chống rò rỉ ở áp suất trung bình.

Tham khảo thêm các sản phẩm: van cánh bướm
Cấu tạo tổng quan
Cấu tạo của van bướm inox điều khiển điện EMEB-OSW DN100 được tối ưu để đáp ứng yêu cầu vận hành bền bỉ trong các đường ống lớn. Thân van được đúc từ thép không gỉ nguyên khối, có độ cứng cao, chống ăn mòn mạnh và đảm bảo độ ổn định tốt khi chịu áp suất liên tục. Đĩa inox gia công tinh giúp dòng chảy đi qua mượt, hạn chế gây xoáy hoặc giảm áp đột ngột. Đây là yếu tố quan trọng trong các tuyến dẫn lưu lượng lớn như DN100.
Seat PTFE được gắn chắc trong thân van, được thiết kế ôm sát bề mặt đĩa, tạo độ kín hai chiều khi đóng. PTFE là vật liệu có khả năng chịu nhiệt tốt, không bị phá hủy bởi hầu hết hóa chất nhẹ, phù hợp môi trường sản xuất thực phẩm và nước sạch. Trục inox gắn cố định vào đĩa, truyền động chính xác từ mô-tơ điện. Nhờ độ cứng cao của trục, DN100 có thể vận hành nhiều chu kỳ liên tục mà không biến dạng.
| Thành phần | Vật liệu |
|---|---|
| Thân van | Inox |
| Đĩa van | Inox |
| Gioăng seat | PTFE |
| Trục van | Inox |
Bộ điều khiển điện gắn phía trên, liên kết bằng mặt bích ISO5211 tiêu chuẩn, gồm mô-tơ, hệ bánh răng giảm tốc và công tắc hành trình. Mô-tơ cung cấp mô-men đủ lớn để xoay đĩa DN100 mà vẫn đảm bảo vận hành êm. Hệ bánh răng bằng thép được gia công chính xác giúp giảm rung và giảm tiếng ồn trong quá trình đóng mở. Vỏ bộ điều khiển làm từ hợp kim nhôm sơn tĩnh điện, hạn chế ăn mòn và chống ẩm tốt.
Nguyên lý hoạt động
Van bướm inox điều khiển điện EMEB-OSW DN100 hoạt động dựa trên chuyển động xoay 0–90 độ của đĩa van. Khi cấp nguồn điện, mô-tơ bên trong bộ điều khiển bắt đầu quay. Chuyển động này được truyền qua hệ bánh răng giảm tốc để tăng mô-men xoắn và giảm tốc độ, giúp đĩa xoay nhẹ và chính xác hơn. Khi đĩa xoay về vị trí song song dòng chảy, van mở hoàn toàn, cho phép lưu lượng đi qua lớn và ổn định.
Khi van đóng, đĩa xoay vuông góc với hướng dòng chảy và ép sát vào seat PTFE tạo độ kín tuyệt đối. Nhờ tính đàn hồi và khả năng chịu nhiệt của PTFE, DN100 vẫn hoạt động kín ngay cả khi áp lực tăng. Công tắc hành trình cơ học bên trong bộ điều khiển ngắt mô-tơ đúng lúc, tránh quá tải và giữ tuổi thọ cho bộ điện. Nguyên lý này phù hợp với hệ thống vận hành liên tục nhiều chu kỳ.
Tín hiệu → Bộ điều khiển → Bánh răng → Trục → Đĩa → Kiểm soát dòng chảy
┌──────────────┐
│ MOTOR │
└──────┬───────┘
│
┌────────────▼────────────┐
│ GEAR TRAIN │
└────────────┬────────────┘
│
┌──────▼──────┐
│ SHAFT │
└──────┬──────┘
│
┌──────▼──────┐
│ DISC │
└─────────────┘
DN100 có thể cấu hình hoạt động dạng On/Off hoặc điều khiển tuyến tính khi sử dụng bộ điện tuyến tính. Tín hiệu analog 4–20mA hoặc 0–10V cho phép điều chỉnh góc mở theo yêu cầu hệ thống. Tính linh hoạt này giúp DN100 được ứng dụng rộng trong hệ HVAC và các hệ pha trộn hóa chất.
Ưu điểm nổi bật
Vật liệu inox chống ăn mòn mạnh. Thân và đĩa bằng inox cho khả năng chịu nước biển, nước muối và hóa chất nhẹ tốt. DN100 đặc biệt phù hợp môi trường ẩm hoặc có nồng độ oxy hóa cao, nơi các loại van gang dễ bị rỉ theo thời gian.
Seat PTFE kín tuyệt đối. PTFE không bị biến dạng bởi nhiệt độ và hóa chất nhẹ, đảm bảo độ kín cao trong thời gian dài. Đĩa ép chặt vào seat giúp DN100 chống rò rỉ hiệu quả, kể cả khi áp suất tăng.
Bộ điều khiển điện hoạt động êm. Nhờ hệ bánh răng thép và cơ chế giảm tốc, bộ điện vận hành không gây tiếng động lớn. Điều này giúp hệ thống vận hành ổn định và giảm rung trong các tuyến ống lớn.
Thiết kế wafer dễ lắp đặt. DN100 được kẹp giữa hai mặt bích nên việc thi công nhanh và ít tốn không gian. Trọng lượng nhẹ hơn van mặt bích truyền thống giúp tối ưu cấu trúc đường ống.
Dòng chảy ổn định. Đĩa được thiết kế và gia công chính xác giúp dòng chảy mượt, không gây xoáy mạnh. Đây là yếu tố quan trọng trong hệ thống dẫn nước ở tòa nhà hoặc nhà máy.
Vận hành tự động hóa. DN100 dễ dàng kết nối PLC, BMS hoặc điều khiển từ xa. Điều này giúp giảm nhu cầu vận hành thủ công và tăng tính an toàn cho hệ thống.
Độ bền cao, ít bảo trì. Inox và PTFE đều có tuổi thọ lớn. Bộ điều khiển điện được thiết kế chống bụi, chống ẩm và có công tắc hành trình bảo vệ, giảm yêu cầu bảo trì so với van cơ.
Ứng dụng tiêu biểu
DN100 thường được sử dụng trong các tuyến nước sạch của nhà máy, khu dân cư, khu công nghiệp và hệ thống xử lý nước. Nhờ tính chống ăn mòn tốt, van giữ được chất lượng nước và hạn chế nhiễm kim loại.
Trong ngành thực phẩm – đồ uống, DN100 dùng cho các tuyến dẫn dung dịch lớn như sữa, nước trái cây, bia hoặc hóa chất CIP. Bề mặt inox và seat PTFE không gây thay đổi mùi vị, đảm bảo tiêu chuẩn vệ sinh cao.
Trong hóa chất nhẹ, DN100 dùng để dẫn acid loãng, kiềm, dung môi và các chất tẩy rửa. Van hoạt động ổn định và không bị phá hủy theo thời gian nhờ hai vật liệu inox – PTFE.
Trong HVAC – chiller, DN100 xuất hiện ở các tuyến cấp nước lạnh chính kết nối AHU, tháp giải nhiệt hoặc bộ trao đổi nhiệt. Dòng chảy lớn yêu cầu độ kín ổn định và vận hành tự động, phù hợp với EMEB-OSW.
Trong công nghiệp nặng, DN100 được dùng để dẫn nước làm mát, dầu nhẹ, hoặc dung dịch tuần hoàn trong dây chuyền. Việc điều khiển điện giúp tự động hóa toàn bộ hệ thống.
Hướng dẫn lắp đặt và vận hành
Chuẩn bị mặt bích và đường ống. Mặt bích phải đúng tiêu chuẩn, sạch và đồng tâm. DN100 có mặt bích lớn nên cần kiểm tra kỹ để đĩa không chạm vào bích khi xoay.
Lắp đặt van. Đặt van vào giữa hai mặt bích, căn chỉnh đúng tâm rồi xiết bulong đối xứng. Không xiết quá chặt tránh làm biến dạng seat PTFE.
Đấu điện cho bộ điều khiển. Kết nối nguồn theo sơ đồ hãng. Kiểm tra dây tiếp địa, đầu nối và rơ-le hành trình. Bộ điện cần bảo vệ tránh ẩm hoặc nước mưa.
Chạy thử. Van cần được vận hành 3–5 chu kỳ để kiểm tra độ mượt. Nếu có tiếng kẹt, cần căn chỉnh lại tâm hoặc kiểm tra lực xiết bulong.
Bảo dưỡng định kỳ. Kiểm tra seat, trục và vệ sinh bụi cho bộ điện mỗi 3–6 tháng. Với môi trường hóa chất, tăng tần suất kiểm tra.
Lưu ý vận hành. Không để bộ điện bị ngập nước. Không dùng chế độ On/Off để điều tiết liên tục. Với khu vực rung mạnh, bố trí giá đỡ để giảm tải cho trục.













