Giới thiệu
Van bướm inox điều khiển điện EMEB-OSW DN200 là thiết bị chuyên dụng cho các hệ thống công nghiệp yêu cầu lưu lượng lớn, độ bền cao và khả năng vận hành tự động liên tục. Với kích thước DN200, van phù hợp cho các tuyến cấp chính trong nhà máy xử lý nước, hệ thống HVAC – chiller, dây chuyền thực phẩm, hóa chất nhẹ và các ứng dụng công suất cao. Cấu trúc thân inox đúc nguyên khối giúp van chống ăn mòn mạnh, hoạt động ổn định trong môi trường ẩm, có muối hoặc chịu tác động hóa chất nhẹ.
Bên cạnh độ bền vượt trội, bộ điều khiển điện tích hợp cho phép van đóng mở tự động theo tín hiệu từ PLC, BMS hoặc các bộ điều khiển trung tâm. Sự kết hợp giữa đĩa inox và seat PTFE tạo độ kín hai chiều hoàn hảo khi van đóng, hạn chế rò rỉ, giữ áp ổn định và đảm bảo an toàn trong toàn bộ hệ thống. Thiết kế dạng wafer giúp DN200 dễ dàng lắp đặt, tiết kiệm không gian và phù hợp cho cả công trình mới lẫn nâng cấp hệ thống cũ.

Tham khảo thêm các sản phẩm: van bướm công nghiệp
Cấu tạo tổng quan
Cấu tạo của EMEB-OSW DN200 được gia cường để đáp ứng yêu cầu vận hành trong các tuyến ống lớn với lưu lượng cao. Thân inox được đúc nguyên khối, có độ bền cơ học lớn, chịu áp lực tốt và hoàn toàn không bị oxy hóa trong môi trường khắc nghiệt. Thân van dày hơn, rộng hơn so với DN150 giúp van duy trì cấu trúc ổn định dưới áp lực lớn. Đĩa inox được thiết kế bản lớn, gia công bề mặt nhẵn để tối ưu dòng chảy, tránh tạo xoáy và giảm tổn thất áp lực.
Seat PTFE có bản rộng để đáp ứng đường kính DN200, được chế tạo nhằm đảm bảo độ đàn hồi và kín tuyệt đối khi đĩa ép vào. Đĩa xoay trong lòng seat một cách mượt nhờ vị trí trục được tối ưu để giảm ma sát. Trục inox gắn cố định với đĩa qua liên kết khóa, đảm bảo truyền mô-men xoắn chính xác từ bộ điện đến đĩa. Mặt bích ISO5211 trên đầu thân van đảm bảo tính tương thích với nhiều loại bộ điều khiển điện thương mại.
| Thành phần | Vật liệu |
|---|---|
| Thân van | Inox |
| Đĩa van | Inox |
| Gioăng seat | PTFE |
| Trục van | Inox |
Bộ điều khiển điện của DN200 sử dụng mô-tơ có công suất lớn hơn để xử lý mô-men xoắn cao hơn so với DN150. Bánh răng giảm tốc bằng thép cứng giúp kiểm soát tốc độ xoay của đĩa, tránh rung và tăng độ chính xác. Công tắc hành trình hai điểm giới hạn hành trình đóng mở, đồng thời bảo vệ mô-tơ khỏi quá tải. Bộ điện có lớp vỏ chống ẩm, chống oxy hóa và chống bụi giúp vận hành ổn định trong nhà máy.
Nguyên lý hoạt động
Van bướm inox điều khiển điện DN200 hoạt động dựa trên cơ chế xoay 0–90 độ của đĩa van. Khi bộ điện nhận tín hiệu, mô-tơ bên trong bắt đầu quay và truyền lực qua bộ bánh răng giảm tốc. Tốc độ giảm, mô-men xoắn tăng, cho phép xoay đĩa inox lớn của DN200 một cách nhẹ nhàng và ổn định. Khi đĩa song song dòng chảy, van mở hoàn toàn và lưu lượng đi qua đạt mức cao nhất.
Khi cần đóng van, mô-tơ xoay đĩa về vị trí vuông góc dòng chảy. Đĩa ép sát vào seat PTFE tạo lực nén giúp van kín cả hai chiều. Nhờ đặc tính đàn hồi của PTFE, van duy trì độ kín ổn định ngay cả khi áp lực trong ống thay đổi. Công tắc hành trình ngắt điện khi đĩa chạm điểm cuối giúp giảm nguy cơ hư bánh răng và tăng tuổi thọ cho bộ điều khiển. Đây là cơ chế quan trọng trong vận hành tự động của DN200.
Tín hiệu điều khiển → Motor → Hộp giảm tốc → Trục van → Đĩa → Điều tiết lưu lượng
┌──────────────┐
│ MOTOR │
└──────┬────────┘
│
┌─────────────▼────────────┐
│ GEAR TRAIN │
└─────────────┬────────────┘
│
┌────▼────┐
│ SHAFT │
└────┬────┘
│
┌────▼────┐
│ DISC │
└─────────┘
DN200 có thể hoạt động ở chế độ On/Off hoặc điều tiết tuyến tính. Với điều khiển tuyến tính, góc xoay đĩa được điều chỉnh theo tín hiệu analog, rất hữu ích trong hệ thống HVAC để điều chỉnh lưu lượng nước lạnh theo tải nhiệt. Khi mất điện, bộ điện giữ nguyên vị trí của van để tránh thay đổi đột ngột dòng chảy.
Ưu điểm nổi bật
Chống ăn mòn mạnh trong môi trường công nghiệp. Vật liệu inox cao cấp giúp van chống lại quá trình oxy hóa, đặc biệt quan trọng trong môi trường nước mặn, khu vực gần biển và hệ thống xử lý hóa chất nhẹ. DN200 có ưu thế đặc biệt so với van gang khi làm việc trong môi trường ẩm hoặc chứa tạp chất.
Seat PTFE kín tuyệt đối. PTFE chịu được tác động hóa học và nhiệt độ cao, giữ độ đàn hồi lâu dài. Khi đĩa DN200 ép vào seat, lực ép đều giúp van đạt độ kín hai chiều gần như tuyệt đối. Điều này rất quan trọng với hệ thống áp lực trung bình đến lớn.
Bộ điều khiển điện công suất mạnh. Bộ điều khiển thiết kế để xử lý mô-men xoắn lớn, giúp đĩa DN200 xoay dễ dàng dù lưu lượng và áp lực lớn. Bánh răng thép cao cấp hạn chế bào mòn sau nhiều chu kỳ.
Thiết kế wafer dễ thi công. Lắp giữa hai mặt bích, DN200 tiết kiệm thời gian lắp đặt và giảm trọng lượng treo trên đường ống. Cấu trúc nhỏ gọn giúp tối ưu không gian hệ thống.
Lưu lượng lớn và ổn định. Đĩa inox gia công mịn cùng họng van rộng tạo điều kiện cho lưu chất đi qua ít bị cản trở. DN200 đảm bảo lưu lượng theo tiêu chuẩn kỹ thuật mà vẫn duy trì độ bền cho hệ thống.
Ứng dụng đa dạng. DN200 có thể dùng trong nước sạch, nước thải, thực phẩm – đồ uống, hóa chất nhẹ, hệ thống HVAC, đường ống kỹ thuật và dây chuyền xử lý dung dịch.
Dễ bảo trì – thay bộ điện nhanh. Bộ điện gắn theo chuẩn ISO5211 giúp tháo lắp nhanh chóng mà không cần tách van khỏi đường ống. Bề mặt inox không bám cặn giúp vệ sinh và bảo dưỡng nhẹ nhàng.
Ứng dụng tiêu biểu
Trong hệ thống xử lý nước sạch, DN200 thường được đặt ở các tuyến dẫn chính, phân phối nước tới bể chứa hoặc trạm bơm. Nhờ vật liệu inox, van duy trì chất lượng nước và tránh hiện tượng nhiễm kim loại trong lưu chất.
Trong ngành thực phẩm – đồ uống, DN200 phù hợp với các tuyến dẫn dung dịch lớn như nước giải khát, nước ép, dung dịch CIP hoặc các chất lỏng cần đảm bảo vệ sinh cao. Bề mặt inox hạn chế bám cặn giúp quá trình vệ sinh nhanh gọn.
Trong hóa chất nhẹ, DN200 được sử dụng trong các tuyến acid loãng, kiềm, dung môi hoặc dung dịch rửa. Vật liệu inox và PTFE không bị phá hủy bởi tác nhân hóa chất nhẹ nên tuổi thọ thiết bị cao hơn nhiều so với van gang hoặc thép thường.
Trong HVAC – chiller, DN200 là kích thước phổ biến cho các tuyến nước lạnh chính kết nối bơm, tháp giải nhiệt và bộ trao đổi nhiệt. Việc điều tiết tự động bằng bộ điện giúp hệ thống vận hành tối ưu theo tải nhiệt.
Trong nhà máy kỹ thuật và công nghiệp nặng, DN200 dùng cho các tuyến dẫn nước làm mát hoặc dẫn dầu nhẹ. Độ bền cơ học cao giúp van hoạt động ổn định trong môi trường rung động mạnh hoặc nhiệt độ cao.
Hướng dẫn lắp đặt và vận hành
Chuẩn bị mặt bích và cấu trúc đường ống. Cần kiểm tra tiêu chuẩn mặt bích và đảm bảo độ đồng tâm giữa các đoạn ống. DN200 là kích thước lớn nên sự lệch tâm nhỏ cũng có thể gây cạ đĩa khi xoay. Loại bỏ bụi, gỉ hoặc vật cản trước khi lắp.
Lắp đặt van. Đặt van vào giữa hai mặt bích và căn chỉnh sao cho trục van nằm đúng trung tâm đường ống. Xiết bulong theo hình sao và điều chỉnh lực xiết đều để tránh seat bị biến dạng hoặc thân van bị lệch.
Đấu điện bộ điều khiển. Kết nối dây đúng theo sơ đồ điện, đặc biệt lưu ý tiếp địa bộ điện. Kiểm tra hộp điện không bị hơi nước hay bụi lọt vào. Với DN200, bộ điện có công suất lớn nên phải đảm bảo nguồn điện ổn định.
Chạy thử vận hành. Đóng mở van ít nhất 3–5 chu kỳ để kiểm tra độ mượt. Quan sát rung động hoặc tiếng động bất thường. Nếu đĩa bị cạ hoặc mô-tơ chạy nặng, cần kiểm tra lại tâm đường ống trước khi đưa vào vận hành chính thức.
Bảo trì định kỳ. Kiểm tra seat PTFE, siết lại bulong mặt bích, vệ sinh bộ điện và kiểm tra đầu nối điện mỗi 3–6 tháng. Trong môi trường hóa chất, nên rút ngắn chu kỳ kiểm tra seat để đảm bảo độ kín.
Lưu ý khi sử dụng. Không để bộ điện bị ngập nước hoặc tiếp xúc hơi ẩm liên tục. Không dùng chế độ On/Off để điều tiết liên tục trong hệ thống yêu cầu độ chính xác cao. Với khu vực rung mạnh, phải bổ sung giá đỡ để giảm lực tác động lên trục van.








