Giới thiệu
Van bướm inox điều khiển điện EMEB-OSW DN50 là dòng van tự động cao cấp được thiết kế cho các hệ thống yêu cầu độ bền, độ kín và khả năng vận hành ổn định trong nhiều điều kiện khắc nghiệt. Vật liệu inox toàn thân giúp van không bị ăn mòn trong môi trường nước sạch, nước thải, hóa chất nhẹ hoặc các dung dịch có tính oxy hóa. Nhờ bộ điều khiển điện tích hợp, van vận hành chính xác theo tín hiệu đóng mở, phù hợp hệ thống tự động hóa.
Cấu trúc wafer theo tiêu chuẩn thông dụng giúp DN50 dễ lắp đặt lên đa dạng mặt bích công nghiệp. Thiết kế đĩa xoay góc 90 độ kết hợp seat PTFE tạo độ kín cao, giảm tối đa rò rỉ trong đường ống chịu áp. Van có khả năng hoạt động liên tục với chu kỳ đóng mở lớn mà không gây nóng mô-tơ, nhờ hệ thống bảo vệ và giới hạn hành trình bên trong bộ truyền động điện.

Tham khảo thêm các sản phẩm: van cánh bướm
Cấu tạo tổng quan
Toàn bộ thân van được chế tạo từ inox đúc nguyên khối, mang lại độ bền cơ học cao và khả năng chống ăn mòn vượt trội. Với DN50, kích thước nhỏ vừa phải giúp van dễ lắp lên các tuyến ống nhánh, đặc biệt trong môi trường sản xuất thực phẩm hoặc nước sạch, nơi yêu cầu độ tinh khiết và hạn chế han gỉ. Đĩa van cũng bằng inox, gia công bề mặt để giảm ma sát khi xoay.
Trục van bằng inox cứng được liên kết chặt với bánh răng trong bộ điện thông qua mặt bích ISO5211. Lõi seat làm từ PTFE có tính năng chịu nhiệt, chịu hóa chất nhẹ và giữ độ đàn hồi sau nhiều chu kỳ vận hành. Thiết kế seat dạng rãnh giúp đĩa ép sát khi đóng, tạo độ kín hai chiều. Bộ điện được bao bọc bởi vỏ nhôm chống bụi, có gioăng chống ẩm để tăng độ bền.
| Thành phần | Vật liệu |
|---|---|
| Thân van | Inox |
| Đĩa van | Inox |
| Gioăng seat | PTFE |
| Trục van | Inox |
Bộ điều khiển điện bao gồm mô-tơ chính, hệ bánh răng giảm tốc và công tắc hành trình. Mô-tơ tạo ra mô-men xoắn đủ lớn để xoay trục van mà không gây quá tải. Bộ điện được thiết kế chống rung và tản nhiệt tốt, thích hợp làm việc liên tục trong điều kiện nhà máy. Với DN50, mô-men yêu cầu tương đối nhỏ nên bộ điện hoạt động nhẹ nhàng, ít gây tiếng ồn.
Nguyên lý hoạt động
Nguyên lý vận hành của van bướm inox điều khiển điện EMEB-OSW DN50 dựa trên sự chuyển đổi năng lượng từ điện sang cơ học. Khi cấp nguồn, mô-tơ điện quay tạo chuyển động xoay được truyền qua hệ bánh răng, từ đó xoay trục van. Đĩa gắn liền với trục cũng xoay theo và thay đổi tiết diện dòng chảy trong đường ống. Khi đạt đến vị trí đóng hoặc mở, công tắc hành trình sẽ ngắt điện để bảo vệ mô-tơ.
Thiết kế đĩa phẳng giúp dòng chảy đi qua mượt mà khi ở trạng thái mở. Khi xoay về vị trí đóng, đĩa áp sát vào seat PTFE tạo lớp kín ngăn dòng chảy. Thiết kế seat dạng rãnh giúp tăng độ bám giữa đĩa và seat, giúp DN50 đạt độ kín hai chiều hiệu quả. Tốc độ đóng mở được kiểm soát qua mô-men trong bộ điện, đảm bảo chuyển động không quá nhanh gây va đập thủy lực.
Dòng tín hiệu → Bộ điện → Bánh răng → Trục → Đĩa → Đóng/Mở
┌─────────────┐
│ MOTOR │
└──────┬──────┘
│
┌──────────▼──────────┐
│ GEAR TRAIN │
└──────────┬──────────┘
│
┌──────▼──────┐
│ SHAFT │
└──────┬──────┘
│
┌─────▼─────┐
│ DISC │
└───────────┘
Van thường hoạt động theo chế độ On/Off nhờ công tắc hành trình. Trong các hệ thống yêu cầu điều tiết liên tục, bộ điều khiển tuyến tính có thể được tích hợp tùy cấu hình. Khi mất nguồn điện, bộ truyền động giữ nguyên trạng thái hiện tại của đĩa van, không tự động thay đổi vị trí.
Ưu điểm nổi bật
Vật liệu inox bền bỉ. Toàn thân và đĩa van bằng inox giúp van không bị rỉ sét trong môi trường ẩm hoặc nước có nồng độ muối. Điều này phù hợp với các hệ thống cấp nước, thực phẩm và hóa chất nhẹ, nơi yêu cầu độ sạch và tuổi thọ van cao.
Seat PTFE kín tuyệt đối. PTFE chịu nhiệt tốt, chịu hóa chất và có độ đàn hồi cao. Khi đĩa xoay về vị trí đóng, seat tạo độ ép mạnh giúp van đạt độ kín gần như tuyệt đối. Điều này đặc biệt hữu ích cho DN50 trong các hệ thống cần kiểm soát dòng chảy chặt.
Bộ điều khiển điện ổn định. Bộ điện được thiết kế với mô-tơ cuộn dây bền, bánh răng thép cứng và công tắc hành trình chính xác. Nhờ đó, chu kỳ đóng mở diễn ra mượt mà, ít gây mài mòn. Với DN50, lực xoay nhẹ nên mô-tơ không bị tải nặng, tăng tuổi thọ.
Thiết kế wafer nhỏ gọn. Kiểu wafer giúp van có trọng lượng nhẹ, dễ lắp đặt và tiết kiệm không gian. Việc xiết bulong từ hai mặt bích giúp lắp đặt nhanh, đặc biệt hữu ích trong đường ống nhỏ như DN50.
Khả năng chống ăn mòn vượt trội. Inox và PTFE phối hợp mang lại khả năng chịu môi trường hóa chất nhẹ tốt hơn nhiều so với van gang. DN50 EMEB-OSW dùng tốt trong môi trường kiềm – muối – acid loãng.
Độ kín hai chiều cao. Với thiết kế seat rãnh, đĩa ép tốt dù dòng chảy từ hướng nào, giúp tránh rò rỉ và giữ ổn định áp suất trong đường ống. Đặc biệt hữu ích trong các hệ thống yêu cầu kiểm soát áp chính xác.
Dễ bảo dưỡng và vệ sinh. Bề mặt inox trơn không bám cặn, phù hợp nhà máy thực phẩm, đồ uống và nước sạch. Bộ điện được đặt ngoài, không tiếp xúc chất lỏng, nên việc kiểm tra, thay thế cũng dễ dàng.
Ứng dụng tiêu biểu
Trong hệ thống xử lý nước, DN50 thường dùng làm tuyến ống nhánh dẫn nước vào bể chứa, bồn lọc hoặc đường tuần hoàn. Nhờ vật liệu inox, van không gây ô nhiễm nước và có độ bền cao. Việc sử dụng bộ điện giúp vận hành tự động, giảm chi phí nhân công.
Trong thực phẩm – đồ uống, van dùng trong các tuyến CIP hoặc dẫn dung dịch có độ sạch cao. Seat PTFE không gây lẫn mùi, an toàn với chất lỏng tiếp xúc. DN50 thường có mặt tại các đoạn điều tiết lưu lượng nhỏ trong đường ống chế biến.
Trong ngành hóa chất nhẹ, DN50 phù hợp các tuyến ống dẫn acid loãng, kiềm hoặc dung môi nhẹ. Inox chống oxy hóa tốt, trong khi PTFE không bị phá hủy khi tiếp xúc hóa chất. Nhờ đóng mở điện, người vận hành không tiếp xúc trực tiếp, tăng tính an toàn.
Trong HVAC – chiller, van được lắp ở tuyến nước lạnh DN50 điều tiết dòng cho FCU hoặc AHU. Độ kín cao giúp giảm thất thoát áp và tăng hiệu quả nhiệt. Bộ điện đóng mở nhanh, dễ kết nối BMS.
Trong các dây chuyền công nghiệp, van dùng điều khiển cấp nước, dầu nhẹ hoặc dung dịch trong khu vực máy móc. Khả năng lắp đặt gọn giúp tiết kiệm không gian trong các cụm thiết bị.
Hướng dẫn lắp đặt và vận hành
Chuẩn bị mặt bích và đường ống. Trước khi lắp đặt, cần kiểm tra tiêu chuẩn mặt bích và độ đồng tâm của đường ống. Bề mặt tiếp xúc cần sạch để seat PTFE đạt độ kín tốt nhất. DN50 yêu cầu mặt bích nhỏ nên việc căn chỉnh phải chính xác.
Đặt van vào vị trí lắp. Căn chỉnh sao cho van đứng đúng tâm giữa hai mặt bích. Xiết bulong đối xứng để tránh nghiêng thân làm đĩa van xoay không đúng hành trình. Không xiết quá mạnh vì seat PTFE có thể bị biến dạng.
Đấu điện cho bộ điều khiển. Kết nối dây theo sơ đồ điện trong datasheet. Với loại chạy 220VAC, cần có tiếp địa để tăng độ an toàn. Với loại DC, nguồn phải ổn định để tránh gây nóng mô-tơ. Kiểm tra rơ-le giới hạn hành trình trước khi đưa vào hoạt động.
Chạy thử nghiệm. Cho van đóng mở vài chu kỳ để quan sát độ mượt và tiếng ồn. Nếu đĩa van bị kẹt hoặc mô-tơ chạy nặng, cần kiểm tra lại tâm đường ống. DN50 thường nhẹ nên độ mượt phải cao.
Bảo dưỡng định kỳ. Kiểm tra seat PTFE và trục mỗi 6 tháng. Bộ điện cần vệ sinh bụi và kiểm tra các đầu nối điện. Nếu van làm việc trong môi trường hóa chất, nên kiểm tra thường xuyên hơn để đảm bảo seat không bị lão hóa.
Lưu ý khi sử dụng. Không sử dụng van dạng On/Off cho điều tiết liên tục. Không để bộ điều khiển bị ngập nước. Với đường ống rung, cần lắp thêm giá đỡ để tránh ảnh hưởng đến trục van.













