Giới thiệu sản phẩm
Van bướm vi sinh nối hàn tay rút CSE DN20 là thiết bị điều tiết dòng chảy kích thước nhỏ, được thiết kế cho hệ thống vi sinh, thực phẩm, đồ uống và dược phẩm có yêu cầu độ sạch tuyệt đối. DN20 (¾ inch) là kích cỡ phù hợp cho các tuyến nhánh, đường hồi lưu hoặc đầu vào bồn nhỏ. Sản phẩm được sản xuất bởi hãng CSE – Đài Loan, tuân thủ tiêu chuẩn quốc tế 3A, DIN và SMS, đảm bảo độ kín tuyệt đối, độ bền cao và khả năng vận hành ổn định trong môi trường tiệt trùng.
Van thuộc dòng Weld End, kết nối hàn trực tiếp với ống inox vi sinh, loại bỏ khe hở mối nối, ngăn vi khuẩn tích tụ và dễ dàng vệ sinh CIP/SIP. CSE cung cấp hai chuẩn kích thước: DIN (châu Âu) và 3A/SMS (Mỹ – Anh – Thụy Điển). DIN có đầu hàn lớn hơn, thích hợp cho hệ thống tiêu chuẩn EN 10357; trong khi 3A/SMS có kích thước gọn, phù hợp dây chuyền yêu cầu vệ sinh thường xuyên. DN20 là kích cỡ lý tưởng cho các ứng dụng tiểu lưu lượng nhưng đòi hỏi độ sạch cao.
Van được chế tạo từ inox 316L nguyên khối, bề mặt trong ngoài đánh bóng Ra < 0.6 µm, đảm bảo lưu chất đi qua êm, không xoáy và không tạo cặn. Đĩa van mỏng, trục đồng tâm và tay rút inox 304 có cơ cấu định vị 4 nấc, giúp thao tác nhẹ nhàng và chính xác. Van đạt tiêu chuẩn vệ sinh quốc tế 3A Sanitary, DIN EN và SMS, phù hợp dùng trong nhà máy sữa, nước giải khát, dược phẩm và mỹ phẩm.

Tham khảo thêm các sản phẩm: valve bướm
Cấu tạo tổng quan
Van bướm vi sinh nối hàn tay rút CSE DN20 gồm các thành phần chính: thân van, đĩa van, trục quay, tay rút và gioăng làm kín. Thân và đĩa van được gia công CNC chính xác từ inox 316L nguyên khối, đảm bảo độ đồng tâm cao, bề mặt nhẵn mịn, chống bám cặn. Hai đầu hàn theo tiêu chuẩn DIN hoặc 3A/SMS cho phép lắp đặt linh hoạt theo hệ thống ống vi sinh hiện có. Trục quay inox 304 được lắp xuyên tâm, giúp đĩa van xoay đều quanh trục khi thao tác tay rút.
Tay rút bằng inox 304 có cơ cấu lò xo khóa 4 vị trí, cho phép điều chỉnh góc mở chính xác. Khi thao tác, người vận hành chỉ cần kéo chốt và xoay, van sẽ cố định ở vị trí mong muốn. Gioăng silicon, EPDM hoặc PTFE chịu nhiệt đến 120°C, giúp van kín hoàn toàn và hoạt động ổn định trong điều kiện áp lực cao. Toàn bộ chi tiết phụ như chốt, vít, vòng hãm đều bằng inox 304, chống ăn mòn và đảm bảo độ bền cao.
Với kích thước DN20, van thường được lắp tại các vị trí cấp dòng phụ, đường xả hoặc ống hồi nhỏ. Dòng Weld End cho phép hàn trực tiếp, hạn chế rò rỉ và dễ vệ sinh, phù hợp yêu cầu GMP – WHO trong ngành thực phẩm và dược phẩm.
| Thành phần | Vật liệu | Chức năng |
|---|---|---|
| Thân van | Inox 316L | Chịu áp lực, tạo kết nối hàn với đường ống |
| Đĩa van | Inox 316L đánh bóng | Điều tiết dòng chảy, giảm tổn thất áp suất |
| Trục quay | Inox 304 | Truyền mô-men xoắn từ tay rút |
| Tay rút | Inox 304 | Điều khiển cơ học, có 4 vị trí định vị |
| Gioăng làm kín | Silicon / EPDM / PTFE | Ngăn rò rỉ, chịu nhiệt, đảm bảo độ kín tuyệt đối |
Hai tiêu chuẩn DIN và 3A/SMS giúp van có thể thích ứng với mọi hệ thống ống vi sinh. DIN có kích thước L và D lớn hơn, tăng độ bền cơ học; 3A/SMS gọn nhẹ, dễ vệ sinh. Cả hai đều đáp ứng yêu cầu kỹ thuật và vệ sinh nghiêm ngặt trong sản xuất thực phẩm và dược phẩm.
Nguyên lý hoạt động
Van bướm vi sinh nối hàn CSE DN20 hoạt động dựa trên cơ chế quay trục đồng tâm. Khi người vận hành kéo tay rút, trục quay xoay làm đĩa van mở hoặc đóng quanh tâm. Khi đĩa song song với dòng chảy, van mở hoàn toàn; khi vuông góc, van đóng kín. Các vị trí trung gian cho phép điều tiết lưu lượng với độ chính xác cao. Cơ cấu lò xo khóa giúp cố định góc mở, ngăn trượt khi có rung hoặc áp lực dòng.
_______
| |
| o---|----o (Trục quay)
|_______|
|
(Đĩa van)
=======|=======
Dòng lưu chất
Thiết kế đĩa mỏng giúp giảm ma sát dòng chảy, tránh xung áp và tiết kiệm năng lượng bơm. Khi đóng, lực ép của dòng chảy giúp tăng độ kín tự động, hạn chế rò rỉ. Khi mở, đĩa song song dòng, tạo dòng chảy êm và ổn định, phù hợp môi trường vệ sinh khắt khe.
Ưu điểm nổi bật
1. Chuẩn vệ sinh cao nhất: Đạt tiêu chuẩn 3A, DIN, SMS – phù hợp ngành thực phẩm, dược phẩm và đồ uống.
2. Hai tiêu chuẩn đầu hàn: DIN – bền và chắc; 3A/SMS – gọn và dễ vệ sinh.
3. Toàn thân inox 316L: Chống ăn mòn, chịu hóa chất nhẹ, bề mặt bóng gương Ra < 0.6 µm.
4. Tay rút định vị 4 nấc: Dễ điều chỉnh lưu lượng, thao tác an toàn và chính xác.
5. Độ kín tuyệt đối: Gioăng silicon/PTFE chịu nhiệt đến 120°C, ngăn rò rỉ hoàn toàn.
6. Cấu trúc hàn liền khối: Loại bỏ khe hở, không đọng cặn, đảm bảo vệ sinh tuyệt đối.
7. Dễ lắp đặt và bảo trì: Hàn TIG trực tiếp, dễ căn chỉnh, không cần phụ kiện trung gian.
8. Tuổi thọ cao: Hoạt động ổn định trên 50.000 chu kỳ, bảo trì thấp, chi phí vận hành thấp.
Ứng dụng tiêu biểu
DN20 thường được sử dụng trong các tuyến phụ hoặc hệ thống nhánh của dây chuyền vi sinh. Trong nhà máy sữa, van dùng để điều tiết nước CIP, đường cấp dung dịch tẩy rửa hoặc dòng hồi lưu. Trong ngành bia, DN20 kiểm soát CO₂ hoặc nước vệ sinh tank. Trong dược phẩm, van lắp tại khu vực chiết rót hoặc định lượng dung dịch, nơi cần độ chính xác cao và vệ sinh tuyệt đối.
Nhờ cấu trúc inox 316L nguyên khối và cơ cấu tay rút tiện lợi, van CSE DN20 đảm bảo hoạt động ổn định trong môi trường áp suất cao, dễ dàng vệ sinh CIP/SIP, đồng thời tương thích với bộ điều khiển khí nén hoặc điện khi cần nâng cấp tự động hóa.
Hướng dẫn lắp đặt và vận hành
Bước 1: Chuẩn bị bề mặt. Kiểm tra đầu hàn, đảm bảo không dính bụi hoặc dầu. Dùng khăn mềm lau khô trước khi hàn.
Bước 2: Hàn kết nối. Căn chỉnh van chính xác, hàn TIG dòng 35–40A, dùng khí Argon 8–10 L/phút bảo vệ hai phía, đảm bảo mối hàn mịn và sáng.
Bước 3: Kiểm tra tay rút. Kéo và xoay tay qua các vị trí, đảm bảo cơ cấu hoạt động nhẹ nhàng, không kẹt trục.
Bước 4: Thử kín áp lực. Cho nước tinh khiết chạy thử, quan sát mối hàn và seat. Nếu có rò nhẹ, siết seat hoặc thay gioăng mới.
Bước 5: Vệ sinh định kỳ. Sau mỗi ca, ngâm dung dịch CIP 1–2%, tráng nước tinh khiết, để khô tự nhiên. Không dùng vật sắc chà xát bề mặt.
Bước 6: Bảo trì định kỳ. Thay gioăng 6 tháng/lần, kiểm tra độ sáng bóng đĩa và seat, đánh bóng nhẹ bằng vải mềm.
Lưu ý: Khi hàn DN20, nên dùng kim TIG 1.6 mm, dòng điện 35A, tốc độ hàn 70 mm/phút. Sau khi hàn, xử lý thụ động hóa bằng dung dịch nitric loãng để bảo vệ lớp crom, tăng khả năng chống ăn mòn inox 316L.









