Giới thiệu sản phẩm
Van bướm vi sinh nối hàn tay rút CSE DN65 là dòng van cao cấp thuộc nhóm thiết bị điều tiết dòng chảy vi sinh của hãng CSE – Đài Loan. Với kích thước DN65 (2½ inch), sản phẩm được thiết kế đặc biệt cho các tuyến ống trung bình – lớn trong nhà máy thực phẩm, sữa, bia, nước tinh khiết và dược phẩm. Kết cấu hàn vi sinh cho phép kết nối trực tiếp với ống inox, loại bỏ khe hở và đảm bảo vệ sinh tuyệt đối. Sản phẩm đạt tiêu chuẩn quốc tế 3A, DIN và SMS, được đánh giá cao về độ kín, độ bền và khả năng vận hành ổn định trong môi trường tiệt trùng.
Điểm đặc biệt của van CSE DN65 là có thể lựa chọn hai tiêu chuẩn đầu hàn: DIN (châu Âu) và 3A/SMS (Mỹ – Anh – Thụy Điển). DIN có đường kính ngoài và chiều dài hàn lớn hơn, phù hợp với các hệ thống cơ khí tiêu chuẩn EN; trong khi 3A/SMS có kích thước nhỏ gọn hơn, tối ưu cho các dây chuyền yêu cầu độ sạch cao và dễ tháo lắp bảo dưỡng. Cả hai đều tương thích hoàn hảo với thân van CSE, giúp người dùng dễ dàng lựa chọn theo tiêu chuẩn đường ống hiện có.
DN65 là kích thước được dùng nhiều trong các tuyến dẫn trung gian, nối giữa bồn chứa và hệ thống phân phối. Van được chế tạo từ inox 316L nguyên khối, bề mặt bóng gương Ra < 0.6 µm, đảm bảo dòng chảy êm, không xoáy, không đọng cặn và đáp ứng đầy đủ yêu cầu vệ sinh theo GMP – WHO.

Tham khảo thêm các sản phẩm: van bướm
Cấu tạo tổng quan
Van bướm vi sinh nối hàn tay rút CSE DN65 có cấu tạo đồng tâm với 5 thành phần chính: thân van, đĩa van, trục quay, tay rút và gioăng làm kín. Thân và đĩa được gia công CNC từ inox 316L nguyên khối, có độ bóng cao và khả năng chống ăn mòn tuyệt đối. Hai đầu hàn được sản xuất theo hai tiêu chuẩn kích thước khác nhau – DIN và 3A/SMS – giúp người dùng lựa chọn linh hoạt cho từng hệ thống ống.
Tay rút inox 304 được thiết kế dạng khóa định vị 4 nấc, cho phép điều chỉnh lưu lượng dễ dàng và an toàn khi thao tác. Cơ cấu lò xo khóa tự động giúp tay rút cố định tại vị trí mong muốn, tránh tự xoay khi hệ thống rung. Gioăng làm kín silicon, EPDM hoặc PTFE được lắp trong rãnh sâu, giúp tăng khả năng chịu áp và giữ kín tuyệt đối khi van đóng.
Toàn bộ các chi tiết nhỏ như chốt, vít, và bulong đều bằng inox 304, giúp van bền bỉ trong môi trường ẩm, ăn mòn nhẹ hoặc CIP/SIP. DN65 có khả năng chịu áp lực đến 10 bar, hoạt động tốt trong dải nhiệt 0–120°C, đáp ứng tiêu chuẩn 3A Sanitary và DIN EN 10357.
| Thành phần | Vật liệu | Chức năng |
|---|---|---|
| Thân van | Inox 316L | Chịu áp lực, tạo kết nối hàn với hệ thống |
| Đĩa van | Inox 316L đánh bóng | Điều tiết dòng chảy, giảm tổn thất áp suất |
| Trục quay | Inox 304 | Truyền mô-men xoắn từ tay rút |
| Tay rút | Inox 304 | Điều khiển đóng mở, có 4 vị trí định vị an toàn |
| Gioăng làm kín | Silicon / EPDM / PTFE | Chống rò rỉ, chịu nhiệt, giữ kín tuyệt đối |
So sánh hai tiêu chuẩn: DIN có kích thước L và D lớn hơn, giúp hàn chắc hơn trong hệ thống ống châu Âu; 3A/SMS có cấu trúc gọn và dễ vệ sinh, phù hợp môi trường cần tháo rửa thường xuyên. Cả hai đều đáp ứng tiêu chuẩn vệ sinh và cơ khí nghiêm ngặt của dòng CSE Weld End.
Nguyên lý hoạt động
Van bướm vi sinh nối hàn CSE DN65 hoạt động theo nguyên lý quay trục đồng tâm. Khi người vận hành kéo tay rút và xoay, trục inox truyền lực làm đĩa van xoay quanh tâm. Khi đĩa song song với dòng chảy, van mở hoàn toàn; khi vuông góc, van đóng kín. Các nấc trung gian của tay rút cho phép điều tiết lưu lượng với độ chính xác cao, phù hợp cả chế độ thủ công và tự động hóa sau này.
_______
| |
| o---|----o (Trục quay)
|_______|
|
(Đĩa van)
=======|=======
Dòng lưu chất
Khi dòng chảy đi qua, lực thủy lực ép đĩa van đều lên seat, giúp tăng độ kín khi van đóng. Khi mở, đĩa mỏng giảm cản trở dòng, giúp lưu lượng ổn định, không rung, không xung áp. Thiết kế cân bằng thủy lực giảm mô-men xoắn khi thao tác, giúp vận hành nhẹ nhàng, bền bỉ trong thời gian dài.
Ưu điểm nổi bật
1. Chuẩn vệ sinh quốc tế: Đáp ứng tiêu chuẩn 3A, DIN, SMS, phù hợp mọi hệ thống vi sinh.
2. Hai tiêu chuẩn hàn linh hoạt: DIN – bền cơ khí, 3A/SMS – sạch và dễ tháo lắp.
3. Cấu tạo inox 316L toàn phần: Chống ăn mòn, chịu hóa chất nhẹ, dễ vệ sinh CIP/SIP.
4. Tay rút 4 vị trí: Điều tiết linh hoạt, dễ vận hành, an toàn tuyệt đối khi khóa.
5. Độ kín tuyệt đối: Gioăng PTFE, EPDM chịu nhiệt 120°C, không rò rỉ, tuổi thọ dài.
6. Bề mặt bóng gương: Ra < 0.6 µm, không tích tụ cặn, đáp ứng GMP – WHO.
7. Dễ lắp đặt: Hàn TIG trực tiếp với ống inox vi sinh, dễ căn chỉnh, không cần phụ kiện trung gian.
8. Tuổi thọ vượt trội: Hoạt động ổn định trên 50.000 chu kỳ, chi phí bảo trì thấp.
Ứng dụng tiêu biểu
DN65 là kích cỡ lý tưởng cho các tuyến ống trung gian và đầu bồn trong dây chuyền sản xuất sữa, bia, nước giải khát và nước tinh khiết. Trong ngành bia, DN65 được dùng cho đường chuyển dịch men, CO₂ hoặc nước rửa tank. Trong dược phẩm, van được lắp ở khu vực trộn dung dịch, chiết rót hoặc định lượng, đảm bảo vệ sinh tuyệt đối. Trong mỹ phẩm, van giúp điều tiết các loại dung dịch sệt nhẹ như kem hoặc gel trong giai đoạn phối trộn.
Nhờ cấu trúc hàn kín và vật liệu inox 316L, van DN65 hoạt động ổn định trong môi trường áp lực cao hoặc có rung động. Có thể kết hợp với bộ điều khiển điện hoặc khí nén nếu cần nâng cấp tự động hóa, giúp tối ưu năng suất và kiểm soát dòng chính xác hơn.
Hướng dẫn lắp đặt và vận hành
Bước 1: Kiểm tra và vệ sinh. Đảm bảo đầu hàn và bề mặt trong ngoài sạch, không dính dầu mỡ. Dùng khăn mềm lau khô trước khi hàn.
Bước 2: Căn chỉnh khi hàn. Căn tâm van và ống chính xác, hàn TIG với dòng 50A, dùng khí Argon 10 L/phút bảo vệ hai phía để tránh cháy mép.
Bước 3: Kiểm tra đóng mở. Kéo tay rút, xoay thử qua các vị trí, đảm bảo van đóng mở nhẹ, không kẹt trục.
Bước 4: Thử kín và áp lực. Cho nước tinh khiết chạy thử, quan sát seat và mối hàn. Nếu có rò nhẹ, điều chỉnh siết seat hoặc thay gioăng.
Bước 5: Vệ sinh định kỳ. Sau mỗi ca, dùng dung dịch CIP 1–2%, rửa lại nước tinh khiết, để khô tự nhiên. Không dùng vật nhọn cạo cặn.
Bước 6: Bảo trì chu kỳ. Thay gioăng 6 tháng/lần, đánh bóng nhẹ bề mặt đĩa bằng vải mềm để duy trì độ sáng.
Lưu ý: Khi hàn DN65, nên sử dụng mỏ TIG đầu kim 2.4 mm, dòng 50–55A, tốc độ hàn vừa phải. Sau khi hàn, xử lý thụ động hóa bằng dung dịch nitric loãng để phục hồi lớp crom bảo vệ inox.









