Giới thiệu
Van cầu mặt bích Kitz 150SCJS DN100 là dòng van thép chịu nhiệt hiệu suất cao đến từ Nhật Bản, được thiết kế chuyên biệt cho hệ thống hơi nóng, khí nén, dầu truyền nhiệt và các môi chất có áp suất trung bình – cao. Với độ bền cơ học vượt trội và khả năng điều tiết chính xác, sản phẩm là lựa chọn tin cậy trong các nhà máy điện, hóa chất, thực phẩm và HVAC công nghiệp.
Thân van chế tạo từ thép carbon ASTM A216 Gr.WCB, chịu được áp lực đến 19.5 bar và nhiệt độ làm việc tối đa 538°C (1000°F). Đây là loại thép thường dùng trong thiết bị áp lực cao và đường ống hơi trung áp, cho độ an toàn và tuổi thọ vượt trội. Đĩa van hàn phủ hợp kim Cobalt–Chrome (Co–Cr–W) giúp chống mài mòn, duy trì khả năng kín tuyệt đối khi làm việc lâu dài trong điều kiện nhiệt độ cao. Tay quay gang dẻo FCD450 đường kính lớn cho phép thao tác nhẹ và chính xác.
Với kích thước DN100 (4 inch), van cầu Kitz 150SCJS được sử dụng phổ biến trong hệ thống truyền nhiệt công nghiệp, nơi yêu cầu điều tiết lưu lượng hơi, khí, dầu với độ ổn định cao và chi phí bảo trì thấp. Thiết kế mặt bích RF (Raised Face) theo tiêu chuẩn ANSI B16.5 giúp lắp đặt dễ dàng, kín tuyệt đối và tương thích với hầu hết hệ thống quốc tế.

Tham khảo thêm các sản phẩm: van cầu thủy lực
Cấu tạo tổng quan
Van cầu hơi Kitz 150SCJS DN100 có cấu trúc nắp bulong chắc chắn, trục nâng ngoài (Rising Stem) và đĩa dạng xoay (Swivel Disc). Cấu trúc này giúp giảm lực đóng, phân bố lực đều, tránh mài mòn ghế van và đảm bảo độ kín lâu dài. Thân và nắp van được đúc từ thép carbon WCB, có khả năng chịu nhiệt và áp lực cao, được xử lý nhiệt để tăng độ bền. Toàn bộ bề mặt gia công chính xác theo tiêu chuẩn ANSI Class 150 để đạt độ kín hoàn hảo.
Ghế và đĩa van được phủ hợp kim Co–Cr–W giúp chống xói mòn và duy trì độ phẳng lâu dài. Trục inox 403 cứng, chịu xoắn và chống ăn mòn. Gioăng graphite mềm không amiăng được nén chặt, giúp van kín tuyệt đối dù hoạt động ở nhiệt độ trên 500°C. Tay quay gang dẻo FCD450-10 được sơn tĩnh điện, chịu va đập và mài mòn tốt, phù hợp cho vận hành công nghiệp cường độ cao.
| STT | Bộ phận | Vật liệu | Tiêu chuẩn ASTM |
|---|---|---|---|
| 1 | Thân van | Thép carbon WCB | ASTM A216 Gr.WCB |
| 2 | Nắp van | Thép carbon WCB | ASTM A216 Gr.WCB |
| 3 | Trục van | Inox 403 | ASTM A276 Tp.403 |
| 4 | Đĩa van | Thép 13Cr / phủ Co–Cr–W Alloy | ASTM A351 Gr.CF8M |
| 5 | Ghế van | Thép carbon + hàn cứng HF | ASTM A182 Gr.F6a |
| 6 | Gioăng làm kín | Graphite chịu nhiệt | ASTM F36 |
| 7 | Bu-lông / đai ốc | Thép hợp kim B7 / 2H | ASTM A193 / A194 |
| 8 | Tay quay | Gang dẻo FCD450 | ASTM A536 |
| 9 | Ống dẫn trục | Inox F6a | ASTM A182 |
| 10 | Đệm kín | Graphite mềm không amiăng | ASME B16.20 |
Từng chi tiết của van được kiểm tra nghiêm ngặt theo quy trình Kitz, đảm bảo độ bền và độ kín tuyệt đối trong môi trường hơi trung áp, khí công nghiệp và dầu nóng. Van đạt chuẩn kiểm định áp lực, độ kín và vận hành 100% trước khi xuất xưởng.
Nguyên lý hoạt động
Van cầu Kitz 150SCJS DN100 hoạt động theo nguyên lý tuyến tính: khi người vận hành xoay tay quay ngược chiều kim đồng hồ, trục ren nâng đĩa lên cho phép lưu chất đi qua. Khi xoay cùng chiều, đĩa hạ xuống, ép chặt vào ghế van, chặn dòng hoàn toàn. Cơ cấu Rising Stem giúp người dùng dễ dàng quan sát vị trí mở – đóng qua chuyển động của trục.
|------ Tay quay
| |
| Trục nâng
| |
V |
+---------------------+
| Đĩa van |
| ↓ ↑ |
|-----------------------|
| → Dòng hơi / khí |
+-----------------------+
Đĩa dạng Swivel Disc tự xoay nhẹ khi đóng, giúp phân tán lực đều trên mặt ghế, tránh trầy xước và tăng tuổi thọ. Thiết kế thân cầu giúp dòng hơi đổi hướng nhẹ, giảm rung động và hạn chế tổn thất áp suất – yếu tố quan trọng để tiết kiệm năng lượng trong hệ thống hơi công nghiệp.
Ưu điểm nổi bật
1. Thép carbon WCB chịu nhiệt tối đa 538°C, vận hành ổn định trong hệ thống hơi trung – cao áp.
2. Đĩa và ghế phủ Co–Cr–W chống mài mòn, duy trì độ kín hoàn hảo.
3. Trục inox 403 bền, chịu xoắn và chống ăn mòn tuyệt vời.
4. Gioăng graphite chịu nhiệt cao, không amiăng, chống rò khí hiệu quả.
5. Tay quay gang FCD450 lớn, xoay nhẹ, thao tác chính xác và an toàn.
6. Swivel Disc giúp lực ép phân bố đều, kéo dài tuổi thọ ghế van.
7. Mặt bích RF chuẩn ANSI B16.5 dễ lắp đặt, kín khít tuyệt đối.
8. Cấu trúc nắp bulong giúp tháo lắp và bảo dưỡng nhanh chóng.
9. Độ kín đạt 100%, kiểm định nghiêm ngặt theo tiêu chuẩn Nhật Bản.
10. Hàng chính hãng Kitz – độ tin cậy cao, vận hành bền bỉ, ít bảo trì.
Ứng dụng tiêu biểu
Nhờ khả năng chịu nhiệt và áp suất vượt trội, van cầu Kitz 150SCJS DN100 được sử dụng trong nhiều hệ thống công nghiệp:
1. Hệ thống hơi trung áp – điều tiết hơi, xả khí trong nhà máy.
2. Ngành hóa dầu – điều chỉnh dầu truyền nhiệt, khí công nghiệp.
3. Dệt nhuộm – điều tiết hơi nóng cho máy ép, sấy và nhuộm vải.
4. Ngành thực phẩm – kiểm soát hơi trong nấu, tiệt trùng, sấy khô.
5. Nhà máy điện – van chặn hơi bão hòa, điều tiết áp suất trung bình.
6. HVAC – điều chỉnh hơi và nước nóng trong hệ thống cấp nhiệt trung tâm.
7. Cơ khí – điều khiển khí và dầu trong dây chuyền sản xuất áp cao.
Hướng dẫn lắp đặt và vận hành
Bước 1 – Kiểm tra: Đảm bảo đúng DN100, Class 150. Kiểm tra tình trạng mặt bích, đệm kín và hướng dòng chảy in trên thân van.
Bước 2 – Lắp đặt: Lắp đúng chiều dòng chảy, đặt đệm graphite chịu nhiệt, siết bulong chéo đều để đảm bảo kín tuyệt đối.
Bước 3 – Vận hành: Mở tay quay ngược chiều kim đồng hồ để kiểm tra hành trình trục, đảm bảo nâng – hạ mượt và không rò hơi.
Bước 4 – Bảo dưỡng: Tra mỡ chịu nhiệt định kỳ vào trục, kiểm tra packing graphite, thay mới khi có dấu hiệu rò rỉ.
Lưu ý: Không sử dụng cho môi chất ăn mòn mạnh như axit, nước muối. Luôn xả áp trước khi tháo. Kiểm tra định kỳ 6–12 tháng giúp duy trì hiệu suất tối đa và tuổi thọ vận hành lâu dài.






