Giới thiệu
Van cầu hơi ren Kitz 10SJ DN40 là thiết bị điều khiển lưu lượng cao cấp của thương hiệu Kitz – Nhật Bản, chuyên dùng cho các hệ thống hơi nóng, khí nén, dầu truyền nhiệt và nước kỹ thuật trong công nghiệp. Với kích thước DN40 (1-1/2 inch), van phù hợp cho các đường ống hơi trung bình – lớn, đặc biệt trong nhà máy hơi, dây chuyền sản xuất thực phẩm, dệt nhuộm, hóa chất và HVAC công nghiệp. Sản phẩm được thiết kế nhỏ gọn, vận hành nhẹ, nhưng vẫn đảm bảo chịu được áp lực và nhiệt độ cao.
Van được chế tạo từ gang cầu FCD-S đúc dày, có khả năng chịu áp suất đến 1.4MPa khi dùng với nước, và 1.0MPa khi dùng với hơi nóng hoặc khí. Cấu trúc đĩa và ghế inox SUS403 giúp duy trì độ kín tuyệt đối trong điều kiện nhiệt độ lên đến 220°C. Trục van làm từ thép không gỉ SUS420J2, mạ cứng, chống xoắn, giúp quá trình đóng mở nhẹ và ổn định lâu dài. Tay quay gang FCD450 cứng cáp, sơn đen chịu nhiệt, dễ vận hành.
Van cầu Kitz 10SJ DN40 tuân theo tiêu chuẩn JIS 10K của Nhật Bản, sử dụng cấu trúc SBIS (Standard Body Inside Screw) giúp bảo vệ trục ren khỏi bụi và hơi, đồng thời giảm chiều cao tổng thể. Đây là lựa chọn lý tưởng cho các hệ thống hơi trung áp, nơi yêu cầu độ kín cao, vận hành ổn định và tuổi thọ vượt trội.

Tham khảo thêm các sản phẩm: van cầu thủy lực
Giới hạn áp suất – nhiệt độ
Van cầu hơi Kitz 10SJ DN40 được thiết kế theo tiêu chuẩn JIS 10K, có khả năng làm việc ổn định trong nhiều môi trường khác nhau. Giới hạn áp suất và nhiệt độ thay đổi theo môi chất sử dụng, thể hiện trong bảng sau:
| Môi chất làm việc | Nhiệt độ tối đa (°C) | Áp suất làm việc tối đa (MPa) | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Nước tĩnh (Static Water) | 120°C | 1.4 MPa | Thích hợp cho hệ thống nước nóng, nước cấp, nước kỹ thuật |
| Hơi nóng, khí, dầu (Steam / Air / Gas / Oil) | 220°C | 1.0 MPa | Dành cho hơi bão hòa, khí nén, dầu truyền nhiệt |
Khi dùng với nước, thân van FCD-S có thể chịu áp tới 1.4MPa mà không biến dạng. Ở môi trường hơi và khí, nhiệt độ có thể đạt đến 220°C, áp suất giới hạn 1.0MPa nhằm bảo vệ vật liệu graphite và thân gang khỏi giãn nở nhiệt. Đĩa và ghế inox SUS403 giữ độ kín tuyệt đối ở nhiệt cao, trong khi packing graphite ngăn rò hơi tại cổ trục.
Nhờ khả năng làm việc linh hoạt, van Kitz 10SJ DN40 là lựa chọn tối ưu cho hệ thống hơi trung bình, đảm bảo an toàn, kín tuyệt đối và ổn định trong suốt vòng đời vận hành.
Cấu tạo
Van cầu hơi ren Kitz 10SJ DN40 có cấu trúc cơ khí vững chắc, đảm bảo chịu nhiệt, chịu áp và duy trì độ kín lâu dài. Thân và nắp van làm từ gang cầu FCD-S có độ bền cao, chống nứt, chịu va đập. Đĩa và ghế van bằng inox SUS403 được mài phẳng, giúp tiếp xúc kín khi đóng. Trục van inox SUS420J2 chịu lực xoắn lớn, mạ cứng bề mặt để tăng tuổi thọ. Gioăng graphite chịu nhiệt cao kết hợp vòng inox chèn chống rò rỉ hơi tại cổ trục.
Tay quay gang FCD450-10 sơn đen có đường kính lớn, tạo lực mô-men xoắn tốt, thao tác nhẹ nhàng. Kiểu ren BSPT theo JIS B0203 giúp lắp đặt nhanh và kín tuyệt đối. Cấu trúc SBIS giúp bảo vệ trục khỏi bụi, giảm chiều cao tổng thể và tăng độ bền vận hành. Mỗi van được kiểm tra áp suất, độ kín và hành trình trục 100% trước khi xuất xưởng.
| STT | Bộ phận | Vật liệu | Tiêu chuẩn JIS |
|---|---|---|---|
| 1 | Thân van | FCD-S (Gang cầu) | JIS G5502 |
| 2 | Nắp van | FCD-S | JIS G5502 |
| 3 | Trục van | SUS420J2 | JIS G4316 |
| 4 | Đĩa van | SUS403 | JIS G4303 |
| 5 | Ghế van | SUS403 | Gia công CNC |
| 6 | Gioăng làm kín | Graphite mềm + inox chèn | ISO 7483 |
| 7 | Packing cổ trục | Graphite không amiăng | BS 4504 |
| 8 | Tay quay | FCD450-10 | JIS G5502 |
| 9 | Bu-lông / đai ốc | SS400 | JIS G3101 |
| 10 | Vòng nắp | FCD-S | JIS B2003 |
Nhờ thiết kế chuẩn xác, vật liệu bền và quy trình kiểm định nghiêm ngặt, van cầu hơi Kitz DN40 đảm bảo vận hành bền bỉ trong điều kiện áp lực và nhiệt độ khắc nghiệt của các hệ thống hơi công nghiệp.
Nguyên lý
Van cầu Kitz 10SJ DN40 hoạt động theo cơ chế tuyến tính: khi xoay tay quay ngược chiều kim đồng hồ, trục ren nâng đĩa van lên, cho phép hơi hoặc khí đi qua thân van. Khi xoay cùng chiều, đĩa hạ xuống ép chặt vào ghế van, ngăn dòng chảy hoàn toàn. Thiết kế tuyến tính này cho phép điều tiết lưu lượng chính xác và kiểm soát áp suất ổn định.
Thân van dạng cầu giúp dòng hơi chuyển hướng êm, giảm xung áp và tiếng ồn. Kiểu SBIS giúp trục vận hành bên trong, tránh ảnh hưởng bởi hơi và bụi. Nhờ cơ cấu đơn giản nhưng hiệu quả, van Kitz DN40 được đánh giá cao về độ tin cậy, khả năng điều tiết và tuổi thọ.
|------ Tay quay
| |
| Trục ren
| |
V |
+---------------+
| Đĩa van |
| ↓ ↑ |
|-----------------|
| → Dòng hơi |
+-----------------+
Cơ chế hoạt động này giúp van cầu Kitz DN40 vừa có thể đóng mở nhanh, vừa điều tiết lưu lượng mượt mà, hạn chế rung và hao tổn năng lượng trong đường ống hơi.
Ưu điểm
1. Ren BSPT chuẩn JIS giúp kết nối nhanh, kín và chắc chắn.
2. Thân gang cầu FCD-S chịu áp suất đến 1.4MPa, nhiệt độ 220°C.
3. Đĩa và ghế inox SUS403 chống ăn mòn, kín tuyệt đối, bền gấp 3 lần van đồng.
4. Trục inox SUS420J2 chịu xoắn tốt, vận hành nhẹ, bền lâu.
5. Gioăng graphite không amiăng chịu nhiệt cao, chống rò hơi hiệu quả.
6. Tay quay gang FCD450-10 lớn, dễ thao tác, bám chắc tay.
7. Cấu trúc SBIS bảo vệ trục, giảm chiều cao lắp đặt.
8. Sản xuất và kiểm định theo tiêu chuẩn JIS – đảm bảo độ tin cậy tuyệt đối.
9. Tuổi thọ cao, ít bảo dưỡng, duy trì độ kín ổn định nhiều năm.
10. Ứng dụng linh hoạt cho hơi, khí, dầu và nước nóng kỹ thuật.
Ứng dụng
Van cầu hơi Kitz 10SJ DN40 được sử dụng phổ biến trong nhiều ngành công nghiệp, nơi yêu cầu độ kín, độ bền và khả năng chịu nhiệt cao:
1. Hệ thống hơi nhà máy – điều tiết hơi cấp cho lò hơi và bộ trao đổi nhiệt.
2. Ngành thực phẩm – kiểm soát hơi cho nồi hấp, nồi nấu và CIP.
3. Nhà máy hóa chất – điều chỉnh dòng dầu truyền nhiệt, khí trung tính.
4. Ngành dệt – cấp hơi cho máy sấy, buồng nhiệt, máy nhuộm.
5. Hệ thống HVAC – điều tiết hơi, nước nóng và khí nóng.
6. Phòng thí nghiệm – điều chỉnh khí, hơi hoặc dầu kỹ thuật nhỏ áp.
Lắp đặt & vận hành
Bước 1 – Kiểm tra: Đảm bảo ren trong – ngoài sạch, không sứt, xác định chiều dòng chảy đúng theo mũi tên trên thân van.
Bước 2 – Lắp đặt: Dùng băng keo non hoặc keo ren chịu nhiệt, siết đều, tránh quá lực gây nứt thân gang.
Bước 3 – Căn chỉnh: Lắp đúng tâm ống, tránh lệch gây hở ren hoặc mất kín.
Bước 4 – Kiểm tra vận hành: Mở tay quay nhẹ để kiểm tra hành trình, đảm bảo trục vận hành trơn tru.
Bước 5 – Bảo dưỡng: Tra mỡ chịu nhiệt vào trục định kỳ, thay packing graphite nếu có dấu hiệu rò hơi. Vệ sinh van thường xuyên để đảm bảo hiệu suất tối ưu.
Lưu ý: Không sử dụng cho môi chất ăn mòn mạnh hoặc nước muối. Xả áp hoàn toàn trước khi tháo van. Bảo dưỡng đúng quy trình giúp duy trì độ kín và kéo dài tuổi thọ sản phẩm.






