Tổng quan
Đồng hồ áp suất WIKA 232.50 là dòng đồng hồ áp suất cơ sử dụng ống Bourdon, thuộc nhóm stainless steel series của WIKA. Sản phẩm được thiết kế dạng dry case, phù hợp cho các vị trí cần đo áp suất trực tiếp trong hệ thống đường ống, thiết bị công nghiệp, trạm bơm, nhà máy và các cụm vận hành kỹ thuật.
Dòng WIKA 232.50 phù hợp cho môi trường ăn mòn và các môi chất khí hoặc chất lỏng không gây tắc nghẽn hệ thống đo áp. Với kết cấu inox toàn bộ, sản phẩm thường được lựa chọn trong các ngành như hóa chất, hóa dầu, nhà máy điện, khai khoáng, công nghệ môi trường, cơ khí chế tạo và hệ thống công nghiệp.
So với các dòng đồng hồ áp suất phổ thông, WIKA 232.50 nổi bật ở khả năng ổn định khi làm việc theo chu kỳ tải, khả năng chịu va đập và kết cấu vật liệu bền hơn. Khi hệ thống có rung động hoặc xung áp động mạnh, có thể cân nhắc dòng WIKA 233.50 dạng có dầu hoặc sử dụng thêm phụ kiện hạn chế xung áp theo điều kiện thực tế.
Cấu tạo thành phần
Đồng hồ áp suất WIKA 232.50 có cấu tạo gồm vỏ inox, vòng bezel inox dạng bayonet, mặt kính, mặt số, kim chỉ thị, bộ truyền động, ống Bourdon và chân kết nối áp suất. Đây là dạng đồng hồ cơ, không cần cấp nguồn điện, hoạt động dựa trên sự biến dạng đàn hồi của ống Bourdon khi chịu áp lực từ môi chất.
Phần chân kết nối áp suất được làm bằng inox 316L, trong khi ống Bourdon sử dụng inox 316. Đây là các vật liệu tiếp xúc trực tiếp hoặc gián tiếp với môi chất, giúp đồng hồ phù hợp hơn với các môi trường kỹ thuật yêu cầu khả năng chống ăn mòn tốt hơn so với chân đồng thông thường.
Vỏ đồng hồ được làm bằng inox 304, có tác dụng bảo vệ cơ cấu đo bên trong trước tác động từ môi trường lắp đặt. Với kích thước 4” và 6”, vỏ có nút xả áp phía sau và nút châm/xả ở phía trên, giúp tăng mức an toàn trong trường hợp phát sinh áp suất bên trong vỏ.
- Vỏ inox 304 phù hợp với môi trường công nghiệp và khu vực có độ ẩm.
- Chân kết nối inox 316L hỗ trợ làm việc với môi chất có tính ăn mòn hơn.
- Ống Bourdon inox 316 giúp chuyển đổi áp suất thành chuyển động kim.
- Vòng bezel inox dạng bayonet tạo kết cấu chắc chắn cho đồng hồ.
- Mặt số nền trắng, chữ đen giúp người vận hành dễ quan sát chỉ số.
Tùy dải áp suất, ống Bourdon có thể sử dụng dạng chữ C hoặc dạng xoắn. Với các dải áp cao, cấu trúc ống Bourdon dạng xoắn giúp đáp ứng tốt hơn cho điều kiện áp lực lớn, trong khi dải áp thấp và trung bình thường sử dụng cấu trúc ống Bourdon chữ C.
Ứng dụng
Đồng hồ áp suất WIKA 232.50 được sử dụng trong các hệ thống cần đo áp suất của khí hoặc chất lỏng không làm tắc nghẽn đường dẫn áp. Sản phẩm phù hợp cho môi trường ăn mòn, hệ thống công nghiệp, nhà máy hóa chất, hóa dầu, năng lượng, khai khoáng, công nghệ môi trường và cơ khí chế tạo.
Trong hệ thống ngành nước, WIKA 232.50 có thể được lắp tại đường ống, trạm bơm, cụm lọc, bồn áp lực hoặc các điểm cần giám sát áp suất vận hành. Khi áp suất tăng cao, tụt thấp hoặc dao động bất thường, đồng hồ giúp người vận hành phát hiện sớm tình trạng rò rỉ, nghẹt đường ống, bơm yếu hoặc van vận hành sai trạng thái.
Trong nhà máy công nghiệp, đồng hồ hỗ trợ theo dõi áp suất tại các tuyến ống, thiết bị áp lực, cụm bơm, hệ thống khí, hệ thống chất lỏng kỹ thuật và khu vực sản xuất. Với kết cấu inox, sản phẩm phù hợp hơn cho các môi trường yêu cầu độ bền vật liệu cao và khả năng chịu điều kiện làm việc ổn định.
| Ứng dụng | Vai trò của đồng hồ áp suất |
|---|---|
| Hệ thống cấp nước, trạm bơm | Theo dõi áp lực tại đường ống, bơm hoặc cụm van |
| Hóa chất, hóa dầu | Đo áp suất môi chất phù hợp với vật liệu inox |
| Nhà máy điện, khai khoáng | Giám sát áp suất trong các tuyến ống và thiết bị công nghiệp |
| Công nghệ môi trường | Kiểm tra áp suất tại hệ thống xử lý, lọc hoặc đường ống kỹ thuật |
| Cơ khí, chế tạo máy | Lắp trên cụm thiết bị cần quan sát áp suất trực tiếp |
Với các ứng dụng có xung áp động mạnh hoặc rung động liên tục, người dùng nên cân nhắc thêm restrictor hoặc lựa chọn phiên bản có dầu WIKA 233.50. Việc lựa chọn đúng phiên bản giúp kim chỉ thị ổn định hơn và hạn chế ảnh hưởng của dao động áp đến cơ cấu đo.
Hướng dẫn đọc chỉ số
Để đọc chỉ số trên đồng hồ áp suất WIKA 232.50, người vận hành quan sát vị trí kim trên mặt đồng hồ. Kim đang chỉ vào vạch nào thì đó là giá trị áp suất hiện tại tại điểm đồng hồ được lắp trên hệ thống.
Dòng WIKA 232.50 có thể sử dụng nhiều đơn vị đo khác nhau tùy cấu hình, bao gồm psi, bar, kPa, MPa, kg/cm² hoặc thang đo kép. Khi ghi nhận thông số vận hành, cần xác định đúng đơn vị trên mặt đồng hồ để tránh nhầm lẫn trong quá trình kiểm tra, bảo trì hoặc đối chiếu với bản vẽ kỹ thuật.
Dải đo của sản phẩm có thể bao gồm chân không, compound hoặc áp suất dương tùy kích thước và cấu hình đặt hàng. Người dùng không nên sử dụng đồng hồ vượt quá dải đo đã chọn, vì điều này có thể làm sai lệch chỉ số hoặc ảnh hưởng đến tuổi thọ của cơ cấu đo.
- Đọc kim theo hướng nhìn thẳng để hạn chế sai lệch do góc quan sát.
- Kiểm tra đúng đơn vị đo trên mặt đồng hồ trước khi ghi nhận chỉ số.
- Không để áp suất vận hành thường xuyên vượt giới hạn làm việc khuyến nghị.
- Nếu kim rung mạnh, cần kiểm tra xung áp, rung động hoặc cân nhắc phụ kiện giảm xung.
Với kích thước 2½”, áp suất làm việc ổn định khuyến nghị là 3/4 thang đo; với kích thước 4” và 6”, áp suất làm việc ổn định có thể đạt toàn thang đo. Tuy nhiên, khi lựa chọn thực tế, vẫn nên có khoảng dự phòng so với áp suất vận hành để đồng hồ dễ đọc và ổn định hơn.
Lưu ý lắp đặt
Khi lắp đặt đồng hồ áp suất WIKA 232.50, cần chọn đúng kích thước mặt, dải đo, kiểu chân và chuẩn kết nối theo yêu cầu hệ thống. Các kiểu lắp có thể gồm chân dưới, chân sau thấp hoặc chân sau giữa cho một số kích thước nhất định, tùy cấu hình đặt hàng.
Chuẩn kết nối phổ biến của dòng này là 1/4” NPT hoặc 1/2” NPT, ngoài ra có thể có các kết nối khác theo yêu cầu. Trước khi lắp, cần đối chiếu ren trên đồng hồ với đầu chờ thực tế để tránh sai chuẩn, rò rỉ chân ren hoặc phải dùng thêm phụ kiện chuyển đổi không cần thiết.
Đồng hồ nên được lắp tại vị trí dễ quan sát, hạn chế rung động mạnh và thuận tiện cho việc kiểm tra định kỳ. Khi siết ren, không nên xoay bằng thân đồng hồ hoặc mặt đồng hồ; cần dùng dụng cụ phù hợp tại phần chân kết nối để tránh làm ảnh hưởng đến cơ cấu đo bên trong.
- Chọn đúng dải đo theo áp suất làm việc thực tế của hệ thống.
- Kiểm tra đúng chuẩn ren 1/4” NPT, 1/2” NPT hoặc kết nối khác nếu có.
- Không dùng cho môi chất có khả năng làm tắc hệ thống đo áp.
- Lắp tại nơi dễ quan sát, hạn chế rung động và va chạm cơ học.
- Kiểm tra mặt kính, kim chỉ thị, chân ren và điểm rò rỉ trong quá trình bảo dưỡng.
Trong quá trình sử dụng, nếu kim không trở về 0 khi đã xả áp, mặt kính mờ, đồng hồ rò rỉ chân ren hoặc chỉ số sai lệch bất thường, người dùng nên kiểm tra và thay thế khi cần. Với các hệ thống có yêu cầu độ chính xác cao, nên thực hiện hiệu chuẩn định kỳ theo quy trình vận hành của đơn vị sử dụng.

