Tổng quan
Đồng hồ mặt bích cấp B AUT GB series là dòng đồng hồ đo nước cơ kiểu Woltman, dùng để ghi nhận tổng thể tích nước đi qua đường ống. Thiết bị phù hợp với các tuyến cấp nước có đường kính và lưu lượng lớn trong công trình dân dụng, thương mại và công nghiệp.
Dòng sản phẩm gồm các model từ GB50 đến GB300, tương ứng DN50–DN300, kết nối mặt bích và cấp chính xác Class B. Đồng hồ làm việc với nước lạnh từ 0,1–50°C, áp suất dưới 1,0 MPa; cấu hình đặc biệt có thể đạt 1,6 MPa.
Vật liệu cấu tạo
AUT GB Series sử dụng thân gang theo cấu hình sản phẩm, tạo khoang dẫn nước, chịu áp lực đường ống và bảo vệ cụm đo Woltman bên trong. Hai đầu thân được đúc liền mặt bích để kết nối với hệ thống bằng bulong và gioăng làm kín.
Cụm đo có kết cấu tháo rời, cho phép kiểm tra hoặc bảo trì bộ đo mà không nhất thiết tháo toàn bộ thân đồng hồ khỏi đường ống. Mặt số khô, truyền động từ tính và làm kín giúp duy trì khả năng quan sát chỉ số trong quá trình vận hành.
| Bộ phận | Vật liệu phổ biến | Vai trò |
|---|---|---|
| Thân đồng hồ | Gang theo cấu hình sản phẩm | Tạo khoang dẫn nước, chịu áp lực và liên kết với đường ống. |
| Cụm đo Woltman | Vật liệu kỹ thuật tùy model | Tiếp nhận dòng nước và chuyển vận tốc dòng chảy thành chuyển động quay. |
| Tuabin | Vật liệu chưa công bố cụ thể | Quay theo dòng nước để phục vụ quá trình đo thể tích. |
| Trục truyền động | Vật liệu cần xác nhận | Truyền chuyển động từ tuabin đến bộ đếm. |
| Bộ truyền động | Truyền động từ tính | Đưa chuyển động lên mặt hiển thị mà không cần tiếp xúc trực tiếp với nước. |
| Mặt hiển thị | Mặt số khô, bộ đếm kín | Hiển thị tổng thể tích nước đã đi qua theo đơn vị m³. |
| Gioăng làm kín | Vật liệu cần xác nhận theo sản phẩm | Làm kín cụm đo và vị trí kết nối mặt bích. |
| Bộ kết nối | Mặt bích ISO 7005-2 | Liên kết đồng hồ với đường ống bằng bulong. |
Cấu tạo chi tiết trong catalogue gồm thân, nắp cụm đo, bộ đếm kín, trục truyền, bánh răng côn, giá đỡ, ổ trục, tuabin và các vòng O-ring. Vật liệu riêng của từng chi tiết chưa được nêu đầy đủ nên cần kiểm tra theo model thực tế.
Thiết bị có thể trang bị cảm biến tích hợp để phục vụ hệ thống đọc chỉ số từ xa. Đây là cấu hình tùy chọn; loại cảm biến, số lít trên mỗi xung và thiết bị nhận tín hiệu cần được xác nhận khi đặt hàng.
Ứng dụng
Đồng hồ nước AUT GB Series phù hợp với nước sạch hoặc nước kỹ thuật tương đối sạch trên đường ống lưu lượng lớn. Môi chất không nên chứa nhiều rác, sợi, cát hoặc cặn rắn có thể cản trở chuyển động của tuabin.
- Đo tổng lượng nước tại nhà máy nước và trạm cấp nước.
- Lắp trên tuyến cấp nước chính của khu dân cư hoặc tòa nhà.
- Theo dõi lượng nước đầu vào nhà máy và khu công nghiệp.
- Đo nước tại trạm bơm, bể chứa và mạng phân phối nội bộ.
- Kết nối hệ thống đọc từ xa khi chọn cấu hình cảm biến phù hợp.
Dải lưu lượng danh định Qn thay đổi từ 15 m³/h ở GB50 đến 600 m³/h ở GB300. Lưu lượng cực đại Qmax tương ứng từ 30 đến 1.200 m³/h, phù hợp với nhiều tuyến ống DN50, DN100, DN150, DN200 và DN300.
Lưu lượng chuyển tiếp Qt nằm trong khoảng 3–120 m³/h, còn Qmin từ 0,45–18 m³/h. Khi lựa chọn đồng hồ đo lưu lượng nước, cần đối chiếu lưu lượng vận hành thường xuyên với Qn thay vì chỉ chọn theo đường kính mặt bích.
Đồng hồ quá lớn có thể không phản hồi phù hợp ở lưu lượng thấp, trong khi model quá nhỏ dễ phải vận hành gần Qmax. Việc chọn đúng dải đo giúp thiết bị ghi nhận ổn định và hạn chế tổn thất áp suất không cần thiết.
Cách đọc chỉ số
Mặt đồng hồ AUT GB Series gồm dãy số chính hiển thị tổng thể tích và các kim phụ. Dãy số chính được đọc từ trái sang phải theo đơn vị m³ ghi trên mặt đồng hồ.
Các kim phụ thể hiện lượng nước nhỏ hơn 1 m³. Tùy kích thước, mặt số có cấp chia x0,001, x0,01 hoặc hệ số khác; người vận hành cần đọc đúng ký hiệu được in cạnh từng kim.
Lượng nước tiêu thụ được tính theo công thức: chỉ số cuối kỳ – chỉ số đầu kỳ. Ví dụ, chỉ số đầu kỳ là 25.500 m³ và chỉ số cuối kỳ là 26.280 m³ thì lượng nước đã đi qua trong kỳ là 780 m³.
Catalogue thể hiện tùy chọn xung: DN50–DN65 có thể chọn 10, 100 hoặc 1.000 lít/xung; DN80–DN200 có lựa chọn 100 hoặc 1.000 lít/xung; DN250–DN300 sử dụng mức 1.000 lít/xung.
Đầu ra xung chỉ có khi đồng hồ được lắp cảm biến tương ứng. Khi kết nối bộ đếm từ xa hoặc hệ thống quản lý, cần khai báo đúng giá trị lít/xung để tránh sai lệch dữ liệu tổng lượng.
Hướng dẫn lắp đặt
Trước khi lắp đồng hồ đo nước AUT GB Series, cần chọn đúng model từ GB50 đến GB300. DN, Qn, Qmax, áp suất, nhiệt độ, kích thước mặt bích và không gian bảo trì phải phù hợp với thiết kế đường ống.
- Lắp đúng chiều dòng chảy theo mũi tên được đúc trên thân đồng hồ.
- Căn chỉnh hai mặt bích đồng tâm, không dùng bulong để kéo lệch đường ống.
- Sử dụng đúng gioăng, số lỗ bulong và kích thước bulong theo từng DN.
- Xả rửa đường ống trước khi lắp để loại bỏ xỉ hàn, cát và vật thể lạ.
- Bố trí lưới lọc hoặc y lọc ở phía trước khi nguồn nước có nhiều tạp chất.
- Tránh lắp sát bơm, van điều tiết hoặc cút gấp tạo rung và dòng xoáy mạnh.
- Bảo đảm đường ống có giá đỡ riêng, không truyền tải trọng lên thân đồng hồ.
Sơ đồ lắp đặt trong catalogue thể hiện đồng hồ được bố trí sau van và bộ lọc, với đoạn ống phía trước khoảng 5–10DN để hỗ trợ ổn định dòng chảy. Điều kiện thực tế vẫn cần được kỹ sư kiểm tra theo vị trí bơm, van và cút trên tuyến ống.
Kết nối mặt bích tuân theo ISO 7005-2. Ví dụ, GB50 và GB65 sử dụng 4 bulong M16; GB80–GB125 dùng 8 bulong M16; GB150 dùng 8 bulong M20; GB200 dùng 12 bulong M20; GB250–GB300 dùng 12 bulong M24.
Chiều dài thân L thay đổi từ 200 mm ở GB50–GB65 đến 500 mm ở GB300. Chiều cao H nằm trong khoảng 261–478 mm, vì vậy cần chừa đủ không gian phía trên để quan sát mặt số và tháo cụm đo khi bảo trì.
Sau khi lắp đặt, mở van từ từ để nước điền đầy đồng hồ, hạn chế sốc áp và búa nước. Kiểm tra rò rỉ tại mặt bích, quan sát bộ đếm và xác nhận chỉ số thay đổi ổn định khi có dòng nước đi qua.
Khách hàng nên liên hệ nhà cung cấp để được tư vấn đúng model, DN, dải lưu lượng, tiêu chuẩn mặt bích và cấu hình đầu ra xung. Xuất xứ, vật liệu chi tiết, chứng từ CO/CQ nếu có và báo giá cần được xác nhận theo lô hàng thực tế.








