Tổng quan
Đồng hồ nước SANWA SV15 xuất xứ Thái Lan là thiết bị dùng để đo lưu lượng nước, ghi nhận lượng nước tiêu thụ và hỗ trợ quản lý hệ thống cấp nước trong công trình. Sản phẩm thuộc nhóm đồng hồ đo nước cơ cỡ nhỏ, phù hợp cho đường ống DN15, nhà dân, căn hộ, phòng trọ, khu vệ sinh và các nhánh cấp nước sinh hoạt.
Theo thông tin trên catalogue, SANWA SV15 là đồng hồ nước dạng single jet, sử dụng mặt hiển thị kiểu liquid capsule dial. Đây là dạng đồng hồ nước nối ren có thiết kế gọn, dễ lắp đặt và thuận tiện cho người dùng khi cần đọc chỉ số định kỳ tại hiện trường.
Model SV15 có kích thước ren kết nối 1/2”, ren trên thân theo ISO 228 là G 3/4” và ren coupling theo ISO 7-1 là 1/2”. Kích thước tổng thể thể hiện trên bản vẽ gồm A 110 mm, B 185 mm, C 22 mm và D 84 mm, phù hợp với các tuyến ống nhỏ cần thiết bị đo lưu lượng nước có kết cấu gọn.
Về dải đo, đồng hồ nước SANWA SV15 có tỉ số Q3/Q1 là R50, lưu lượng danh định Q3 đạt 1.6 m³/h, lưu lượng quá tải Q4 đạt 2 m³/h, lưu lượng chuyển tiếp Q2 là 0.0512 m³/h và lưu lượng tối thiểu Q1 là 0.032 m³/h. Đây là các thông số quan trọng cần đối chiếu với nhu cầu sử dụng thực tế trước khi lắp đặt.
Vật liệu cấu tạo
Đồng hồ đo nước SANWA SV15 có cấu tạo gồm thân đồng hồ, buồng đo, bộ truyền động cơ khí, mặt hiển thị, nắp bảo vệ, gioăng làm kín và bộ nối ren. Các bộ phận này phối hợp để ghi nhận lưu lượng nước đi qua đường ống và hiển thị sản lượng tiêu thụ trên mặt đồng hồ.
Catalogue thể hiện phần thân đồng hồ được làm từ đồng thau rèn nóng, giúp tăng độ chắc chắn cho thân vỏ và phù hợp với môi trường nước sạch dân dụng. Vật liệu đồng thường được sử dụng cho đồng hồ nước DN15 vì có độ bền cơ học tốt, dễ gia công ren và phù hợp với áp lực làm việc của hệ thống cấp nước sinh hoạt.
| Bộ phận | Vật liệu phổ biến | Vai trò |
|---|---|---|
| Thân đồng hồ | Đồng thau rèn nóng | Chịu áp lực nước, bảo vệ cụm đo và kết nối với đường ống |
| Buồng đo | Vật liệu kỹ thuật tùy model | Dẫn dòng nước qua cơ cấu đo lưu lượng |
| Cơ cấu đo single jet | Cụm cánh quạt và bánh răng đo | Ghi nhận lưu lượng nước đi qua đồng hồ |
| Mặt hiển thị | Liquid capsule dial | Hiển thị chỉ số m³ và hỗ trợ đọc trực tiếp |
| Bộ nối ren | Ren thân G 3/4”, coupling 1/2” | Lắp đặt đồng hồ vào đường ống DN15 |
| Gioăng làm kín | Cao su hoặc vật liệu đàn hồi tùy bộ nối | Hạn chế rò rỉ tại vị trí kết nối ren |
Đồng hồ có nhiệt độ nước làm việc từ 5°C đến 50°C và áp suất thử tối đa 17.5 bar theo dữ liệu catalogue. Khi lựa chọn cho công trình, cần kiểm tra thêm điều kiện áp lực vận hành thực tế, chất lượng nước và kiểu ren đường ống để đảm bảo khả năng lắp đặt phù hợp.
Ứng dụng
Đồng hồ đo lưu lượng nước SANWA SV15 được sử dụng chủ yếu trong các hệ thống nước sạch có lưu lượng nhỏ. Với kích thước DN15, kiểu kết nối ren và thân đồng nhỏ gọn, sản phẩm phù hợp cho công trình dân dụng, khu nhà ở, căn hộ, phòng trọ hoặc các điểm đo phụ trong hệ thống cấp nước.
- Lắp cho đường ống cấp nước sinh hoạt tại nhà dân, căn hộ, phòng trọ.
- Dùng tại khu vệ sinh, chậu rửa, khu phụ trợ hoặc nhánh cấp nước nhỏ.
- Ứng dụng trong hệ thống đo nước theo phòng, theo tầng hoặc theo khu vực sử dụng.
- Phù hợp với công trình cần đồng hồ nước nối ren DN15, thân đồng, dễ đọc chỉ số.
- Dùng cho nước sạch trong giới hạn nhiệt độ, áp lực và lưu lượng theo catalogue.
Đối với các tuyến ống cũ, nguồn nước có cặn hoặc hệ thống sau sửa chữa, nên xả rửa đường ống trước khi lắp đồng hồ. Việc hạn chế cát, mạt kim loại và tạp chất sẽ giúp bảo vệ cơ cấu đo, giảm nguy cơ kẹt cánh quạt và duy trì khả năng ghi nhận lưu lượng ổn định hơn.
Cách đọc chỉ số
Cách đọc đồng hồ nước SANWA SV15 khá đơn giản vì mặt đồng hồ hiển thị chỉ số theo đơn vị m³. Phần số chính trên mặt hiển thị thường được dùng để ghi nhận lượng nước tiêu thụ khi chốt chỉ số đầu kỳ và cuối kỳ.
Các kim hoặc phần chia nhỏ trên mặt số giúp theo dõi phần lẻ nhỏ hơn 1 m³. Khi ghi chỉ số thanh toán hoặc kiểm tra định kỳ, người dùng thường ưu tiên phần số m³ chính; phần lẻ có thể dùng để kiểm tra dòng chảy nhỏ hoặc phát hiện biến động bất thường.
Ví dụ, nếu đầu kỳ đồng hồ hiển thị 0125 m³ và cuối kỳ hiển thị 0148 m³, lượng nước tiêu thụ trong kỳ là 23 m³. Công thức tính là: lượng nước tiêu thụ = chỉ số cuối kỳ – chỉ số đầu kỳ.
Catalogue thể hiện đồng hồ có vạch chia kiểm định 0.2 lít và mức đăng ký số tối đa 9,999 m³. Khi đọc số, nên quan sát mặt đồng hồ theo hướng thẳng, tránh đọc khi mặt kính bị bụi, đọng nước hoặc thiếu sáng để hạn chế sai lệch khi ghi nhận chỉ số.
Hướng dẫn lắp đặt
Đồng hồ đo nước SANWA SV15 cần được lắp đúng chiều dòng chảy theo hướng mũi tên trên thân đồng hồ nếu có thể hiện trên sản phẩm thực tế. Trước khi lắp, đường ống cần được vệ sinh, xả bỏ cặn, cát hoặc mạt kim loại để tránh làm ảnh hưởng đến cơ cấu đo bên trong.
Khi lắp đặt đồng hồ nước nối ren DN15, cần chọn đúng ren thân G 3/4” và coupling 1/2” theo thông tin catalogue. Nên sử dụng gioăng phù hợp, căn thẳng đường ống và không siết ren quá lực để tránh lệch gioăng, nứt phụ kiện hoặc gây rò rỉ tại vị trí nối.
Đồng hồ nên được lắp tại vị trí dễ quan sát, thuận tiện cho việc đọc số, bảo trì và thay thế khi cần. Không nên lắp ở nơi thường xuyên rung lắc mạnh, ngập nước kéo dài hoặc có nguy cơ va đập trực tiếp vào mặt đồng hồ.
- Chọn đúng model SV15, kích thước 1/2” và kiểu kết nối ren theo đường ống.
- Kiểm tra lưu lượng Q3 1.6 m³/h, Q4 2 m³/h và dải đo R50 trước khi lắp.
- Đảm bảo nước sử dụng nằm trong khoảng nhiệt độ 5°C đến 50°C.
- Xả sạch đường ống trước khi lắp để hạn chế cặn đi vào buồng đo.
- Nên bố trí van khóa trước và sau đồng hồ để thuận tiện bảo trì.
Khi chọn mua đồng hồ nước SANWA SV15 xuất xứ Thái Lan, người dùng nên kiểm tra model, kích thước ren, dải lưu lượng, nhiệt độ làm việc, vật liệu thân và điều kiện lắp đặt thực tế. Để được tư vấn đúng sản phẩm, xuất xứ, chứng từ CO/CQ nếu có và báo giá chính xác, nên liên hệ nhà cung cấp trước khi đặt hàng.






