Giới thiệu sản phẩm
Van bướm inox điều khiển khí nén Kosaplus DN100 là thiết bị đóng mở dòng chảy tự động, vận hành bằng khí nén với tốc độ phản hồi nhanh và độ kín tuyệt đối. Thân và đĩa van được chế tạo từ inox 304 chống ăn mòn, trong khi gioăng PTFE giúp tăng khả năng chịu nhiệt và hóa chất. Bộ truyền động Kosaplus AD65 – thương hiệu Hàn Quốc nổi tiếng – mang lại hiệu suất cao, vận hành ổn định trong môi trường khắc nghiệt.
Kích thước DN100 (4 inch) phù hợp cho hệ thống công nghiệp quy mô trung bình, làm việc ở áp suất PN16 và dải nhiệt độ -20 ÷ 100 °C. Thiết kế wafer nhỏ gọn giúp lắp đặt nhanh chóng, tiết kiệm không gian và dễ bảo trì. Sản phẩm đặc biệt thích hợp cho hệ thống nước, khí nén, hơi hoặc hóa chất nhẹ.

Tham khảo thêm các sản phẩm: butterfly valves.
Cấu tạo tổng quan
Van bướm inox DN100 được thiết kế tối ưu giữa phần cơ khí và khí nén. Mỗi chi tiết cấu tạo đều được chọn lọc để đảm bảo hiệu năng và tuổi thọ dài lâu trong điều kiện làm việc liên tục.
| Thành phần | Vật liệu / Mô tả |
|---|---|
| Thân van | Inox 304 đúc liền khối, chịu áp tới 16 bar, chống ăn mòn và oxy hóa. |
| Đĩa van | Inox 304 đánh bóng, giảm tổn thất áp suất, duy trì lưu lượng ổn định. |
| Gioăng làm kín | PTFE chịu nhiệt 100 °C, chống ăn mòn hóa chất. |
| Trục van | Thép không gỉ 304, kết nối trực tiếp với trục actuator. |
| Vòng định vị | Thép không gỉ, cố định đĩa van, chống rung lắc khi vận hành. |
| Bộ điều khiển khí nén | Kosaplus AD65, vỏ nhôm anod hóa, chuẩn IP67, áp khí 3–8 bar. |
| Kiểu kết nối | Wafer PN16, tương thích tiêu chuẩn JIS/BS/DIN. |
| Dải nhiệt độ | -20 °C → 100 °C. |
| Kiểu vận hành | ON/OFF hoặc tuyến tính (modulating). |
| Xuất xứ | Actuator Kosaplus – Hàn Quốc; thân van theo chuẩn ISO. |
Model bộ điều khiển tương ứng DN100
Đối với kích thước DN100, van sử dụng bộ truyền động khí nén Kosaplus AD65 với mô-men xoắn đủ lớn cho cánh van 4 inch. Bộ điều khiển có khả năng phản hồi nhanh và độ chính xác cao trong quá trình đóng mở.
| Model Actuator | DN Áp dụng | Áp khí làm việc | Mô-men xoắn (Nm) | Góc xoay | Tiêu chuẩn bảo vệ | Hãng sản xuất |
|---|---|---|---|---|---|---|
| AD65 | DN100 | 3–8 bar | ≈ 88 Nm (5 bar) | 0–90° | IP67 | Kosaplus – Hàn Quốc |
Bộ AD65 được sản xuất theo tiêu chuẩn ISO 5211, dễ kết nối với van bướm nhiều thương hiệu khác. Có hai biến thể: Double Acting (tác động kép) và Spring Return (tác động đơn có lò xo hồi). Vỏ nhôm anod hóa chống ăn mòn, phù hợp với môi trường ẩm, bụi và nhiệt cao.
Nguyên lý hoạt động
Khi khí nén được cấp vào buồng piston của AD65, áp suất tác động lên hai piston tạo ra mô-men xoắn quay trục van 90°, mở hoặc đóng cánh bướm. Khi xả khí, lò xo hồi (đối với spring return) đưa van về vị trí đóng. Cơ chế này đảm bảo van đóng an toàn khi mất khí.
┌──────────────────────────────┐
│ ACTUATOR KHÍ NÉN AD65 │
└──────┬───────────────┬───────┘
│ │
▼ ▼
┌──────────────┐ ┌──────────────┐
│ Piston A │ │ Piston B │
└──────────────┘ └──────────────┘
│ │
└────── Trục truyền ─────┘
▼
┌──────────────┐
│ Cánh bướm │
└──────────────┘
Kiểu tác động kép (Double Acting) giúp đóng/mở bằng khí ở cả hai chiều, phù hợp cho hệ thống điều khiển PLC và SCADA tự động hóa.
Ưu điểm nổi bật
1. Độ bền cao: Inox 304 chống gỉ, chịu nhiệt, hoạt động bền bỉ ở môi trường ẩm hoặc ăn mòn.
2. Đóng mở nhanh: Bộ AD65 đóng/mở 1–2 giây, phản ứng tức thời.
3. Độ kín tuyệt đối: Gioăng PTFE ngăn rò rỉ kể cả khi chịu áp cao.
4. Thiết kế nhỏ gọn: Kết nối wafer PN16, tiết kiệm không gian, lắp đặt đơn giản.
5. Tùy chọn điều khiển: Có thể gắn solenoid valve, limit switch hoặc positioner.
6. Tiêu chuẩn bảo vệ cao: IP67, vỏ nhôm anod hóa chống ẩm và bụi.
Ứng dụng tiêu biểu
– Nhà máy xử lý nước, trạm bơm công nghiệp.
– Dây chuyền hóa chất, dược phẩm, thực phẩm.
– Hệ thống hơi, khí nén, HVAC.
– Ứng dụng PCCC và năng lượng tái tạo.
– Hệ thống ống công nghiệp yêu cầu vận hành liên tục và độ kín cao.
Hướng dẫn lắp đặt và vận hành
Bước 1: Làm sạch mặt bích, đảm bảo đồng tâm với đường ống.
Bước 2: Đặt van giữa hai mặt bích, siết bulong chéo đều tay.
Bước 3: Kết nối ống khí nén với actuator AD65, kiểm tra áp suất 3–8 bar.
Bước 4: Thử đóng/mở bằng tín hiệu khí, quan sát cánh bướm xoay đúng hướng.
Bước 5: Kiểm tra rò rỉ tại các khớp nối, điều chỉnh nếu cần.
Bước 6: Định kỳ 3–6 tháng vệ sinh đĩa van, bôi trơn trục và kiểm tra gioăng PTFE để duy trì độ kín.












