Giới thiệu sản phẩm
Van bướm vi sinh tay rút nối Clamp CSE DN20 là thiết bị đóng mở dòng chảy chuyên dụng trong các hệ thống vi sinh, nơi yêu cầu độ sạch, độ kín và tính thẩm mỹ cao. Sản phẩm được sản xuất theo tiêu chuẩn quốc tế 3A – DIN – SMS, đảm bảo đáp ứng mọi tiêu chuẩn kỹ thuật trong lĩnh vực chế biến thực phẩm, dược phẩm và đồ uống. Với kích thước DN20 (tương đương 3/4 inch), van thích hợp cho các đường ống phụ, nhánh hồi lưu hoặc hệ thống định lượng lưu chất nhỏ trong dây chuyền sản xuất hiện đại.
Van CSE DN20 thuộc loại tay rút 4 vị trí, được thiết kế gọn nhẹ nhưng chắc chắn. Toàn bộ cấu trúc làm từ inox SUS304, SUS316 hoặc SUS316L, chống ăn mòn mạnh, không bị oxy hóa khi làm việc trong môi trường có độ ẩm cao hoặc tiếp xúc với dung dịch CIP. Bề mặt trong được đánh bóng cơ học tới độ nhám Ra < 0.6 µm – đạt tiêu chuẩn vệ sinh cao nhất cho thiết bị vi sinh. Đặc biệt, kiểu nối Clamp 3A giúp tháo lắp nhanh chóng, tiết kiệm thời gian vệ sinh, phù hợp với môi trường sản xuất đòi hỏi quy trình khép kín.
Thiết kế tay rút inox 4 vị trí cho phép người vận hành dễ dàng điều tiết lưu lượng hoặc đóng/mở hoàn toàn dòng chảy bằng thao tác nhẹ nhàng. Với lực xoay nhỏ và hành trình ngắn, van hoạt động ổn định ngay cả khi lắp trong không gian hạn chế. Đây là lựa chọn tối ưu cho các ứng dụng cần độ chính xác và tính linh hoạt cao trong môi trường vi sinh.

Tham khảo thêm các sản phẩm: van cánh bướm
Cấu tạo tổng quan
Van bướm vi sinh tay rút CSE DN20 có cấu tạo gần tương tự các dòng DN15, nhưng kích thước thân và đĩa được mở rộng để đảm bảo lưu lượng lớn hơn. Thân van được chế tạo nguyên khối từ inox 316L, gia công CNC chính xác, giúp hai bề mặt kẹp clamp khít tuyệt đối. Đĩa van mỏng, được đánh bóng gương toàn phần, giảm ma sát với dòng chảy, duy trì độ ổn định cơ học trong thời gian dài. Gioăng silicon hoặc EPDM có độ đàn hồi cao, tạo độ kín hoàn hảo, hạn chế hoàn toàn hiện tượng rò rỉ dù ở áp suất làm việc 10 bar.
Tay rút inox 304 được gắn lò xo định vị bốn nấc. Người dùng chỉ cần kéo nhẹ, xoay đến vị trí mong muốn và thả ra để khóa. Mỗi nấc tương ứng một góc mở khác nhau: 25%, 50%, 75% và 100%. Cấu trúc này giúp kiểm soát lưu lượng tinh tế mà không làm biến động áp suất trong đường ống. Các chi tiết như trục (Steel Bar), chốt (Pin), bu lông (Bolt) đều bằng inox 304, chịu lực và chống gỉ tuyệt đối.
Bên trong thân van, vị trí lắp gioăng được tiện rãnh chữ V nhằm tăng khả năng bám dính, giúp khi siết clamp, lực ép được phân bố đều quanh chu vi. Điều này bảo đảm độ kín hoàn toàn và tránh tình trạng gioăng bị đùn khi gặp nhiệt cao. Toàn bộ cụm van được lắp ghép bằng cơ cấu bulong inox, dễ tháo rời khi bảo trì hoặc thay thế vật liệu làm kín.
| STT | Thành phần | Vật liệu | Mô tả chức năng |
|---|---|---|---|
| 1 | Tay rút (Pull Handle) | Inox 304 | Thao tác đóng mở 4 nấc định vị |
| 2 | Lò xo định vị | Inox 304 | Giữ cố định góc mở, chống trượt |
| 3 | Trục quay | Inox 304 | Truyền mô-men từ tay gạt đến đĩa |
| 4 | Đĩa van | SUS316L | Điều tiết dòng chảy, đánh bóng gương |
| 5 | Gioăng làm kín | EPDM / Silicon / PTFE | Ngăn rò rỉ, chịu nhiệt và hóa chất nhẹ |
| 6 | Thân van | SUS316L | Chịu áp lực chính, kết nối clamp |
| 7 | Bulong – chốt | Inox 304 | Liên kết các chi tiết |
Cấu trúc đơn giản nhưng hiệu quả giúp van hoạt động êm, không rung và không phát tiếng ồn. Với kích thước nhỏ DN20, trọng lượng van chỉ khoảng 0.6 kg, dễ dàng lắp đặt ở các hệ thống đường ống trên cao hoặc trong khu vực chật hẹp. Van cũng có thể kết hợp với bộ điều khiển khí nén hoặc điện ở các model tương thích, giúp tự động hóa quá trình đóng mở.
Nguyên lý hoạt động
Van hoạt động theo cơ chế truyền động trục xoay đĩa. Khi tay gạt được kéo và xoay, trục sẽ truyền mô-men xoắn tới đĩa van, khiến đĩa xoay quanh trục trung tâm để điều tiết dòng chảy. Khi tay gạt ở góc 0°, van đóng hoàn toàn; khi xoay 90°, van mở toàn phần. Ở các vị trí trung gian, dòng chảy được điều tiết ổn định, không gây hiện tượng chấn động áp.
_______
| |
| o---|----o (Trục)
|_______|
|
(Đĩa van)
=======|=======
Dòng lưu chất
Thiết kế trục inox nằm trong thân van được bịt kín bằng gioăng trục, giúp chống rò rỉ và ngăn vi khuẩn xâm nhập từ bên ngoài. Khi dòng chảy đi qua, đĩa van nằm song song hướng dòng nên tổn thất áp suất rất nhỏ. Ở vị trí đóng, đĩa và seat ôm sát nhau tạo độ kín gần như tuyệt đối, duy trì an toàn cho hệ thống chứa chất lỏng tinh khiết.
Ưu điểm nổi bật
1. Độ bền cơ học cao: Toàn thân inox 316L, chịu lực tốt, không biến dạng sau thời gian dài vận hành.
2. Bề mặt siêu bóng: Gia công tinh, không góc chết, giúp vệ sinh dễ dàng và ngăn tích tụ vi sinh vật.
3. Thiết kế tay rút 4 vị trí: Đảm bảo thao tác chính xác, dễ điều tiết lưu lượng trong môi trường hạn chế.
4. Độ kín hoàn hảo: Gioăng silicon hoặc PTFE giúp ngăn rò rỉ, chịu nhiệt đến 120°C và áp lực 10 bar.
5. Kết nối Clamp 3A tiêu chuẩn: Lắp đặt nhanh, tháo rời dễ dàng, không cần dụng cụ.
6. Tương thích nhiều tiêu chuẩn: Phù hợp hệ thống DIN, SMS, ISO – thuận tiện đồng bộ thiết bị nhập khẩu.
7. Vận hành êm, không gây rung: Trục quay ổn định, mô-men nhỏ, hoạt động nhẹ nhàng không tiếng ồn.
8. Dễ bảo trì và thay thế: Từng bộ phận có thể tháo rời, vệ sinh nhanh trong quy trình CIP/SIP.
Ứng dụng tiêu biểu
Van bướm vi sinh tay rút CSE DN20 được ứng dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp. Trong nhà máy sữa, van lắp tại các nhánh nhỏ để điều tiết dòng sản phẩm sau khi thanh trùng. Trong dây chuyền bia và nước giải khát, DN20 thường đặt ở tuyến cấp phụ hoặc van xả vệ sinh đầu bồn chứa. Với khả năng chống ăn mòn cao, van cũng được dùng trong hệ thống nước tinh khiết, nước RO, hoặc đường dẫn hơi nước thấp áp.
Trong dược phẩm, DN20 là kích thước phổ biến cho các thiết bị chưng cất hoặc hệ thống phân phối dung dịch tiệt trùng. Kết cấu clamp giúp thao tác tháo rời nhanh chóng, đáp ứng yêu cầu kiểm soát nhiễm khuẩn nghiêm ngặt. Trong phòng thí nghiệm hoặc khu pilot, van DN20 được sử dụng cho hệ thống mô phỏng quy trình sản xuất, dễ thay thế khi cần điều chỉnh dòng chảy nhỏ.
Hướng dẫn lắp đặt và vận hành
Bước 1: Kiểm tra kích thước và tình trạng bề mặt. Trước khi lắp đặt, cần đảm bảo hai đầu clamp và gioăng không có bụi, mảnh kim loại hay dầu mỡ. Nếu phát hiện vết xước, đánh bóng nhẹ để tránh rò rỉ.
Bước 2: Lắp van vào đường ống. Đưa van vào vị trí giữa hai đầu clamp, đặt gioăng silicon đúng tâm, sau đó kẹp chặt bằng vòng clamp inox. Siết đều hai bên để tránh lệch trục.
Bước 3: Kiểm tra hành trình đóng mở. Kéo tay rút và xoay thử qua 4 vị trí, đảm bảo không kẹt. Nếu nặng, nên bôi mỡ thực phẩm tại khớp trục.
Bước 4: Chạy thử áp lực. Sau khi lắp xong, cho nước sạch chạy thử ở áp làm việc thực tế, quan sát điểm nối clamp. Nếu rò rỉ, siết nhẹ thêm.
Bước 5: Vệ sinh định kỳ. Sau mỗi ca, tháo van, ngâm dung dịch CIP 1–2%, rửa sạch, tráng nước tinh khiết và để khô tự nhiên. Tuyệt đối không dùng bàn chải sắt.
Bước 6: Bảo dưỡng chu kỳ. Định kỳ 6 tháng, thay gioăng mới. Kiểm tra độ mòn của đĩa van, đảm bảo độ kín ổn định lâu dài.
Lưu ý: Không để van đóng hoàn toàn trong thời gian dài. Khi ngừng sử dụng, nên mở van 15° để duy trì độ đàn hồi của seat, giúp gioăng bền hơn theo thời gian.






