Giới thiệu sản phẩm
Van bướm vi sinh nối hàn tay rút CSE DN15 là dòng van chuyên dụng trong hệ thống vi sinh, thực phẩm và dược phẩm, được sản xuất bởi hãng CSE – Đài Loan. Sản phẩm được thiết kế theo tiêu chuẩn hàn vệ sinh 3A và DIN, đáp ứng yêu cầu khắt khe về độ sạch, độ kín và độ bền trong môi trường có áp lực và nhiệt độ cao. Với cấu tạo gọn nhẹ, thân inox nguyên khối và tay rút 4 nấc điều khiển, DN15 là lựa chọn lý tưởng cho các đường ống có tiết diện nhỏ trong dây chuyền sản xuất hiện đại.
Mặc dù kích thước DN15 (1/2 inch) không xuất hiện trong bảng tiêu chuẩn chính thức của dòng Weld End, CSE vẫn cung cấp phiên bản mở rộng theo yêu cầu đặc biệt cho các hệ thống vi sinh có đường ống nhỏ. Thiết kế này giúp đồng bộ hóa kích cỡ với các dòng Clamp hoặc Rắc co trong cùng nhà máy, tránh phải chuyển đổi côn, đồng thời giữ nguyên hiệu suất hoạt động. Toàn bộ thân và đĩa van được chế tạo từ inox 316L chống ăn mòn, bề mặt trong được đánh bóng cơ học Ra < 0.6 µm, đảm bảo độ sạch tuyệt đối theo chuẩn 3A – DIN – SMS.
Điểm đặc biệt của dòng này là nhà sản xuất CSE cung cấp hai bộ tiêu chuẩn kích thước khác nhau – DIN (châu Âu) và 3A/SMS (Mỹ – Anh – Thụy Điển). Sự khác biệt giữa chúng chủ yếu nằm ở đường kính ngoài và chiều dài L của đầu hàn, cho phép người dùng lựa chọn phù hợp với hệ thống ống hiện có. Nhờ đó, van có thể lắp đặt linh hoạt mà không cần thay đổi toàn bộ đường ống, giúp tiết kiệm chi phí và thời gian thi công.

Tham khảo thêm các sản phẩm: van bướm công nghiệp
Cấu tạo tổng quan
Van bướm vi sinh nối hàn tay rút CSE DN15 có cấu tạo bao gồm thân van, đĩa van, trục quay, tay rút cơ khí, và gioăng làm kín. Toàn bộ thân và đĩa được gia công từ inox 316L nguyên khối, đảm bảo độ cứng, độ bền và khả năng chống ăn mòn vượt trội. Hai đầu được thiết kế dạng hàn vi sinh (weld end), có thể lựa chọn theo hai chuẩn kích thước: DIN hoặc 3A/SMS. Phần đĩa van được đánh bóng toàn phần, giúp lưu chất chảy qua êm, không gây xoáy và không đọng cặn.
Tay rút được chế tạo bằng inox 304, tích hợp chốt định vị 4 nấc, cho phép người vận hành chọn góc mở chính xác. Cơ cấu lò xo khóa an toàn giúp cố định vị trí mở, tránh trượt khi hệ thống rung. Gioăng làm kín sử dụng silicon, EPDM hoặc PTFE, có khả năng chịu nhiệt đến 120°C, đảm bảo độ kín tuyệt đối ngay cả khi áp lực thay đổi đột ngột. Tất cả các bề mặt được xử lý cơ học và điện hóa nhằm duy trì độ sáng bóng, giảm bám vi khuẩn và tăng tuổi thọ của van.
Sự khác biệt giữa hai tiêu chuẩn hàn được thể hiện rõ qua kích thước danh nghĩa:
DIN có đường kính ngoài lớn hơn 3A/SMS, giúp mối hàn chắc và bền hơn – thích hợp cho hệ thống theo tiêu chuẩn châu Âu. Trong khi đó, 3A/SMS được tối ưu cho hệ thống đường ống Mỹ – Anh – Thụy Điển, tập trung vào độ sạch và tháo lắp nhanh. Cả hai phiên bản đều tương thích với thân van CSE, chỉ khác ở chiều dài L và đường kính đầu hàn.
| Thành phần | Vật liệu | Chức năng |
|---|---|---|
| Thân van | SUS316L nguyên khối | Tạo khung chịu áp lực, kết nối hàn với hệ thống |
| Đĩa van | Inox 316L đánh bóng | Đóng mở dòng lưu chất, đảm bảo lưu lượng đều |
| Trục quay | Inox 304 | Truyền mô-men xoắn từ tay rút |
| Tay rút | Inox 304 | Điều khiển cơ học, 4 vị trí định vị |
| Gioăng làm kín | Silicon / EPDM / PTFE | Ngăn rò rỉ, chịu nhiệt cao, chống bám dính |
Với cấu trúc này, van CSE DN15 có khả năng hoạt động ổn định trong các ứng dụng liên tục, không cần bảo dưỡng thường xuyên. Nhờ gia công CNC chính xác, độ kín và đồng tâm của van luôn đạt chuẩn vệ sinh quốc tế.
Nguyên lý hoạt động
Van bướm vi sinh nối hàn CSE DN15 hoạt động theo cơ chế quay trục đồng tâm. Khi người vận hành kéo chốt tay rút, trục inox xoay và làm đĩa van mở ra hoặc đóng lại quanh tâm van. Khi đĩa song song với dòng chảy, van mở hoàn toàn; khi đĩa vuông góc, van đóng kín. Các nấc trung gian của tay rút giúp điều tiết lưu lượng với độ chính xác cao, phù hợp cho cả điều khiển định lượng và tuần hoàn.
_______
| |
| o---|----o (Trục quay)
|_______|
|
(Đĩa van)
=======|=======
Dòng lưu chất
Đĩa van mỏng, cân bằng thủy lực, giảm lực cản khi mở, giúp dòng chảy qua êm, không gây rung hoặc xung áp. Khi đóng, lực ép từ dòng lưu chất giúp tăng độ kín giữa đĩa và seat, đảm bảo không rò rỉ. Tay rút có cơ cấu lò xo định vị giữ cố định góc mở, tránh hiện tượng tự đóng hoặc rung khi áp suất thay đổi.
Ưu điểm nổi bật
1. Chuẩn vệ sinh 3A và DIN: Đảm bảo độ sạch tuyệt đối, an toàn cho thực phẩm và dược phẩm.
2. Hai tiêu chuẩn kích thước linh hoạt: DIN – dùng tại châu Âu, 3A/SMS – dùng tại Mỹ, tương thích nhiều hệ ống khác nhau.
3. Cấu tạo inox 316L toàn phần: Chống ăn mòn, chịu nhiệt, dễ vệ sinh CIP/SIP.
4. Tay rút 4 vị trí tiện lợi: Cho phép điều chỉnh lưu lượng dễ dàng, an toàn khi thao tác.
5. Bề mặt siêu bóng Ra < 0.6 µm: Ngăn tích tụ cặn và vi sinh vật, đáp ứng tiêu chuẩn GMP.
6. Độ kín tuyệt đối: Gioăng silicon/EPDM/PTFE chịu nhiệt đến 120°C, kín không rò rỉ.
7. Dễ dàng hàn lắp: Đầu hàn chuẩn, tương thích ống vi sinh SUS304/316 tiêu chuẩn quốc tế.
8. Tuổi thọ cao, bảo trì thấp: Gia công chính xác, giảm mòn seat, hoạt động bền bỉ trên 50.000 chu kỳ.
Ứng dụng tiêu biểu
Van bướm vi sinh nối hàn CSE DN15 được sử dụng tại các vị trí yêu cầu điều tiết dòng nhỏ nhưng độ sạch cao, như đầu nhánh phụ, đường bypass hoặc nhánh định lượng. Trong nhà máy sữa, DN15 thường dùng để cấp hoặc hồi lưu nước CIP. Trong dược phẩm, DN15 được lắp tại đường dẫn dung dịch rửa, ethanol hoặc nước tinh khiết để điều tiết chính xác lưu lượng.
Trong ngành bia và nước giải khát, van dùng để đóng mở đường dẫn CO₂ hoặc dịch men. Nhờ độ kín cao và vật liệu chống ăn mòn, DN15 đảm bảo vận hành ổn định trong môi trường ẩm, áp thấp. Ngoài ra, sản phẩm cũng được sử dụng trong dây chuyền mỹ phẩm và hóa chất nhẹ, nơi yêu cầu kết nối hàn vi sinh đồng bộ.
Hướng dẫn lắp đặt và vận hành
Bước 1: Kiểm tra trước khi lắp. Đảm bảo thân, đĩa và đầu hàn sạch, không dính dầu hoặc tạp chất. Nếu có, vệ sinh bằng dung dịch trung tính.
Bước 2: Căn chỉnh đầu hàn. Đặt van vào giữa hai đoạn ống, căn tâm chuẩn và hàn TIG, đảm bảo đường hàn đều, không rỗ khí, không cháy bề mặt.
Bước 3: Kiểm tra hành trình tay rút. Kéo và xoay tay qua các nấc, đảm bảo van đóng mở nhẹ, không kẹt trục.
Bước 4: Thử áp lực và độ kín. Cho nước tinh khiết hoặc khí nén chạy thử, kiểm tra mối hàn và seat. Nếu rò nhẹ, điều chỉnh lại lực ép hoặc thay gioăng mới.
Bước 5: Vệ sinh định kỳ. Sau mỗi ca sản xuất, rửa CIP 1–2%, tráng nước tinh khiết, để khô tự nhiên. Không dùng bàn chải kim loại.
Bước 6: Bảo trì định kỳ. Thay gioăng mỗi 6 tháng, kiểm tra độ bóng đĩa và seat. Khi hệ thống ngừng lâu, mở van 15° để giữ đàn hồi seat.
Lưu ý: DN15 có đường kính hàn nhỏ, nên thao tác hàn cần dùng mỏ TIG đầu kim 1.6 mm, dòng 20–30A để tránh cháy mép. Sau khi hàn, nên thụ động hóa bằng dung dịch axit nitric loãng để phục hồi bề mặt inox.











