Giới thiệu sản phẩm
Van bướm vi sinh nối hàn tay rút CSE DN25 là sản phẩm tiêu chuẩn của hãng CSE – Đài Loan, được thiết kế chuyên dụng cho các hệ thống đường ống vi sinh trong ngành sữa, bia, nước tinh khiết, dược phẩm và mỹ phẩm. Với kích thước DN25 (1 inch), van đáp ứng hoàn hảo nhu cầu đóng mở hoặc điều tiết dòng chảy trong các tuyến ống nhỏ, đảm bảo tiêu chuẩn vệ sinh 3A, DIN và SMS. Sản phẩm kết hợp giữa kết cấu inox 316L cao cấp và cơ cấu tay rút 4 nấc, giúp vận hành linh hoạt, nhẹ nhàng và an toàn tuyệt đối.
Điểm nổi bật của dòng van nối hàn CSE là có sẵn hai tiêu chuẩn kích thước: DIN Weld End và 3A/SMS Weld End. Cả hai phiên bản đều có cùng vật liệu và cơ cấu hoạt động, chỉ khác ở đường kính ngoài và chiều dài mối hàn. DIN có kích thước lớn hơn một chút, phù hợp với hệ thống ống tiêu chuẩn châu Âu, trong khi 3A/SMS thường dùng ở Mỹ, Anh hoặc Thụy Điển, nơi yêu cầu vệ sinh tuyệt đối và dễ tháo lắp. Cấu trúc này giúp người dùng chọn đúng kiểu kết nối phù hợp mà không phải thay đổi toàn bộ hệ thống ống.
DN25 là kích thước khởi đầu phổ biến nhất trong các hệ thống vi sinh quy mô nhỏ và trung bình. Nhờ thiết kế tối ưu, van bướm CSE DN25 có khả năng chịu áp lực 10 bar, nhiệt độ làm việc 0–120°C và đáp ứng hoàn hảo các chu kỳ vệ sinh CIP/SIP lặp lại. Bề mặt trong ngoài được đánh bóng gương Ra < 0.6 µm giúp dòng chảy mượt mà, không tạo cặn và hoàn toàn không tích tụ vi sinh vật.

Tham khảo thêm các sản phẩm: butterfly valves
Cấu tạo tổng quan
Van bướm vi sinh nối hàn tay rút CSE DN25 được chế tạo với độ chính xác cao từ inox 316L nguyên khối. Thân van và đĩa được gia công CNC, đảm bảo độ đồng tâm tuyệt đối giữa trục quay và đĩa, giúp van vận hành êm, không rung, không rò rỉ. Hai đầu được thiết kế dạng weld end, hàn trực tiếp với ống vi sinh inox 304 hoặc 316. Người dùng có thể lựa chọn theo tiêu chuẩn DIN hoặc 3A/SMS tùy hệ thống. Phần đĩa van mỏng, cân bằng thủy lực, cho phép dòng chảy đi qua êm, không gây tụ áp hoặc nhiễu động.
Tay rút cơ khí được chế tạo bằng inox 304, có chốt lò xo định vị 4 nấc, giúp người vận hành điều chỉnh góc mở linh hoạt. Khi kéo tay rút, trục inox truyền mô-men xoắn làm đĩa xoay quanh tâm. Cơ cấu định vị chắc chắn giữ nguyên vị trí dù hệ thống có rung hoặc thay đổi áp suất. Gioăng làm kín silicon, EPDM hoặc PTFE lắp trong rãnh sâu của thân, tạo độ kín tuyệt đối mà không cần siết mạnh.
So với kiểu nối Clamp, kiểu hàn vi sinh Weld End có ưu điểm chịu được áp suất cao hơn, không có khe hở mối nối nên đạt độ sạch tuyệt đối – đặc biệt quan trọng trong môi trường tiệt trùng. DN25 là kích cỡ lý tưởng cho các tuyến nhánh, đầu bồn hoặc đường phân phối nhỏ trong hệ thống vi sinh khép kín.
| Thành phần | Vật liệu | Chức năng |
|---|---|---|
| Thân van | Inox 316L | Chịu áp lực, tạo kết nối hàn với hệ thống |
| Đĩa van | Inox 316L đánh bóng | Điều tiết dòng chảy, đảm bảo độ sạch |
| Trục quay | Inox 304 | Truyền mô-men xoắn từ tay rút |
| Tay rút | Inox 304 | Điều khiển đóng mở, có 4 nấc định vị |
| Gioăng làm kín | Silicon / EPDM / PTFE | Chống rò rỉ, chịu nhiệt, chống ăn mòn |
Sự khác biệt giữa DIN và 3A/SMS thể hiện ở chiều dài L và đường kính ngoài D:
DIN thường có L dài hơn và D lớn hơn, đảm bảo độ bền cơ học, trong khi 3A/SMS ưu tiên độ sạch, phù hợp lắp trong môi trường vệ sinh tuyệt đối. Cả hai đều được gia công chính xác để đảm bảo hàn khít với ống inox vi sinh tiêu chuẩn tương ứng.
Nguyên lý hoạt động
Van bướm vi sinh nối hàn tay rút CSE DN25 hoạt động theo nguyên lý quay trục đồng tâm. Khi người vận hành kéo tay rút, trục quay truyền lực làm đĩa xoay 90° quanh tâm van. Khi đĩa song song dòng chảy, van mở hoàn toàn; khi vuông góc, van đóng kín. Các vị trí trung gian cho phép điều tiết lưu lượng với độ ổn định cao, nhờ cơ cấu chốt định vị an toàn 4 nấc.
_______
| |
| o---|----o (Trục quay)
|_______|
|
(Đĩa van)
=======|=======
Dòng lưu chất
Khi dòng chảy đi qua, lực thủy lực được phân bố đều trên mặt đĩa giúp giảm mô-men xoắn và tăng tuổi thọ cho seat. Khi van đóng, lực ép từ dòng chảy làm đĩa tự siết chặt hơn vào gioăng, giúp độ kín càng cao. Cấu trúc đơn giản nhưng hiệu quả này giúp van hoạt động ổn định, ít hư hỏng và dễ vệ sinh định kỳ.
Ưu điểm nổi bật
1. Chuẩn vi sinh 3A, DIN và SMS: Đáp ứng tiêu chuẩn vệ sinh quốc tế cho ngành sữa, bia, nước tinh khiết và dược phẩm.
2. Hai tiêu chuẩn hàn linh hoạt: DIN – cơ khí chắc, 3A/SMS – dễ vệ sinh, tương thích nhiều hệ ống khác nhau.
3. Toàn thân inox 316L: Chống ăn mòn, chịu nhiệt, dễ vệ sinh CIP/SIP, bề mặt bóng gương Ra < 0.6 µm.
4. Tay rút 4 vị trí tiện dụng: Cho phép điều tiết lưu lượng chính xác, cố định an toàn khi hệ thống rung.
5. Gioăng làm kín cao cấp: Silicon, EPDM hoặc PTFE chịu nhiệt đến 120°C, chống hóa chất nhẹ.
6. Độ kín tuyệt đối: Thiết kế đồng tâm giúp đĩa ép đều seat, không rò rỉ, tuổi thọ dài.
7. Dễ lắp đặt và bảo trì: Hàn trực tiếp vào ống vi sinh, tháo dễ dàng khi cần bảo dưỡng định kỳ.
8. Tuổi thọ cao: Vận hành ổn định trên 50.000 chu kỳ, ít cần thay thế phụ kiện.
Ứng dụng tiêu biểu
DN25 là kích cỡ thông dụng trong nhiều hệ thống xử lý và sản xuất. Trong ngành sữa, van dùng cho các đường phân phối, hồi lưu hoặc nhánh phụ giữa các bồn chứa. Trong ngành bia, DN25 thường dùng tại tuyến chuyển dịch men hoặc CO₂. Trong nhà máy nước tinh khiết, van đảm nhiệm việc điều tiết dòng giữa các cột lọc hoặc bồn trung gian, đảm bảo không lẫn tạp chất.
Trong lĩnh vực dược phẩm, DN25 được lắp tại các khu vực định lượng hoặc chiết rót, nơi yêu cầu độ sạch cao và khả năng vệ sinh nhanh. Cấu trúc inox 316L giúp van duy trì độ sáng bóng, dễ tiệt trùng bằng hơi nước và dung dịch CIP, rất phù hợp môi trường GMP – WHO.
Hướng dẫn lắp đặt và vận hành
Bước 1: Chuẩn bị trước khi hàn. Kiểm tra bề mặt đầu hàn, đảm bảo sạch dầu, bụi. Dùng khí argon bảo vệ trong hàn TIG để tránh oxy hóa mối hàn.
Bước 2: Lắp đặt van. Căn chỉnh tâm van và ống, hàn từng bên lần lượt, giữ khoảng cách đều. Sau khi hàn, làm sạch mối nối bằng chổi inox mềm.
Bước 3: Kiểm tra đóng mở. Kéo tay rút, xoay qua các vị trí để đảm bảo cơ cấu hoạt động trơn tru, không kẹt trục.
Bước 4: Thử áp lực. Cho nước tinh khiết chạy thử ở áp làm việc thực tế, kiểm tra mối hàn và trục van. Nếu rò rỉ, điều chỉnh siết nhẹ hoặc thay seat mới.
Bước 5: Vệ sinh định kỳ. Sau mỗi ca, tháo van, ngâm dung dịch CIP 1–2%, tráng nước tinh khiết và để khô tự nhiên. Không dùng bàn chải kim loại.
Bước 6: Bảo trì chu kỳ. Thay gioăng sau 6 tháng, đánh bóng bề mặt đĩa bằng vải mềm để duy trì độ sáng.
Lưu ý: Khi hàn DN25, nên dùng dòng TIG 35–40A, mỏ hàn 1.6 mm, khí Argon 8–10 L/phút. Sau khi hàn, thực hiện xử lý thụ động hóa bằng dung dịch nitric loãng để phục hồi lớp bảo vệ inox.






